Lịch sử lãi margin tích lũy
API này trả về lịch sử dư nợ và lãi margin theo ngày kèm giá trị lãi tích lũy, hỗ trợ phân trang.
HTTP request
- URL:
/api/personalize/v1/partner/nebula-ultra/profiles/margin/history - Method:
GET - Content Type: None
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| externalUserId | string | có | UserId của đối tác. |
| type | string | không | Loại portfolio: - backtest: Hiệu suất quá khứ (default) - paper: Giao dịch giả lập - live: Dành cho bạn |
| page | string | không | Trang dữ liệu cần lấy, default: 0. |
| size | string | không | Số bản ghi của một trang, default: 10. |
| recvWindow | string | không | Thời gian chấp nhận (ms), default: 5000. |
| timestamp | string | có | Unix timestamp (milliseconds). |
| signature | string | có | HMAC-SHA256 signature. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"total": 120,
"data": [
{
"date": "2026-04-01T00:00:00.000Z",
"debt": 850000000,
"interest": 186301,
"cumInterest": 186301
},
{
"date": "2026-04-02T00:00:00.000Z",
"debt": 820000000,
"interest": 179726,
"cumInterest": 366027
},
{
"date": "2026-04-03T00:00:00.000Z",
"debt": 795000000,
"interest": 174246,
"cumInterest": 540273
}
]
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP. |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý. |
| total | number | Tổng số bản ghi. |
| data | array (Xem chi tiết) | Danh sách lịch sử lãi margin. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| date | string | Ngày (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| debt | number | Dư nợ margin tại ngày đó (VND). |
| interest | number | Lãi margin phát sinh trong ngày đó (VND). |
| cumInterest | number | Lãi margin tích lũy đến hết ngày đó (VND). |