Chuyển tới nội dung chính

Thông tin chi tiết danh mục đầu tư

API này trả về thông tin chi tiết của một danh mục đầu tư, bao gồm hiệu suất, danh sách cổ phiếu nắm giữ, các chỉ số tài chính và phân tích rủi ro.

HTTP request

  • URL: /api/personalize/v1/partner/portfolio/detail/{portfolioId}
  • Method: GET
  • Content Type: application/json
  • Response Type: application/json

Tham số header

HeaderMô tảKiểu dữ liệuBắt buộc
X-Api-KeyKhóa duy nhất.string

Tham Số Đường Dẫn (Path Parameters)

Tên Tham SốKiểu Dữ LiệuMô Tả
portfolioIdstringID của danh mục cần lấy thông tin.

Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)

Tên Tham SốKiểu Dữ LiệuBắt buộcMô Tả
externalUserIdstringID người dùng duy nhất từ hệ thống của đối tác.
recvWindowstringkhôngThời gian chấp nhận (ms), default: 5000
timestampstringUnix timestamp (milliseconds).
signaturestringHMAC-SHA256 signature.

Phản Hồi (Response)

Response Mẫu

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"id": 1073,
"name": "Danh mục Đối tác [PAN01]",
"description": "Danh mục liên kết đối tác",
"totalPortfolioValue": 5822065771,
"totalPortfolioStock": 1868680000,
"portfolioStockWeight": 32.1,
"cashRemainingAmount": 3953385771,
"outstandingLoan": 0,
"portfolioCashWeight": 67.9,
"totalTransactionFee": 0,
"totalTransaction": 5,
"winPctAvg": 197.89,
"losePctAvg": -0.5,
"winTransactionRatio": 75,
"averageHoldTime": 90.78,
"totalReturnValueChange": 1158549722,
"totalReturnValueChangePct": 163.15,
"totalCostValue": 710130278,
"totalValueEnd": 1868680000,
"totalDividendCash": 0,
"totalDividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 1158549722,
"totalReturnValuePct": 163.15,
"totalReturn": 124.21,
"totalReturn1w": -17.92,
"totalReturnYtd": 124.21,
"modifiedDate": "2026-04-10T08:53:17.924Z",
"lastCalculation": "",
"isWarningETF": false,
"totalReturnValueIntraday": -4400000,
"totalReturnValueIntradayPct": -0.07498,
"stocksSummary": [
"BMP",
"BVH",
"ACV"
],
"betaRatio": {
"rangeMin": -0.2,
"rangeMax": 2.2,
"showChart": true,
"ratio": 0.85,
"ratioMarket": 1,
"betaStocks": [
{
"ticker": "BMP",
"beta": 0.91
},
{
"ticker": "BVH",
"beta": 1.28
},
{
"ticker": "ACV",
"beta": 0.94
}
]
},
"sharpeRatio": {
"rangeMin": -804.876,
"rangeMax": 807.276,
"showChart": true,
"ratio": 670.73,
"ratioMarket": 1
},
"point": {
"valuationPoint": 4.29,
"futureGrowthPoint": 3.02,
"pastPerformancePoint": 3.65,
"financialHealthPoint": 4.29,
"dividendPoint": 1.63,
"avgPoint": 3.38,
"showChart": true
},
"valuation": {
"totalValue": 1868680000,
"totalFairValue": 1007980174,
"change": -46.06,
"fairValueDelta": -85.39,
"isDownside": true,
"showChart": true,
"fairValueMedian": {
"x": 806384139.2,
"y": 1209576208.8
},
"fairValueHigh": {
"x": 1209576208.8,
"y": 2582099478
},
"fairValueLow": {
"x": 0,
"y": 806384139.2
}
},
"peRatio": {
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 50,
"showChart": true,
"ratio": 13.659281680906158,
"ratioMarket": 14.092548786176962
},
"pbRatio": {
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 20,
"showChart": true,
"ratio": 2.902600157660544,
"ratioMarket": 2.0777310362543315
},
"roeRatio": {
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 50,
"showChart": true,
"ratio": 27.650010811077113,
"ratioMarket": 15.145270801493648
},
"dividend": {
"dividendYieldCurrent": 3.98,
"divMarket25Ptl": 3.13,
"divMarket75Ptl": 7.84,
"showChart": true
},
"growth": {
"revenueEstGrowthPort": -9.85,
"revenueEstGrowthMarket": -0.15,
"netIncomeEstGrowthPort": -5.09,
"netIncomeEstGrowthMarket": 8.66,
"showChart": true
},
"stocks": [
{
"weight": 7.18,
"shares": 3300,
"avgCostPrice": 60393.4,
"costValue": 199298220,
"ticker": "BMP",
"assetType": "stock",
"companyName": "Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh",
"valuationPoint": 4,
"growthPoint": 2,
"passPerformancePoint": 4,
"financialHealthPoint": 5,
"dividendPoint": 4,
"pctChange": 0.5,
"netChange": 600,
"priceCeiling": 134800,
"priceFloor": 117200,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T14:45:01.000Z",
"priceClose": 126600,
"priceReference": 126000,
"returnValueChange": 218481780,
"returnValueChangePct": 109.63,
"marketValue": 417780000,
"isDownsideFinal": true,
"changeIntrinsicValueFinal": -45.44,
"overallIntrinsicValue": 69073.95961285495,
"beta5y": 0.91,
"levelRisk": 3,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 218481780,
"totalReturnValuePct": 109.63,
"industryName": "Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng",
"bcIndustryGroupId": 21,
"returnValueIntraday": 1980000,
"returnValueIntradayPct": 3.59
},
{
"weight": 1.96,
"shares": 2200,
"avgCostPrice": 36.29,
"costValue": 79838,
"ticker": "BVH",
"assetType": "stock",
"companyName": "Tập đoàn Bảo Việt",
"valuationPoint": 4,
"growthPoint": 2,
"passPerformancePoint": 0,
"financialHealthPoint": 4,
"dividendPoint": 3,
"pctChange": 0.2,
"netChange": 100,
"priceCeiling": 55500,
"priceFloor": 48300,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T14:45:01.000Z",
"priceClose": 52000,
"priceReference": 51900,
"returnValueChange": 114320162,
"returnValueChangePct": 143190.16,
"marketValue": 114400000,
"isDownsideFinal": true,
"changeIntrinsicValueFinal": -14.56,
"overallIntrinsicValue": 44430.72556184253,
"beta5y": 1.28,
"levelRisk": 2,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 114320162,
"totalReturnValuePct": 143190.16,
"industryName": "Bảo hiểm",
"bcIndustryGroupId": 35,
"returnValueIntraday": 220000,
"returnValueIntradayPct": 0.392
},
{
"weight": 22.96,
"shares": 11000,
"avgCostPrice": 46432.02,
"costValue": 510752219.99999994,
"ticker": "ACV",
"assetType": "stock",
"companyName": "Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP",
"valuationPoint": 5,
"growthPoint": 2,
"passPerformancePoint": 4,
"financialHealthPoint": 5,
"dividendPoint": 0,
"pctChange": -0.5,
"netChange": -600,
"priceCeiling": 140400,
"priceFloor": 103800,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T14:45:01.000Z",
"priceClose": 121500,
"priceReference": 122100,
"returnValueChange": 825747780,
"returnValueChangePct": 161.67,
"marketValue": 1336500000,
"isDownsideFinal": true,
"changeIntrinsicValueFinal": -48.95,
"overallIntrinsicValue": 62026.22827633424,
"beta5y": 0.94,
"levelRisk": 2,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 825747780,
"totalReturnValuePct": 161.67,
"industryName": "Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải",
"bcIndustryGroupId": 18,
"returnValueIntraday": -6600000,
"returnValueIntradayPct": -11.48
}
],
"risk": {
"highRisk": 38.63,
"mediumRisk": 61.37,
"lowRisk": 0,
"showChart": true,
"statements": [
{
"title": "Danh mục có độ rủi ro vừa phải",
"description": "Nhóm cổ phiếu có mức độ rủi ro Trung bình chiếm 61.37% danh mục",
"isPass": true
}
]
},
"industryStructures": [
{
"portfolioId": 1073,
"industryGroupId": 18,
"industryGroupName": "Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải",
"weight": 71.52
},
{
"portfolioId": 1073,
"industryGroupId": 35,
"industryGroupName": "Bảo hiểm",
"weight": 6.12
},
{
"portfolioId": 1073,
"industryGroupId": 21,
"industryGroupName": "Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng",
"weight": 22.36
}
]
}
}

Chi Tiết Tham Số Response

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
statusnumberMã trạng thái HTTP
messagestringThông báo kết quả
dataobject (Xem chi tiết)Dữ liệu chi tiết danh mục

Cấu trúc thuộc tính data

Quay lại

Các trường lồng nhau dưới đây phản ánh đầy đủ schema; trong phản hồi thực tế chỉ xuất hiện các khóa đã có dữ liệu (các giá trị chưa tính được có thể vắng hoặc null).

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
idnumberID danh mục trên hệ thống
namestringTên danh mục
descriptionstringMô tả danh mục
totalPortfolioValuenumberTổng giá trị danh mục (VND)
totalPortfolioStocknumberTổng giá trị cổ phiếu (VND)
portfolioStockWeightnumberTỷ trọng cổ phiếu trong danh mục (%)
cashRemainingAmountnumberSố dư tiền mặt (VND)
outstandingLoannumberDư nợ vay (VND)
portfolioCashWeightnumberTỷ trọng tiền mặt trong danh mục (%)
totalTransactionFeenumberTổng phí giao dịch (VND)
totalTransactionnumberTổng số giao dịch
winPctAvgnumberTỷ lệ lãi bình quân (%)
losePctAvgnumberTỷ lệ lỗ bình quân (%)
winTransactionRationumberTỷ lệ giao dịch thắng (%)
averageHoldTimenumberThời gian nắm giữ trung bình (ngày)
totalReturnValueChangenumberLợi nhuận chênh lệch giá (VNĐ)
totalReturnValueChangePctnumber% Lợi nhuận chênh lệch giá
totalCostValuenumberTổng giá trị vốn (VNĐ)
totalValueEndnumberTổng giá trị thị trường (VNĐ)
totalDividendCashnumberTổng cổ tức tiền mặt (VND)
totalDividendCashPctnumberTỷ lệ cổ tức tiền mặt (%)
totalReturnValuenumberLãi/lỗ danh mục (từ chênh lệch giá và cổ tức) (VNĐ)
totalReturnValuePctnumber% Lãi/lỗ danh mục (từ chênh lệch giá và cổ tức)
totalReturnnumberLợi nhuận tổng từ đầu (%)
totalReturn1wnumberLợi nhuận 1 tuần (%)
totalReturnYtdnumberLợi nhuận từ đầu năm (%)
totalReturn3mnumberLợi nhuận 3 tháng (%)
totalReturn1ynumberLợi nhuận 1 năm (%)
compoundingInterestAvg1ynumberLãi kép trung bình 1 năm (%)
modifiedDatestringNgày cập nhật cuối (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z')
lastCalculationstringNgày tính toán cuối (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z')
isWarningETFbooleanCảnh báo ETF hay không
totalReturnValueIntradaynumberBiến động danh mục trong ngày (VNĐ)
totalReturnValueIntradayPctnumber%Biến động danh mục trong ngày
stocksSummaryarrayDanh sách tất cả mã cổ phiếu đã xuất hiện trong danh mục.
betaRatioobject (Xem chi tiết)Thông tin hệ số Beta
sharpeRatioobject (Xem chi tiết)Thông tin hệ số Sharpe
pointobject (Xem chi tiết)Điểm đánh giá tổng hợp theo các khía cạnh (định giá, tăng trưởng, v.v.)
valuationobject (Xem chi tiết)So sánh giá trị thị trường danh mục với giá trị hợp lý ước tính
peRatioobject (Xem chi tiết)Thông tin hệ số P/E
pbRatioobject (Xem chi tiết)Thông tin hệ số P/B
roeRatioobject (Xem chi tiết)Thông tin hệ số ROE
dividendobject (Xem chi tiết)Thông tin cổ tức
growthobject (Xem chi tiết)Thông tin tăng trưởng
stocksarray (Xem chi tiết)Danh sách cổ phiếu nắm giữ
riskobject (Xem chi tiết)Phân tích rủi ro danh mục
industryStructuresarray (Xem chi tiết)Cơ cấu ngành trong danh mục

Cấu trúc thuộc tính data.betaRatio

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
rationumberHệ số Beta của danh mục
ratioMarketnumberBeta thị trường tham chiếu (thường = 1)
rangeMinnumberNgưỡng dải Beta (nếu có biểu đồ)
rangeMaxnumberNgưỡng dải Beta (nếu có biểu đồ)
showChartbooleanHiển thị biểu đồ Beta
statementsarray (Xem chi tiết)Nhận xét liên quan Beta (VD: [{"description": "Lãi/lỗ danh mục kỳ vọng sẽ thay đổi cùng chiều với thị trường chung. Giả sử thị trường chung tăng 10% thì danh mục kỳ vọng sẽ tăng khoảng 12%, và ngược lại"}])
betaStocksarray (Xem chi tiết)Beta từng mã trong danh mục (nếu có)

Phần tử data.betaRatio.betaStocks

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã chứng khoán
betanumberHệ số Beta của mã

Cấu trúc thuộc tính data.sharpeRatio

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
rationumberHệ số Sharpe của danh mục
ratioMarketnumberSharpe thị trường (tham chiếu)
rangeMinnumberNgưỡng dải Sharpe (nếu có biểu đồ)
rangeMaxnumberNgưỡng dải Sharpe (nếu có biểu đồ)
showChartbooleanHiển thị biểu đồ Sharpe
statementsarray (Xem chi tiết)Nhận xét liên quan Sharpe (VD: [{"title": "Danh mục cân đối giữa lợi nhuận và rủi ro", "description": "Danh mục được kỳ vọng sẽ thu về 1.5 đồng lợi nhuận tính trên 1 đơn vị rủi ro...", "isPass": true}])

Cấu trúc thuộc tính data.point

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
valuationPointnumberĐiểm định giá danh mục (thang điểm tổng hợp)
futureGrowthPointnumberĐiểm tiềm năng tăng trưởng
pastPerformancePointnumberĐiểm hiệu suất quá khứ
financialHealthPointnumberĐiểm sức khỏe tài chính
dividendPointnumberĐiểm cổ tức
avgPointnumberĐiểm trung bình tổng hợp
showChartbooleanCó hiển thị biểu đồ điểm hay không

Cấu trúc thuộc tính data.valuation

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
totalValuenumberTổng giá trị thị trường phần cổ phiếu trong danh mục (VND)
totalFairValuenumberTổng giá trị hợp lý ước tính (VND)
changenumber% chênh lệch giữa giá trị thị trường và giá trị hợp lý (theo logic hệ thống)
fairValueDeltanumberĐộ lệch / biên an toàn so với kịch bản định giá (%)
isDownsidebooleanDanh mục có đang trong vùng định giá thấp hơn giá trị hợp lý hay không
showChartbooleanHiển thị biểu đồ định giá
fairValueMedianobject (Xem chi tiết)Khoảng kịch bản trung vị (trục x, y: VND)
fairValueHighobject (Xem chi tiết)Khoảng kịch bản lạc quan
fairValueLowobject (Xem chi tiết)Khoảng kịch bản thận trọng

Cấu trúc object x, y (fairValue*)

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
xnumberMột đầu mút của khoảng giá trị (VND)
ynumberĐầu mút còn lại của khoảng giá trị (VND)

Cấu trúc phần tử statement (dùng chung)

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
namestringTên/mã nhận diện nhận xét
titlestringTiêu đề
descriptionstringMô tả chi tiết
isPassbooleanĐạt tiêu chí hay không
isWarningbooleanCảnh báo hay không
pageNumberstringTham chiếu trang/tài liệu nội bộ (nếu có)
groupstringNhóm phân loại
codestringMã lỗi hoặc mã nhận diện
subStatementsarray (cùng cấu trúc)Nhận xét con

Cấu trúc thuộc tính data.peRatio

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
rationumberHệ số P/E bình quân theo tỷ trọng danh mục
ratioMarketnumberP/E tham chiếu thị trường / trung bình so sánh
rangeMinnumberNgưỡng dưới dải P/E hiển thị (nếu có biểu đồ)
rangeMaxnumberNgưỡng trên dải P/E hiển thị (nếu có biểu đồ)
showChartbooleanHiển thị biểu đồ P/E

Cấu trúc thuộc tính data.pbRatio

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
rationumberHệ số P/B bình quân theo tỷ trọng danh mục
ratioMarketnumberP/B tham chiếu thị trường
rangeMinnumberNgưỡng dưới dải P/B (nếu có biểu đồ)
rangeMaxnumberNgưỡng trên dải P/B (nếu có biểu đồ)
showChartbooleanHiển thị biểu đồ P/B

Cấu trúc thuộc tính data.roeRatio

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
rationumberROE bình quân danh mục (%)
ratioMarketnumberROE tham chiếu thị trường (%)
rangeMinnumberNgưỡng dưới dải ROE (nếu có biểu đồ)
rangeMaxnumberNgưỡng trên dải ROE (nếu có biểu đồ)
showChartbooleanHiển thị biểu đồ ROE

Cấu trúc thuộc tính data.dividend

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
dividendYieldCurrentnumberTỷ suất cổ tức hiện tại của danh mục (%)
divMarket25PtlnumberPhân vị 25% tỷ suất cổ tức thị trường (tham chiếu)
divMarket75PtlnumberPhân vị 75% tỷ suất cổ tức thị trường (tham chiếu)
showChartbooleanHiển thị biểu đồ cổ tức

Cấu trúc thuộc tính data.growth

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
revenueEstGrowthPortnumberDự báo tăng trưởng doanh thu danh mục (%)
revenueEstGrowthMarketnumberDự báo tăng trưởng doanh thu thị trường / tham chiếu (%)
netIncomeEstGrowthPortnumberDự báo tăng trưởng lợi nhuận ròng danh mục (%)
netIncomeEstGrowthMarketnumberDự báo tăng trưởng lợi nhuận ròng tham chiếu (%)
showChartbooleanHiển thị biểu đồ tăng trưởng

Cấu trúc thuộc tính data.stocks

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
assetTypestringLoại tài sản (ví dụ stock)
weightnumberTỷ trọng cổ phiếu trong danh mục (%)
sharesnumberSố lượng cổ phiếu nắm giữ
avgCostPricenumberGiá vốn trung bình (VND)
costValuenumberTổng giá vốn (VND)
tickerstringMã chứng khoán
companyNamestringTên công ty
valuationPointnumberĐiểm định giá (1-5)
growthPointnumberĐiểm tăng trưởng (1-5)
passPerformancePointnumberĐiểm hiệu suất quá khứ (1-5)
financialHealthPointnumberĐiểm sức khỏe tài chính (1-5)
dividendPointnumberĐiểm cổ tức (0-5)
pctChangenumberPhần trăm thay đổi giá trong phiên (%)
netChangenumberThay đổi giá trong phiên (VND)
priceCeilingnumberGiá trần trong phiên (VND)
priceFloornumberGiá sàn trong phiên (VND)
priceTimeStampstringThời điểm cập nhật giá (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z')
priceClosenumberGiá đóng cửa trong phiên (VND)
priceReferencenumberGiá tham chiếu trong phiên (VND)
returnValueChangenumberThay đổi giá trị lợi nhuận (VND)
returnValueChangePctnumberPhần trăm thay đổi lợi nhuận (%)
marketValuenumberGiá trị cuối kỳ (VND)
isDownsideFinalbooleanCổ phiếu đang định giá thấp hơn giá trị nội tại
changeIntrinsicValueFinalnumberBiến động so với giá trị nội tại (%)
overallIntrinsicValuenumberGiá trị nội tại ước tính (VND)
beta5ynumberHệ số Beta 5 năm (có thể vắng nếu chưa có dữ liệu)
levelRisknumberMức độ rủi ro: 1 (thấp), 2 (trung bình), 3 (cao)
dividendCashnumberCổ tức tiền mặt nhận được (VND)
dividendCashPctnumberTỷ lệ cổ tức (%)
totalReturnValuenumberTổng lợi nhuận (VND)
totalReturnValuePctnumberTỷ lệ lợi nhuận tổng (%)
industryNamestringTên ngành
bcIndustryGroupIdnumberID nhóm ngành
returnValueIntradaynumberLợi nhuận trong phiên (VND)
returnValueIntradayPctnumberPhần trăm lợi nhuận trong phiên (%)

Cấu trúc thuộc tính data.risk

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
highRisknumberTỷ trọng cổ phiếu rủi ro cao (%)
mediumRisknumberTỷ trọng cổ phiếu rủi ro trung bình (%)
lowRisknumberTỷ trọng cổ phiếu rủi ro thấp (%)
showChartbooleanHiển thị biểu đồ hay không
statementsarray (Xem chi tiết)Danh sách đánh giá rủi ro (VD: [{"title": "Danh mục có độ rủi ro cao", "description": "Nhóm cổ phiếu có mức độ rủi ro Cao chiếm 55% danh mục. Nếu bạn là nhà đầu tư không ưa mạo hiểm, bạn nên giảm tỷ trọng các cổ phiếu như: HPG, SSI, VND", "isPass": false}])

Cấu trúc thuộc tính data.risk.statements

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
titlestringTiêu đề đánh giá
descriptionstringMô tả chi tiết đánh giá
isPassbooleanĐánh giá đạt yêu cầu hay không

Cấu trúc thuộc tính data.industryStructures

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
portfolioIdnumberID danh mục
industryGroupIdnumberID nhóm ngành
industryGroupNamestringTên nhóm ngành
weightnumberTỷ trọng ngành trong danh mục (%)

CREDENTIALS

* Timestamp và Signature sẽ được tự động tạo khi gọi API

RESPONSE200

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"id": 1073,
"name": "Danh mục Đối tác [PAN01]",
"description": "Danh mục liên kết đối tác",
"totalPortfolioValue": 5822065771,
"totalPortfolioStock": 1868680000,
"portfolioStockWeight": 32.1,
"cashRemainingAmount": 3953385771,
"outstandingLoan": 0,
"portfolioCashWeight": 67.9,
"totalTransactionFee": 0,
"totalTransaction": 5,
"winPctAvg": 197.89,
"losePctAvg": -0.5,
"winTransactionRatio": 75,
"averageHoldTime": 90.78,
"totalReturnValueChange": 1158549722,
"totalReturnValueChangePct": 163.15,
"totalCostValue": 710130278,
"totalValueEnd": 1868680000,
"totalDividendCash": 0,
"totalDividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 1158549722,
"totalReturnValuePct": 163.15,
"totalReturn": 124.21,
"totalReturn1w": -17.92,
"totalReturnYtd": 124.21,
"modifiedDate": "2026-04-10T08:53:17.924Z",
"lastCalculation": "",
"isWarningETF": false,
"totalReturnValueIntraday": -4400000,
"totalReturnValueIntradayPct": -0.07498,
"stocksSummary": [
"BMP",
"BVH",
"ACV"
],
"betaRatio": {
"rangeMin": -0.2,
"rangeMax": 2.2,
"showChart": true,
"ratio": 0.85,
"ratioMarket": 1,
"betaStocks": [
{
"ticker": "BMP",
"beta": 0.91
},
{
"ticker": "BVH",
"beta": 1.28
},
{
"ticker": "ACV",
"beta": 0.94
}
]
},
"sharpeRatio": {
"rangeMin": -804.876,
"rangeMax": 807.276,
"showChart": true,
"ratio": 670.73,
"ratioMarket": 1
},
"point": {
"valuationPoint": 4.29,
"futureGrowthPoint": 3.02,
"pastPerformancePoint": 3.65,
"financialHealthPoint": 4.29,
"dividendPoint": 1.63,
"avgPoint": 3.38,
"showChart": true
},
"valuation": {
"totalValue": 1868680000,
"totalFairValue": 1007980174,
"change": -46.06,
"fairValueDelta": -85.39,
"isDownside": true,
"showChart": true,
"fairValueMedian": {
"x": 806384139.2,
"y": 1209576208.8
},
"fairValueHigh": {
"x": 1209576208.8,
"y": 2582099478
},
"fairValueLow": {
"x": 0,
"y": 806384139.2
}
},
"peRatio": {
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 50,
"showChart": true,
"ratio": 13.659281680906158,
"ratioMarket": 14.092548786176962
},
"pbRatio": {
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 20,
"showChart": true,
"ratio": 2.902600157660544,
"ratioMarket": 2.0777310362543315
},
"roeRatio": {
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 50,
"showChart": true,
"ratio": 27.650010811077113,
"ratioMarket": 15.145270801493648
},
"dividend": {
"dividendYieldCurrent": 3.98,
"divMarket25Ptl": 3.13,
"divMarket75Ptl": 7.84,
"showChart": true
},
"growth": {
"revenueEstGrowthPort": -9.85,
"revenueEstGrowthMarket": -0.15,
"netIncomeEstGrowthPort": -5.09,
"netIncomeEstGrowthMarket": 8.66,
"showChart": true
},
"stocks": [
{
"weight": 7.18,
"shares": 3300,
"avgCostPrice": 60393.4,
"costValue": 199298220,
"ticker": "BMP",
"assetType": "stock",
"companyName": "Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh",
"valuationPoint": 4,
"growthPoint": 2,
"passPerformancePoint": 4,
"financialHealthPoint": 5,
"dividendPoint": 4,
"pctChange": 0.5,
"netChange": 600,
"priceCeiling": 134800,
"priceFloor": 117200,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T14:45:01.000Z",
"priceClose": 126600,
"priceReference": 126000,
"returnValueChange": 218481780,
"returnValueChangePct": 109.63,
"marketValue": 417780000,
"isDownsideFinal": true,
"changeIntrinsicValueFinal": -45.44,
"overallIntrinsicValue": 69073.95961285495,
"beta5y": 0.91,
"levelRisk": 3,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 218481780,
"totalReturnValuePct": 109.63,
"industryName": "Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng",
"bcIndustryGroupId": 21,
"returnValueIntraday": 1980000,
"returnValueIntradayPct": 3.59
},
{
"weight": 1.96,
"shares": 2200,
"avgCostPrice": 36.29,
"costValue": 79838,
"ticker": "BVH",
"assetType": "stock",
"companyName": "Tập đoàn Bảo Việt",
"valuationPoint": 4,
"growthPoint": 2,
"passPerformancePoint": 0,
"financialHealthPoint": 4,
"dividendPoint": 3,
"pctChange": 0.2,
"netChange": 100,
"priceCeiling": 55500,
"priceFloor": 48300,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T14:45:01.000Z",
"priceClose": 52000,
"priceReference": 51900,
"returnValueChange": 114320162,
"returnValueChangePct": 143190.16,
"marketValue": 114400000,
"isDownsideFinal": true,
"changeIntrinsicValueFinal": -14.56,
"overallIntrinsicValue": 44430.72556184253,
"beta5y": 1.28,
"levelRisk": 2,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 114320162,
"totalReturnValuePct": 143190.16,
"industryName": "Bảo hiểm",
"bcIndustryGroupId": 35,
"returnValueIntraday": 220000,
"returnValueIntradayPct": 0.392
},
{
"weight": 22.96,
"shares": 11000,
"avgCostPrice": 46432.02,
"costValue": 510752219.99999994,
"ticker": "ACV",
"assetType": "stock",
"companyName": "Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP",
"valuationPoint": 5,
"growthPoint": 2,
"passPerformancePoint": 4,
"financialHealthPoint": 5,
"dividendPoint": 0,
"pctChange": -0.5,
"netChange": -600,
"priceCeiling": 140400,
"priceFloor": 103800,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T14:45:01.000Z",
"priceClose": 121500,
"priceReference": 122100,
"returnValueChange": 825747780,
"returnValueChangePct": 161.67,
"marketValue": 1336500000,
"isDownsideFinal": true,
"changeIntrinsicValueFinal": -48.95,
"overallIntrinsicValue": 62026.22827633424,
"beta5y": 0.94,
"levelRisk": 2,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 825747780,
"totalReturnValuePct": 161.67,
"industryName": "Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải",
"bcIndustryGroupId": 18,
"returnValueIntraday": -6600000,
"returnValueIntradayPct": -11.48
}
],
"risk": {
"highRisk": 38.63,
"mediumRisk": 61.37,
"lowRisk": 0,
"showChart": true,
"statements": [
{
"title": "Danh mục có độ rủi ro vừa phải",
"description": "Nhóm cổ phiếu có mức độ rủi ro Trung bình chiếm 61.37% danh mục",
"isPass": true
}
]
},
"industryStructures": [
{
"portfolioId": 1073,
"industryGroupId": 18,
"industryGroupName": "Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải",
"weight": 71.52
},
{
"portfolioId": 1073,
"industryGroupId": 35,
"industryGroupName": "Bảo hiểm",
"weight": 6.12
},
{
"portfolioId": 1073,
"industryGroupId": 21,
"industryGroupName": "Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng",
"weight": 22.36
}
]
}
}