Thông tin chi tiết danh mục đầu tư
API này trả về thông tin chi tiết của một danh mục đầu tư, bao gồm hiệu suất, danh sách cổ phiếu nắm giữ, các chỉ số tài chính và phân tích rủi ro.
HTTP request
- URL:
/api/personalize/v1/partner/portfolio/detail/{portfolioId} - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Đường Dẫn (Path Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| portfolioId | string | ID của danh mục cần lấy thông tin. |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| externalUserId | string | có | ID người dùng duy nhất từ hệ thống của đối tác. |
| recvWindow | string | không | Thời gian chấp nhận (ms), default: 5000 |
| timestamp | string | có | Unix timestamp (milliseconds). |
| signature | string | có | HMAC-SHA256 signature. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"id": 1073,
"name": "Danh mục Đối tác [PAN01]",
"description": "Danh mục liên kết đối tác",
"totalPortfolioValue": 5822065771,
"totalPortfolioStock": 1868680000,
"portfolioStockWeight": 32.1,
"cashRemainingAmount": 3953385771,
"outstandingLoan": 0,
"portfolioCashWeight": 67.9,
"totalTransactionFee": 0,
"totalTransaction": 5,
"winPctAvg": 197.89,
"losePctAvg": -0.5,
"winTransactionRatio": 75,
"averageHoldTime": 90.78,
"totalReturnValueChange": 1158549722,
"totalReturnValueChangePct": 163.15,
"totalCostValue": 710130278,
"totalValueEnd": 1868680000,
"totalDividendCash": 0,
"totalDividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 1158549722,
"totalReturnValuePct": 163.15,
"totalReturn": 124.21,
"totalReturn1w": -17.92,
"totalReturnYtd": 124.21,
"modifiedDate": "2026-04-10T08:53:17.924Z",
"lastCalculation": "",
"isWarningETF": false,
"totalReturnValueIntraday": -4400000,
"totalReturnValueIntradayPct": -0.07498,
"stocksSummary": [
"BMP",
"BVH",
"ACV"
],
"betaRatio": {
"rangeMin": -0.2,
"rangeMax": 2.2,
"showChart": true,
"ratio": 0.85,
"ratioMarket": 1,
"betaStocks": [
{
"ticker": "BMP",
"beta": 0.91
},
{
"ticker": "BVH",
"beta": 1.28
},
{
"ticker": "ACV",
"beta": 0.94
}
]
},
"sharpeRatio": {
"rangeMin": -804.876,
"rangeMax": 807.276,
"showChart": true,
"ratio": 670.73,
"ratioMarket": 1
},
"point": {
"valuationPoint": 4.29,
"futureGrowthPoint": 3.02,
"pastPerformancePoint": 3.65,
"financialHealthPoint": 4.29,
"dividendPoint": 1.63,
"avgPoint": 3.38,
"showChart": true
},
"valuation": {
"totalValue": 1868680000,
"totalFairValue": 1007980174,
"change": -46.06,
"fairValueDelta": -85.39,
"isDownside": true,
"showChart": true,
"fairValueMedian": {
"x": 806384139.2,
"y": 1209576208.8
},
"fairValueHigh": {
"x": 1209576208.8,
"y": 2582099478
},
"fairValueLow": {
"x": 0,
"y": 806384139.2
}
},
"peRatio": {
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 50,
"showChart": true,
"ratio": 13.659281680906158,
"ratioMarket": 14.092548786176962
},
"pbRatio": {
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 20,
"showChart": true,
"ratio": 2.902600157660544,
"ratioMarket": 2.0777310362543315
},
"roeRatio": {
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 50,
"showChart": true,
"ratio": 27.650010811077113,
"ratioMarket": 15.145270801493648
},
"dividend": {
"dividendYieldCurrent": 3.98,
"divMarket25Ptl": 3.13,
"divMarket75Ptl": 7.84,
"showChart": true
},
"growth": {
"revenueEstGrowthPort": -9.85,
"revenueEstGrowthMarket": -0.15,
"netIncomeEstGrowthPort": -5.09,
"netIncomeEstGrowthMarket": 8.66,
"showChart": true
},
"stocks": [
{
"weight": 7.18,
"shares": 3300,
"avgCostPrice": 60393.4,
"costValue": 199298220,
"ticker": "BMP",
"assetType": "stock",
"companyName": "Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh",
"valuationPoint": 4,
"growthPoint": 2,
"passPerformancePoint": 4,
"financialHealthPoint": 5,
"dividendPoint": 4,
"pctChange": 0.5,
"netChange": 600,
"priceCeiling": 134800,
"priceFloor": 117200,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T14:45:01.000Z",
"priceClose": 126600,
"priceReference": 126000,
"returnValueChange": 218481780,
"returnValueChangePct": 109.63,
"marketValue": 417780000,
"isDownsideFinal": true,
"changeIntrinsicValueFinal": -45.44,
"overallIntrinsicValue": 69073.95961285495,
"beta5y": 0.91,
"levelRisk": 3,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 218481780,
"totalReturnValuePct": 109.63,
"industryName": "Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng",
"bcIndustryGroupId": 21,
"returnValueIntraday": 1980000,
"returnValueIntradayPct": 3.59
},
{
"weight": 1.96,
"shares": 2200,
"avgCostPrice": 36.29,
"costValue": 79838,
"ticker": "BVH",
"assetType": "stock",
"companyName": "Tập đoàn Bảo Việt",
"valuationPoint": 4,
"growthPoint": 2,
"passPerformancePoint": 0,
"financialHealthPoint": 4,
"dividendPoint": 3,
"pctChange": 0.2,
"netChange": 100,
"priceCeiling": 55500,
"priceFloor": 48300,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T14:45:01.000Z",
"priceClose": 52000,
"priceReference": 51900,
"returnValueChange": 114320162,
"returnValueChangePct": 143190.16,
"marketValue": 114400000,
"isDownsideFinal": true,
"changeIntrinsicValueFinal": -14.56,
"overallIntrinsicValue": 44430.72556184253,
"beta5y": 1.28,
"levelRisk": 2,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 114320162,
"totalReturnValuePct": 143190.16,
"industryName": "Bảo hiểm",
"bcIndustryGroupId": 35,
"returnValueIntraday": 220000,
"returnValueIntradayPct": 0.392
},
{
"weight": 22.96,
"shares": 11000,
"avgCostPrice": 46432.02,
"costValue": 510752219.99999994,
"ticker": "ACV",
"assetType": "stock",
"companyName": "Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP",
"valuationPoint": 5,
"growthPoint": 2,
"passPerformancePoint": 4,
"financialHealthPoint": 5,
"dividendPoint": 0,
"pctChange": -0.5,
"netChange": -600,
"priceCeiling": 140400,
"priceFloor": 103800,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T14:45:01.000Z",
"priceClose": 121500,
"priceReference": 122100,
"returnValueChange": 825747780,
"returnValueChangePct": 161.67,
"marketValue": 1336500000,
"isDownsideFinal": true,
"changeIntrinsicValueFinal": -48.95,
"overallIntrinsicValue": 62026.22827633424,
"beta5y": 0.94,
"levelRisk": 2,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 825747780,
"totalReturnValuePct": 161.67,
"industryName": "Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải",
"bcIndustryGroupId": 18,
"returnValueIntraday": -6600000,
"returnValueIntradayPct": -11.48
}
],
"risk": {
"highRisk": 38.63,
"mediumRisk": 61.37,
"lowRisk": 0,
"showChart": true,
"statements": [
{
"title": "Danh mục có độ rủi ro vừa phải",
"description": "Nhóm cổ phiếu có mức độ rủi ro Trung bình chiếm 61.37% danh mục",
"isPass": true
}
]
},
"industryStructures": [
{
"portfolioId": 1073,
"industryGroupId": 18,
"industryGroupName": "Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải",
"weight": 71.52
},
{
"portfolioId": 1073,
"industryGroupId": 35,
"industryGroupName": "Bảo hiểm",
"weight": 6.12
},
{
"portfolioId": 1073,
"industryGroupId": 21,
"industryGroupName": "Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng",
"weight": 22.36
}
]
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP |
| message | string | Thông báo kết quả |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu chi tiết danh mục |
Các trường lồng nhau dưới đây phản ánh đầy đủ schema; trong phản hồi thực tế chỉ xuất hiện các khóa đã có dữ liệu (các giá trị chưa tính được có thể vắng hoặc null).
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| id | number | ID danh mục trên hệ thống |
| name | string | Tên danh mục |
| description | string | Mô tả danh mục |
| totalPortfolioValue | number | Tổng giá trị danh mục (VND) |
| totalPortfolioStock | number | Tổng giá trị cổ phiếu (VND) |
| portfolioStockWeight | number | Tỷ trọng cổ phiếu trong danh mục (%) |
| cashRemainingAmount | number | Số dư tiền mặt (VND) |
| outstandingLoan | number | Dư nợ vay (VND) |
| portfolioCashWeight | number | Tỷ trọng tiền mặt trong danh mục (%) |
| totalTransactionFee | number | Tổng phí giao dịch (VND) |
| totalTransaction | number | Tổng số giao dịch |
| winPctAvg | number | Tỷ lệ lãi bình quân (%) |
| losePctAvg | number | Tỷ lệ lỗ bình quân (%) |
| winTransactionRatio | number | Tỷ lệ giao dịch thắng (%) |
| averageHoldTime | number | Thời gian nắm giữ trung bình (ngày) |
| totalReturnValueChange | number | Lợi nhuận chênh lệch giá (VNĐ) |
| totalReturnValueChangePct | number | % Lợi nhuận chênh lệch giá |
| totalCostValue | number | Tổng giá trị vốn (VNĐ) |
| totalValueEnd | number | Tổng giá trị thị trường (VNĐ) |
| totalDividendCash | number | Tổng cổ tức tiền mặt (VND) |
| totalDividendCashPct | number | Tỷ lệ cổ tức tiền mặt (%) |
| totalReturnValue | number | Lãi/lỗ danh mục (từ chênh lệch giá và cổ tức) (VNĐ) |
| totalReturnValuePct | number | % Lãi/lỗ danh mục (từ chênh lệch giá và cổ tức) |
| totalReturn | number | Lợi nhuận tổng từ đầu (%) |
| totalReturn1w | number | Lợi nhuận 1 tuần (%) |
| totalReturnYtd | number | Lợi nhuận từ đầu năm (%) |
| totalReturn3m | number | Lợi nhuận 3 tháng (%) |
| totalReturn1y | number | Lợi nhuận 1 năm (%) |
| compoundingInterestAvg1y | number | Lãi kép trung bình 1 năm (%) |
| modifiedDate | string | Ngày cập nhật cuối (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z') |
| lastCalculation | string | Ngày tính toán cuối (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z') |
| isWarningETF | boolean | Cảnh báo ETF hay không |
| totalReturnValueIntraday | number | Biến động danh mục trong ngày (VNĐ) |
| totalReturnValueIntradayPct | number | %Biến động danh mục trong ngày |
| stocksSummary | array | Danh sách tất cả mã cổ phiếu đã xuất hiện trong danh mục. |
| betaRatio | object (Xem chi tiết) | Thông tin hệ số Beta |
| sharpeRatio | object (Xem chi tiết) | Thông tin hệ số Sharpe |
| point | object (Xem chi tiết) | Điểm đánh giá tổng hợp theo các khía cạnh (định giá, tăng trưởng, v.v.) |
| valuation | object (Xem chi tiết) | So sánh giá trị thị trường danh mục với giá trị hợp lý ước tính |
| peRatio | object (Xem chi tiết) | Thông tin hệ số P/E |
| pbRatio | object (Xem chi tiết) | Thông tin hệ số P/B |
| roeRatio | object (Xem chi tiết) | Thông tin hệ số ROE |
| dividend | object (Xem chi tiết) | Thông tin cổ tức |
| growth | object (Xem chi tiết) | Thông tin tăng trưởng |
| stocks | array (Xem chi tiết) | Danh sách cổ phiếu nắm giữ |
| risk | object (Xem chi tiết) | Phân tích rủi ro danh mục |
| industryStructures | array (Xem chi tiết) | Cơ cấu ngành trong danh mục |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | Hệ số Beta của danh mục |
| ratioMarket | number | Beta thị trường tham chiếu (thường = 1) |
| rangeMin | number | Ngưỡng dải Beta (nếu có biểu đồ) |
| rangeMax | number | Ngưỡng dải Beta (nếu có biểu đồ) |
| showChart | boolean | Hiển thị biểu đồ Beta |
| statements | array (Xem chi tiết) | Nhận xét liên quan Beta (VD: [{"description": "Lãi/lỗ danh mục kỳ vọng sẽ thay đổi cùng chiều với thị trường chung. Giả sử thị trường chung tăng 10% thì danh mục kỳ vọng sẽ tăng khoảng 12%, và ngược lại"}]) |
| betaStocks | array (Xem chi tiết) | Beta từng mã trong danh mục (nếu có) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã chứng khoán |
| beta | number | Hệ số Beta của mã |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | Hệ số Sharpe của danh mục |
| ratioMarket | number | Sharpe thị trường (tham chiếu) |
| rangeMin | number | Ngưỡng dải Sharpe (nếu có biểu đồ) |
| rangeMax | number | Ngưỡng dải Sharpe (nếu có biểu đồ) |
| showChart | boolean | Hiển thị biểu đồ Sharpe |
| statements | array (Xem chi tiết) | Nhận xét liên quan Sharpe (VD: [{"title": "Danh mục cân đối giữa lợi nhuận và rủi ro", "description": "Danh mục được kỳ vọng sẽ thu về 1.5 đồng lợi nhuận tính trên 1 đơn vị rủi ro...", "isPass": true}]) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| valuationPoint | number | Điểm định giá danh mục (thang điểm tổng hợp) |
| futureGrowthPoint | number | Điểm tiềm năng tăng trưởng |
| pastPerformancePoint | number | Điểm hiệu suất quá khứ |
| financialHealthPoint | number | Điểm sức khỏe tài chính |
| dividendPoint | number | Điểm cổ tức |
| avgPoint | number | Điểm trung bình tổng hợp |
| showChart | boolean | Có hiển thị biểu đồ điểm hay không |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| totalValue | number | Tổng giá trị thị trường phần cổ phiếu trong danh mục (VND) |
| totalFairValue | number | Tổng giá trị hợp lý ước tính (VND) |
| change | number | % chênh lệch giữa giá trị thị trường và giá trị hợp lý (theo logic hệ thống) |
| fairValueDelta | number | Độ lệch / biên an toàn so với kịch bản định giá (%) |
| isDownside | boolean | Danh mục có đang trong vùng định giá thấp hơn giá trị hợp lý hay không |
| showChart | boolean | Hiển thị biểu đồ định giá |
| fairValueMedian | object (Xem chi tiết) | Khoảng kịch bản trung vị (trục x, y: VND) |
| fairValueHigh | object (Xem chi tiết) | Khoảng kịch bản lạc quan |
| fairValueLow | object (Xem chi tiết) | Khoảng kịch bản thận trọng |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| x | number | Một đầu mút của khoảng giá trị (VND) |
| y | number | Đầu mút còn lại của khoảng giá trị (VND) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| name | string | Tên/mã nhận diện nhận xét |
| title | string | Tiêu đề |
| description | string | Mô tả chi tiết |
| isPass | boolean | Đạt tiêu chí hay không |
| isWarning | boolean | Cảnh báo hay không |
| pageNumber | string | Tham chiếu trang/tài liệu nội bộ (nếu có) |
| group | string | Nhóm phân loại |
| code | string | Mã lỗi hoặc mã nhận diện |
| subStatements | array (cùng cấu trúc) | Nhận xét con |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | Hệ số P/E bình quân theo tỷ trọng danh mục |
| ratioMarket | number | P/E tham chiếu thị trường / trung bình so sánh |
| rangeMin | number | Ngưỡng dưới dải P/E hiển thị (nếu có biểu đồ) |
| rangeMax | number | Ngưỡng trên dải P/E hiển thị (nếu có biểu đồ) |
| showChart | boolean | Hiển thị biểu đồ P/E |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | Hệ số P/B bình quân theo tỷ trọng danh mục |
| ratioMarket | number | P/B tham chiếu thị trường |
| rangeMin | number | Ngưỡng dưới dải P/B (nếu có biểu đồ) |
| rangeMax | number | Ngưỡng trên dải P/B (nếu có biểu đồ) |
| showChart | boolean | Hiển thị biểu đồ P/B |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | ROE bình quân danh mục (%) |
| ratioMarket | number | ROE tham chiếu thị trường (%) |
| rangeMin | number | Ngưỡng dưới dải ROE (nếu có biểu đồ) |
| rangeMax | number | Ngưỡng trên dải ROE (nếu có biểu đồ) |
| showChart | boolean | Hiển thị biểu đồ ROE |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| dividendYieldCurrent | number | Tỷ suất cổ tức hiện tại của danh mục (%) |
| divMarket25Ptl | number | Phân vị 25% tỷ suất cổ tức thị trường (tham chiếu) |
| divMarket75Ptl | number | Phân vị 75% tỷ suất cổ tức thị trường (tham chiếu) |
| showChart | boolean | Hiển thị biểu đồ cổ tức |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| revenueEstGrowthPort | number | Dự báo tăng trưởng doanh thu danh mục (%) |
| revenueEstGrowthMarket | number | Dự báo tăng trưởng doanh thu thị trường / tham chiếu (%) |
| netIncomeEstGrowthPort | number | Dự báo tăng trưởng lợi nhuận ròng danh mục (%) |
| netIncomeEstGrowthMarket | number | Dự báo tăng trưởng lợi nhuận ròng tham chiếu (%) |
| showChart | boolean | Hiển thị biểu đồ tăng trưởng |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| assetType | string | Loại tài sản (ví dụ stock) |
| weight | number | Tỷ trọng cổ phiếu trong danh mục (%) |
| shares | number | Số lượng cổ phiếu nắm giữ |
| avgCostPrice | number | Giá vốn trung bình (VND) |
| costValue | number | Tổng giá vốn (VND) |
| ticker | string | Mã chứng khoán |
| companyName | string | Tên công ty |
| valuationPoint | number | Điểm định giá (1-5) |
| growthPoint | number | Điểm tăng trưởng (1-5) |
| passPerformancePoint | number | Điểm hiệu suất quá khứ (1-5) |
| financialHealthPoint | number | Điểm sức khỏe tài chính (1-5) |
| dividendPoint | number | Điểm cổ tức (0-5) |
| pctChange | number | Phần trăm thay đổi giá trong phiên (%) |
| netChange | number | Thay đổi giá trong phiên (VND) |
| priceCeiling | number | Giá trần trong phiên (VND) |
| priceFloor | number | Giá sàn trong phiên (VND) |
| priceTimeStamp | string | Thời điểm cập nhật giá (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z') |
| priceClose | number | Giá đóng cửa trong phiên (VND) |
| priceReference | number | Giá tham chiếu trong phiên (VND) |
| returnValueChange | number | Thay đổi giá trị lợi nhuận (VND) |
| returnValueChangePct | number | Phần trăm thay đổi lợi nhuận (%) |
| marketValue | number | Giá trị cuối kỳ (VND) |
| isDownsideFinal | boolean | Cổ phiếu đang định giá thấp hơn giá trị nội tại |
| changeIntrinsicValueFinal | number | Biến động so với giá trị nội tại (%) |
| overallIntrinsicValue | number | Giá trị nội tại ước tính (VND) |
| beta5y | number | Hệ số Beta 5 năm (có thể vắng nếu chưa có dữ liệu) |
| levelRisk | number | Mức độ rủi ro: 1 (thấp), 2 (trung bình), 3 (cao) |
| dividendCash | number | Cổ tức tiền mặt nhận được (VND) |
| dividendCashPct | number | Tỷ lệ cổ tức (%) |
| totalReturnValue | number | Tổng lợi nhuận (VND) |
| totalReturnValuePct | number | Tỷ lệ lợi nhuận tổng (%) |
| industryName | string | Tên ngành |
| bcIndustryGroupId | number | ID nhóm ngành |
| returnValueIntraday | number | Lợi nhuận trong phiên (VND) |
| returnValueIntradayPct | number | Phần trăm lợi nhuận trong phiên (%) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| highRisk | number | Tỷ trọng cổ phiếu rủi ro cao (%) |
| mediumRisk | number | Tỷ trọng cổ phiếu rủi ro trung bình (%) |
| lowRisk | number | Tỷ trọng cổ phiếu rủi ro thấp (%) |
| showChart | boolean | Hiển thị biểu đồ hay không |
| statements | array (Xem chi tiết) | Danh sách đánh giá rủi ro (VD: [{"title": "Danh mục có độ rủi ro cao", "description": "Nhóm cổ phiếu có mức độ rủi ro Cao chiếm 55% danh mục. Nếu bạn là nhà đầu tư không ưa mạo hiểm, bạn nên giảm tỷ trọng các cổ phiếu như: HPG, SSI, VND", "isPass": false}]) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| title | string | Tiêu đề đánh giá |
| description | string | Mô tả chi tiết đánh giá |
| isPass | boolean | Đánh giá đạt yêu cầu hay không |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| portfolioId | number | ID danh mục |
| industryGroupId | number | ID nhóm ngành |
| industryGroupName | string | Tên nhóm ngành |
| weight | number | Tỷ trọng ngành trong danh mục (%) |