Thông tin chi tiết danh mục đầu tư
API này trả về thông tin chi tiết của một danh mục đầu tư, bao gồm hiệu suất, danh sách cổ phiếu nắm giữ, các chỉ số tài chính và phân tích rủi ro.
HTTP request
- URL:
/api/personalize/v1/partner/portfolio/detail/{portfolioId} - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Đường Dẫn (Path Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| portfolioId | string | ID của danh mục cần lấy thông tin. |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| summary | string | không | Nếu true, chỉ trả về thông tin tóm tắt. Mặc định: false. |
| externalUserId | string | có | ID người dùng duy nhất từ hệ thống của đối tác. |
| recvWindow | string | không | Thời gian chấp nhận (ms), default: 5000 |
| timestamp | string | có | Unix timestamp (milliseconds). |
| signature | string | có | HMAC-SHA256 signature. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"id": 862,
"name": "Danh mục Đối tác [VPS]",
"description": "Danh mục liên kết đối tác",
"totalPortfolioValue": 10497869200,
"totalPortfolioStock": 487869200,
"portfolioStockWeight": 4.65,
"cashRemainingAmount": 10010000000,
"outstandingLoan": 0,
"portfolioCashWeight": 95.35,
"totalTransactionFee": 0,
"totalTransaction": 17,
"winPctAvg": 336.09,
"losePctAvg": -0.01,
"winTransactionRatio": 85.71,
"averageHoldTime": 15.03,
"totalReturnValueChange": 381738204.6,
"totalReturnValueChangePct": 359.69,
"totalCostValue": 106130995.4,
"totalValueEnd": 487869200,
"totalDividendCash": 197604.22,
"totalDividendCashPct": 0.19,
"totalReturnValue": 381935808.82,
"totalReturnValuePct": 359.87,
"totalReturn": -7.34,
"totalReturn1w": -0.44,
"totalReturnYtd": -2.06,
"totalReturn3m": -3,
"totalReturn1y": -5.29,
"compoundingInterestAvg1y": -3.64,
"modifiedDate": "2026-01-20T04:54:21.374Z",
"lastCalculation": "2026-01-09T02:47:10.445Z",
"isWarningETF": false,
"totalReturnValueIntraday": -2254200,
"totalReturnValueIntradayPct": -0.02119,
"betaRatio": {
"ratio": 0.9458373219563758,
"ratioMarket": 1
},
"sharpeRatio": {
"ratio": -0.6794731858401624,
"ratioMarket": 1
},
"point": {},
"valuation": {},
"peRatio": {
"ratio": 13.303741281422287
},
"pbRatio": {
"ratio": 3.230642024293235
},
"roeRatio": {
"ratio": 23.521914580580958
},
"dividend": {
"dividendYieldCurrent": 1.0434386267631428
},
"growth": {
"revenueEstGrowthPort": 8.118348738644546,
"netIncomeEstGrowthPort": 5.563918438026116
},
"stocks": [
{
"id": 20350,
"assetType": "stock",
"weight": 2.52,
"shares": 4124,
"price": 805.89,
"costValue": 3323490.36,
"ticker": "VNM",
"companyName": "Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam",
"valuationPoint": 5,
"growthPoint": 2,
"passPerformancePoint": 4,
"financialHealthPoint": 5,
"dividendPoint": 3,
"pctChange": -0.3,
"netChange": -200,
"priceCeiling": 68800,
"priceFloor": 59800,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T07:45:01.000Z",
"priceClose": 64100,
"priceReference": 64300,
"priceType": -1,
"returnValueChange": 261024909.64,
"returnValueChangePct": 7853.94,
"marketValue": 264348400,
"isDownsideFinal": false,
"changeIntrinsicValueFinal": 93.45,
"overallIntrinsicValue": 124002.79229150158,
"beta5y": 0.7,
"levelRisk": 1,
"dividendCash": 197604.22,
"dividendCashPct": 5.95,
"totalReturnValue": 261222513.86,
"totalReturnValuePct": 7859.88,
"industryName": "Thực phẩm và thuốc lá",
"bcIndustryGroupId": 29,
"returnValueIntraday": -824800,
"returnValueIntradayPct": -0.756
},
{
"id": 20349,
"assetType": "stock",
"weight": 1.64,
"shares": 6232,
"price": 9191.67,
"costValue": 57282487.44,
"ticker": "HPG",
"companyName": "Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát",
"valuationPoint": 3,
"growthPoint": 4,
"passPerformancePoint": 3,
"financialHealthPoint": 3,
"dividendPoint": 0,
"pctChange": -0.9,
"netChange": -250,
"priceCeiling": 29750,
"priceFloor": 25950,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T07:45:01.000Z",
"priceClose": 27600,
"priceReference": 27850,
"priceType": -1,
"returnValueChange": 114720712.56,
"returnValueChangePct": 200.27,
"marketValue": 172003200,
"isDownsideFinal": false,
"changeIntrinsicValueFinal": 140.47,
"overallIntrinsicValue": 66368.83070712913,
"beta5y": 1.28,
"levelRisk": 1,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 114720712.56,
"totalReturnValuePct": 200.27,
"industryName": "Kim loại và Khai khoáng",
"bcIndustryGroupId": 7,
"returnValueIntraday": -1558000,
"returnValueIntradayPct": -1.476
},
{
"id": 20351,
"assetType": "stock",
"weight": 0.01,
"shares": 110,
"price": 2000.16,
"costValue": 220017.6,
"ticker": "HAG",
"companyName": "Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai",
"valuationPoint": 4,
"growthPoint": 4,
"passPerformancePoint": 3,
"financialHealthPoint": 1,
"dividendPoint": 0,
"pctChange": 1.7,
"netChange": 200,
"priceCeiling": 12500,
"priceFloor": 10900,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T07:45:01.000Z",
"priceClose": 11900,
"priceReference": 11700,
"priceType": 1,
"returnValueChange": 1088982.4,
"returnValueChangePct": 494.95,
"marketValue": 1309000,
"isDownsideFinal": true,
"changeIntrinsicValueFinal": -56.31,
"overallIntrinsicValue": 5199.340572536403,
"beta5y": 1.15,
"levelRisk": 2,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 1088982.4,
"totalReturnValuePct": 494.95,
"industryName": "Thực phẩm và thuốc lá",
"bcIndustryGroupId": 29,
"returnValueIntraday": 22000,
"returnValueIntradayPct": 0.017
},
{
"id": 20367,
"assetType": "stock",
"weight": 0.48,
"shares": 533,
"price": 85000,
"costValue": 45305000,
"ticker": "VCB",
"companyName": "Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam",
"valuationPoint": 5,
"growthPoint": 5,
"passPerformancePoint": 4,
"financialHealthPoint": 5,
"dividendPoint": 0,
"pctChange": 0.2,
"netChange": 200,
"priceCeiling": 100500,
"priceFloor": 87500,
"priceTimeStamp": "2024-05-02T07:45:01.000Z",
"priceClose": 94200,
"priceReference": 94000,
"priceType": 1,
"returnValueChange": 4903600,
"returnValueChangePct": 10.82,
"marketValue": 50208600,
"isDownsideFinal": false,
"changeIntrinsicValueFinal": 3.25,
"overallIntrinsicValue": 97260.1501431754,
"beta5y": 1.1,
"levelRisk": 1,
"dividendCash": 0,
"dividendCashPct": 0,
"totalReturnValue": 4903600,
"totalReturnValuePct": 10.82,
"industryName": "Tài chính ngân hàng",
"bcIndustryGroupId": 33,
"returnValueIntraday": 106600,
"returnValueIntradayPct": 0.096
}
],
"risk": {
"highRisk": 0,
"mediumRisk": 0.27,
"lowRisk": 99.73,
"showChart": true,
"statements": [
{
"title": "Danh mục có độ rủi ro thấp",
"description": "Nhóm cổ phiếu có mức độ rủi ro Thấp chiếm 99.73% danh mục",
"isPass": true
}
]
},
"industryStructures": [
{
"portfolioId": 862,
"industryGroupId": 33,
"industryGroupName": "Tài chính ngân hàng",
"weight": 10.29
},
{
"portfolioId": 862,
"industryGroupId": 7,
"industryGroupName": "Kim loại và Khai khoáng",
"weight": 35.26
},
{
"portfolioId": 862,
"industryGroupId": 29,
"industryGroupName": "Thực phẩm và thuốc lá",
"weight": 54.45
}
]
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP |
| message | string | Thông báo kết quả |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu chi tiết danh mục |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| id | number | ID danh mục trên hệ thống |
| name | string | Tên danh mục |
| description | string | Mô tả danh mục |
| totalPortfolioValue | number | Tổng giá trị danh mục (VND) |
| totalPortfolioStock | number | Tổng giá trị cổ phiếu (VND) |
| portfolioStockWeight | number | Tỷ trọng cổ phiếu trong danh mục (%) |
| cashRemainingAmount | number | Số dư tiền mặt (VND) |
| outstandingLoan | number | Dư nợ vay (VND) |
| portfolioCashWeight | number | Tỷ trọng tiền mặt trong danh mục (%) |
| totalTransactionFee | number | Tổng phí giao dịch (VND) |
| totalTransaction | number | Tổng số giao dịch |
| winPctAvg | number | Tỷ lệ lãi bình quân (%) |
| losePctAvg | number | Tỷ lệ lỗ bình quân (%) |
| winTransactionRatio | number | Tỷ lệ giao dịch thắng (%) |
| averageHoldTime | number | Thời gian nắm giữ trung bình (ngày) |
| totalReturnValueChange | number | Lợi nhuận chênh lệch giá (VNĐ) |
| totalReturnValueChangePct | number | % Lợi nhuận chênh lệch giá |
| totalCostValue | number | Tổng giá trị vốn (VNĐ) |
| totalValueEnd | number | Tổng giá trị thị trường (VNĐ) |
| totalDividendCash | number | Tổng cổ tức tiền mặt (VND) |
| totalDividendCashPct | number | Tỷ lệ cổ tức tiền mặt (%) |
| totalReturnValue | number | Lãi/lỗ danh mục (từ chênh lệch giá và cổ tức) (VNĐ) |
| totalReturnValuePct | number | % Lãi/lỗ danh mục (từ chênh lệch giá và cổ tức) |
| totalReturn | number | Lợi nhuận tổng từ đầu (%) |
| totalReturn1w | number | Lợi nhuận 1 tuần (%) |
| totalReturnYtd | number | Lợi nhuận từ đầu năm (%) |
| totalReturn3m | number | Lợi nhuận 3 tháng (%) |
| totalReturn1y | number | Lợi nhuận 1 năm (%) |
| compoundingInterestAvg1y | number | Lãi kép trung bình 1 năm (%) |
| modifiedDate | string | Ngày cập nhật cuối (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z') |
| lastCalculation | string | Ngày tính toán cuối (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z') |
| isWarningETF | boolean | Cảnh báo ETF hay không |
| totalReturnValueIntraday | number | Biến động danh mục trong ngày (VNĐ) |
| totalReturnValueIntradayPct | number | %Biến động danh mục trong ngày |
| betaRatio | object (Xem chi tiết) | Thông tin hệ số Beta |
| sharpeRatio | object (Xem chi tiết) | Thông tin hệ số Sharpe |
| point | object | Điểm đánh giá danh mục |
| valuation | object | Thông tin định giá |
| peRatio | object (Xem chi tiết) | Thông tin hệ số P/E |
| pbRatio | object (Xem chi tiết) | Thông tin hệ số P/B |
| roeRatio | object (Xem chi tiết) | Thông tin hệ số ROE |
| dividend | object (Xem chi tiết) | Thông tin cổ tức |
| growth | object (Xem chi tiết) | Thông tin tăng trưởng |
| stocks | array (Xem chi tiết) | Danh sách cổ phiếu nắm giữ |
| risk | object (Xem chi tiết) | Phân tích rủi ro danh mục |
| industryStructures | array (Xem chi tiết) | Cơ cấu ngành trong danh mục |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | Hệ số Beta của danh mục |
| ratioMarket | number | Hệ số Beta thị trường (luôn = 1) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | Hệ số Sharpe của danh mục |
| ratioMarket | number | Hệ số Sharpe thị trường |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | Hệ số P/E trung bình danh mục |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | Hệ số P/B trung bình danh mục |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | Hệ số ROE trung bình danh mục (%) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| dividendYieldCurrent | number | Tỷ suất cổ tức hiện tại (%) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| revenueEstGrowthPort | number | Dự báo tăng trưởng doanh thu (%) |
| netIncomeEstGrowthPort | number | Dự báo tăng trưởng lợi nhuận ròng (%) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| id | number | ID cổ phiếu trong danh mục |
| assetType | string | Loại tài sản |
| weight | number | Tỷ trọng cổ phiếu trong danh mục (%) |
| shares | number | Số lượng cổ phiếu nắm giữ |
| price | number | Giá vốn trung bình (VND) |
| costValue | number | Tổng giá vốn (VND) |
| ticker | string | Mã chứng khoán |
| companyName | string | Tên công ty |
| valuationPoint | number | Điểm định giá (1-5) |
| growthPoint | number | Điểm tăng trưởng (1-5) |
| passPerformancePoint | number | Điểm hiệu suất quá khứ (1-5) |
| financialHealthPoint | number | Điểm sức khỏe tài chính (1-5) |
| dividendPoint | number | Điểm cổ tức (0-5) |
| pctChange | number | Phần trăm thay đổi giá trong phiên (%) |
| netChange | number | Thay đổi giá trong phiên (VND) |
| priceCeiling | number | Giá trần trong phiên (VND) |
| priceFloor | number | Giá sàn trong phiên (VND) |
| priceTimeStamp | string | Thời điểm cập nhật giá (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z') |
| priceClose | number | Giá đóng cửa trong phiên (VND) |
| priceReference | number | Giá tham chiếu trong phiên (VND) |
| priceType | number | Loại giá: -1 (giảm), 0 (tham chiếu), 1 (tăng) |
| returnValueChange | number | Thay đổi giá trị lợi nhuận (VND) |
| returnValueChangePct | number | Phần trăm thay đổi lợi nhuận (%) |
| marketValue | number | Giá trị cuối kỳ (VND) |
| isDownsideFinal | boolean | Cổ phiếu đang định giá thấp hơn giá trị nội tại |
| changeIntrinsicValueFinal | number | Biến động so với giá trị nội tại (%) |
| overallIntrinsicValue | number | Giá trị nội tại ước tính (VND) |
| beta5y | number | Hệ số Beta 5 năm |
| levelRisk | number | Mức độ rủi ro: 1 (thấp), 2 (trung bình), 3 (cao) |
| dividendCash | number | Cổ tức tiền mặt nhận được (VND) |
| dividendCashPct | number | Tỷ lệ cổ tức (%) |
| totalReturnValue | number | Tổng lợi nhuận (VND) |
| totalReturnValuePct | number | Tỷ lệ lợi nhuận tổng (%) |
| industryName | string | Tên ngành |
| bcIndustryGroupId | number | ID nhóm ngành |
| returnValueIntraday | number | Lợi nhuận trong phiên (VND) |
| returnValueIntradayPct | number | Phần trăm lợi nhuận trong phiên (%) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| highRisk | number | Tỷ trọng cổ phiếu rủi ro cao (%) |
| mediumRisk | number | Tỷ trọng cổ phiếu rủi ro trung bình (%) |
| lowRisk | number | Tỷ trọng cổ phiếu rủi ro thấp (%) |
| showChart | boolean | Hiển thị biểu đồ hay không |
| statements | array (Xem chi tiết) | Danh sách đánh giá rủi ro |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| title | string | Tiêu đề đánh giá |
| description | string | Mô tả chi tiết đánh giá |
| isPass | boolean | Đánh giá đạt yêu cầu hay không |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| portfolioId | number | ID danh mục |
| industryGroupId | number | ID nhóm ngành |
| industryGroupName | string | Tên nhóm ngành |
| weight | number | Tỷ trọng ngành trong danh mục (%) |