Thông tin Nebula
API này dùng để lấy thông tin chi tiết và trạng thái hiện tại của hồ sơ Nebula của người dùng, bao gồm các chỉ số hiệu suất, cấu hình hồ sơ và thông tin tài khoản liên kết.
HTTP request
- URL:
/api/personalize/v1/partner/nebula-ultra/profiles - Method:
GET - Content Type: None
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| externalUserId | string | có | UserId của đối tác. |
| type | string | không | Loại portfolio: - backtest: Hiệu suất quá khứ (default) - paper: Giao dịch giả lập - live: Dành cho bạn |
| recvWindow | string | không | Thời gian chấp nhận (ms), default: 5000. |
| timestamp | string | có | Unix timestamp (milliseconds). |
| signature | string | có | HMAC-SHA256 signature. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data":{
"stats": {
"status": "SUSPENDED",
"lastModifiedDate": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"firstTransactionDate": "2020-04-02T17:00:00.000Z",
"rule": {
"hasNavValid": true,
"hasIntegrated": false,
"navValueRequire": 5.0E7,
"navValueCurrent": 3.54E10,
"valid": true
},
"metrics": {
"absProfitLoss": 1.71592773E8,
"annualizedReturn": 27.565624,
"averageHoldingPeriodAvg": 41.79,
"averageHoldingPeriodFifo": 61.86,
"averageLossAvg": -6.53,
"averageLossFifo": -7.18,
"averageProfitAvg": 26.27,
"averageProfitFifo": 23.81,
"finalAccountValue": 2.26092773E8,
"finalReturn": 314.849073,
"maximumDrawdown": -27.109225999999996,
"maximumLoss": -0.01,
"profitFactorAvg": 3.2601,
"profitFactorFifo": 3.2014,
"remainingCash": 1.04157773E8,
"rewardToRiskRatioAvg": 4.0214,
"rewardToRiskRatioFifo": 3.3188,
"sharpeRatio": 1.7318,
"totalLossAvg": -7.4583241E7,
"totalLossFifo": -7.6611762E7,
"totalProfitAvg": 2.43150485E8,
"totalProfitFifo": 2.45264161E8,
"totalTransactions": 596,
"weightedWinRateAvg": 55.620000000000005,
"weightedWinRateFifo": 55.92,
"winRateAvg": 67.9,
"winRateFifo": 61.31999999999999
},
"transactionTickers": [
"CSV",
"CTG",
"BID",
"BVS"
],
"estimatedActionsNebula": {
"CSV": {
"estimatedQuantity": 300,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
},
"CTG": {
"estimatedQuantity": 0,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
},
"BID": {
"estimatedQuantity": 0,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
},
"BVS": {
"estimatedQuantity": 0,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
}
},
"lastTransactions": [
{
"ticker": "CTG",
"action": "SELL",
"price": 38227.2,
"quantity": 700,
"timestamp": "2026-01-28T00:00:00.000Z"
}
],
"hasReachedOneYear": true,
"hasPendingPlan": false
},
"profile": {
"id": 1412,
"userId": "USER011",
"isPortfolioSynced": true,
"nebulaId": "1770088856-238a0ef5",
"investingExperience": 3,
"capitalAmount": 35400000000.00,
"capitalInitial": 54500000.00,
"expectedReturn": 16.0,
"acceptableLoss": -10.0,
"reviewFrequency": "1M",
"diversityFactor": 0.80,
"favoriteTickers": "HPG,MBB",
"isCustomizeTickers": true,
"priorityPool": false,
"followMode": "AUTO",
"strategyModel": "horizon",
"stockUniverse": "pool_100",
"hedgingEnabled": true,
"activateGold": true,
"activateCrypto": true,
"activateFixedIncome": true,
"marginEnabled": true,
"marginRate": 0.135,
"marginLimitPct": 0.5,
"subscriptionTier": "free"
},
"user": {
"id": 13,
"externalUserId": "USER011",
"userId": 1412,
"status": "ACTIVE",
"createdDate": "2025-12-16T03:02:16.917Z"
},
"hedgeOrders": [
{
"signalDate": "2026-07-17T00:00:00.000Z",
"intendedExecutionDate": "2026-07-17T00:00:00.000Z",
"contracts": 0,
"marginReserved": 5983000,
"status": "filled"
}
],
"hedgeMetrics": {
"status": "ACTIVE",
"pnlRedDays": 3.126E8,
"pnlGreenDays": -2.1878E8,
"commission": 2733895.0,
"todayCommission": 0.0,
"effectiveness": 114.3,
"positiveDays": 57,
"negativeDays": 56,
"openContracts": 1,
"avgEntry": 1964.0,
"markPrice": 1837.6,
"marginPosted": 1.964E7,
"unrealizedPnl": -1.264E7,
"realizedPnl": 8.572999999999996E7,
"closeCount": 5,
"callCount": 0,
"netPnl": 8.299610499999996E7,
"callWarning": false,
"lastCallDate": "2026-07-17T00:00:00.000Z",
"beta": 0.0,
"rawBeta": 1.0,
"activeDays": 124
},
"marginMetrics": {
"status": "PENDING",
"principal": 0.0,
"accruedInterest": 0.0,
"todayInterest": 0.0,
"rate": 13.5,
"lastAccrualDate": "2026-07-17T00:00:00.000Z",
"ratio": 0.0,
"dailyInterest": 0.0,
"callGap": 0.0,
"totalInterest": 0.0,
"totalCashForInterest": 0.0,
"callCount": 1,
"avgLeverage": 0.0,
"lastCallDate": "2026-07-17T00:00:00.000Z",
"callWarning": false,
"lastCallRatio": 1.19,
"lastCallAction": "close_hedge"
},
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP. |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý. |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu về Nebula |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| stats | object (Xem chi tiết) | Thống kê hiệu suất và trạng thái của danh mục Nebula. |
| profile | object (Xem chi tiết) | Thông tin cấu hình hồ sơ Nebula của người dùng. |
| user | object (Xem chi tiết) | Thông tin về người dùng đối tác. |
| hedgeMetrics | object (Xem chi tiết) | Tổng hợp chỉ số phòng vệ: hiệu quả, vị thế, lifetime, beta. Chỉ trả về khi bật hedging. |
| hedgeOrders | array (Xem chi tiết) | Danh sách lệnh phòng vệ chờ khớp. |
| marginMetrics | object (Xem chi tiết) | Trạng thái dư nợ margin hiện tại + tổng kết lifetime. Chỉ trả về khi bật margin. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | string | Trạng thái: - INIT: Chưa có user profile cần tạo profile - RUNNING: Đang khởi tạo dữ liệu, gọi api với type=initialize để check realtime (Xem chi tiết) - PROCESS_EOD: Đang xử lý dữ liệu cuối ngày, gọi api với type=eod để check realtime (Xem chi tiết) - REINIT: Khởi tạo lại - UNSUPPORTED: Nebula không tìm được rổ cổ phiếu phù hợp - SUSPENDED: Tạm dừng Nebula (!hasNavValid) - ACTIVE: Hoạt động - ERROR: Lỗi |
| lastModifiedDate | string | Cập nhật cuối phiên (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| firstTransactionDate | string | Ngày giao dịch đầu tiên (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| rule | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu các quy tắc và trạng thái xác thực. |
| metrics | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu thống kê chi tiết. |
| transactionTickers | array of string | Các mã cổ phiếu đã được giao dịch. |
| estimatedActionsNebula | object (Xem chi tiết) | Kế hoạch giao dịch. |
| lastTransactions | array (Xem chi tiết) | Các giao dịch gần đây nhất. |
| hasReachedOneYear | boolean | - true: Ngày hiện tại - firstTransactionDate >= 356 ngày - false: Ngày hiện tại - firstTransactionDate < 365 ngày |
| hasPendingPlan | boolean | - true: Cảnh báo kế hoạch giao dịch cho danh mục tích hợp sẽ được cập nhật sau 15h chiều. - false : Ẩn cảnh báo |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| hasNavValid | boolean | - true: Đủ điều kiện - false: Giá trị danh mục đạt đủ navValueRequire triệu chưa |
| hasIntegrated | boolean | - true: Đã tích hợp danh mục live với Nebula - false: Chưa tích hợp danh mục live với Nebula |
| navValueRequire | number | Giá trị NAV tối thiểu. |
| navValueCurrent | number | Giá trị NAV hiện tại của tài khoản. |
| navValueDate | string | Thời gian cập nhật giá trị NAV (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| valid | boolean | - true: (hasNavValid & hasCashValid & hasBillingValid) - false: (!hasNavValid or !hasCashValid or !hasBillingValid) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| id | number | ID hồ sơ. |
| userId | string | ID người dùng. |
| nebulaId | string | ID của Nebula. |
| portfolioId | number | ID của danh mục đầu tư liên quan. |
| investingExperience | number | Số năm kinh nghiệm đầu tư. |
| capitalAmount | number | Số vốn đầu tư hiện tại. |
| capitalInitial | number | Số vốn đầu tư ban đầu. |
| expectedReturn | number | Lợi nhuận kỳ vọng. |
| acceptableLoss | number | Mức lỗ tối đa có thể chấp nhận (%). |
| reviewFrequency | string | Thời gian định kỳ cơ cấu lại danh mục. |
| diversityFactor | number | Độ đa dạng. |
| favoriteTickers | string | Danh sách các mã cổ phiếu yêu thích. |
| isCustomizeTickers | boolean | - true: tự chọn cổ phiếu bạn muốn Nebula tính toán cho bạn - false: chọn cổ phiếu từ danh mục đầu tư của bạn |
| priorityPool | boolean | - true: chỉ sử dụng cổ phiếu trong danh sách mã cổ phiếu yêu thích để giao dịch - false: không sử dụng cổ phiếu trong danh sách mã cổ phiếu yêu thích để giao dịch |
| isPortfolioSynced | boolean | - true: đã đồng bộ danh mục - false: chưa đồng bộ danh mục |
| followMode | string | Chế độ theo dõi tín hiệu: - AUTO: Auto trade - follow 100% - MANUAL: Follow signal - user tự quyết định. |
| strategyModel | string | Mô hình chiến lược: orbit, horizon. |
| stockUniverse | string | Tập cổ phiếu: pool_50, pool_100, pool_200, custom. |
| hedgingEnabled | boolean | Trạng thái sử dụng phòng vệ (hedging) VN30F. |
| activateGold | boolean | Trạng thái phân bổ vàng. |
| activateCrypto | boolean | Trạng thái phân bổ crypto. |
| activateFixedIncome | boolean | Trạng thái phân bổ trái phiếu. |
| marginEnabled | boolean | Trạng thái sử dụng margin. |
| marginRate | number | Lãi suất margin/năm (tỷ lệ, VD: 0.135 = 13.5%). |
| marginLimitPct | number | Giới hạn vay margin (tỷ lệ trên vốn, VD: 0.5 = 50%). |
| subscriptionTier | string | Gói đăng ký hiện tại: free, basic, pro, max. |
| T + 2.5 | number | Loại giao dịch |
| 0.35 | number | Phí giá dịch mua |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| id | number | ID duy nhất của người dùng trên hệ thống Simplize. |
| userId | string | User Id người dùng từ hệ thống của Simplize. |
| externalUserId | string | UserId của đối tác. |
| status | string | Trạng thái tài khoản: - ACTIVE: Hoạt động - INACTIVE: Không hoạt động |
| createdDate | string | Thời gian tạo tài khoản (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| absProfitLoss | number | Tổng lợi nhuận. |
| annualizedReturn | number | Lãi kép (%/năm). |
| averageHoldingPeriodAvg | number | Thời gian nắm giữ bình quân (phương pháp giá vốn bình quân). |
| averageHoldingPeriodFifo | number | Thời gian nắm giữ bình quân (phương pháp FIFO). |
| averageLossAvg | number | Tỷ lệ lỗ bình quân (phương pháp giá vốn bình quân). |
| averageLossFifo | number | Tỷ lệ lỗ bình quân (phương pháp FIFO). |
| averageProfitAvg | number | Tỷ lệ lãi bình quân (phương pháp giá vốn bình quân). |
| averageProfitFifo | number | Tỷ lệ lãi bình quân (phương pháp FIFO). |
| finalAccountValue | number | Tổng tài sản hiện tại. |
| finalReturn | number | Tỷ lệ lợi nhuận (%). |
| maximumDrawdown | number | Mức giảm tối đa từ đỉnh (%). |
| maximumLoss | number | Mức lỗ tối đa. |
| profitFactorAvg | number | Chỉ số lợi nhuận (phương pháp giá vốn bình quân). |
| profitFactorFifo | number | Chỉ số lợi nhuận (phương pháp FIFO). |
| remainingCash | number | Tiền mặt hiện có. |
| rewardToRiskRatioAvg | number | Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro (phương pháp giá vốn bình quân). |
| rewardToRiskRatioFifo | number | Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro (phương pháp FIFO). |
| sharpeRatio | number | Tỷ lệ Sharpe. |
| totalLossAvg | number | Tổng lỗ (phương pháp giá vốn bình quân). |
| totalLossFifo | number | Tổng lỗ (phương pháp FIFO). |
| totalProfitAvg | number | Tổng lãi (phương pháp giá vốn bình quân). |
| totalProfitFifo | number | Tổng lãi (phương pháp FIFO). |
| totalTransactions | number | Tổng số giao dịch đã thực hiện. |
| weightedWinRateAvg | number | Tỷ lệ thắng có trọng số (phương pháp giá vốn bình quân). |
| weightedWinRateFifo | number | Tỷ lệ thắng có trọng số (phương pháp FIFO). |
| winRateAvg | number | Tỷ lệ giao dịch có lãi (phương pháp giá vốn bình quân). |
| winRateFifo | number | Tỷ lệ giao dịch có lãi(phương pháp FIFO). |
| finalAccountValue - remainingCash | number | Giá trị cổ phiếu. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| [TICKER] | object (Xem chi tiết) | Giá trị là một đối tượng chứa thông tin hành động ước tính cho mã đó. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| estimatedQuantity | number | Số lượng cổ phiếu đặt lệnh |
| timestamp | string | Ngày đưa ra kế hoạch mua bán (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| updatedTime | string | Thời gian kế hoạch được đưa ra (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu. |
| action | string | Hành động giao dịch: - BUY: mua - SELL: bán |
| price | number | Giá thực hiện. |
| quantity | number | Số lượng. |
| timestamp | string | Ngày thực hiện (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | string | Trạng thái phòng vệ: - INACTIVE: Chưa bật hedging - PENDING: Đang chờ đủ dữ liệu - ACTIVE: Đang hoạt động - MARGIN_CALL: Cảnh báo margin call |
| activeDays | number | Số ngày hoạt động hedging. |
| callWarning | boolean | - true: có margin call trong 7 ngày gần nhất - false: không có. |
| lastCallDate | string / null | Ngày margin call gần nhất (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). null nếu chưa có. |
| pnlRedDays | number | Tổng PnL hedge trong các ngày VN30 giảm (VND). |
| pnlGreenDays | number | Tổng PnL hedge trong các ngày VN30 tăng (VND). |
| commission | number | Tổng phí giao dịch phái sinh đã trả (VND). |
| todayCommission | number | Chi phí hedge commission phát sinh hôm nay (VND). |
| effectiveness | number | Tỷ lệ hiệu quả phòng vệ = pnlRedDays / commission. null khi chưa có commission. |
| positiveDays | number | Số phiên phòng vệ có MTM dương. |
| negativeDays | number | Số phiên phòng vệ có MTM âm. |
| openContracts | number | Tổng số hợp đồng phái sinh đang nắm giữ (Short). |
| avgEntry | number | Giá vào lệnh trung bình có trọng số (điểm chỉ số). null khi không có vị thế. |
| markPrice | number | Giá đánh giá (mark) gần nhất (điểm chỉ số). null khi không có vị thế. |
| marginPosted | number | Tổng ký quỹ đã nộp cho vị thế phòng vệ (VND). |
| unrealizedPnl | number | Lãi/lỗ chưa thực hiện (mark-to-market) (VND). null khi không có vị thế. |
| realizedPnl | number | Tổng lãi/lỗ đã thực hiện từ các vị thế đã đóng (VND). |
| closeCount | number | Tổng số vị thế phòng vệ đã đóng. |
| callCount | number | Số vị thế bị đóng do margin call. |
| netPnl | number | Lãi/lỗ ròng = realizedPnl - commission (VND). |
| beta | number | Hệ số beta hiện tại của danh mục (có phòng vệ) so với VN30. null khi chưa đủ dữ liệu. |
| rawBeta | number | Hệ số beta giả định nếu không phòng vệ. |
| lastCallDate | string / null | Ngày margin call gần nhất (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). null nếu chưa có. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| signalDate | string | Ngày phát sinh tín hiệu phòng vệ (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| intendedExecutionDate | string | Ngày dự kiến khớp lệnh (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| contracts | number | Số hợp đồng của lệnh (dương: mở thêm, âm: đóng bớt vị thế short). |
| marginReserved | number | Ký quỹ dự kiến cần nộp (VND). |
| status | string | Trạng thái lệnh (VD: filled, pending, cancelled). |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | string | Trạng thái margin: - INACTIVE: Chưa bật margin - PENDING: Đang theo dõi (chưa vay) - ACTIVE: Đang dùng - MARGIN_CALL: Cảnh báo margin call |
| principal | number | Dư nợ gốc margin (VND). |
| accruedInterest | number | Lãi margin đã phát sinh chưa thanh toán (VND). |
| todayInterest | number | Lãi margin accrue trong ngày hôm nay (VND). Bằng 0 nếu chưa có accrue hôm nay. |
| rate | number | Lãi suất margin/năm (%). |
| lastAccrualDate | string / null | Ngày tính lãi gần nhất (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). null nếu chưa có. |
| ratio | number | Tỷ lệ equity / debt (navEnd / principal). Bằng 0 khi không có dư nợ. |
| dailyInterest | number | Lãi margin ước tính mỗi ngày = principal × rate / 365 (VND). Bằng 0 khi không có dư nợ. |
| callGap | number | Khoảng cách NAV đến ngưỡng margin call = navEnd - principal × 1.3 (VND). ≤ 0 nghĩa là đã vượt ngưỡng. Bằng 0 khi không có dư nợ. |
| totalInterest | number | Tổng lãi margin đã trả lifetime (VND). |
| totalCashForInterest | number | Tổng tiền đã chi trả lãi margin (VND). |
| callCount | number | Số lần bị margin call. |
| avgLeverage | number | Tỷ lệ đòn bẩy trung bình lifetime = AVG(debt / navEnd). |
| lastCallDate | string / null | Ngày margin call gần nhất (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). null nếu chưa có. |
| callWarning | boolean | - true: có margin call trong 7 ngày gần nhất - false: không có. |
| lastCallRatio | number / null | Tỷ lệ equity/debt tại thời điểm margin call gần nhất. null nếu chưa có margin call. |
| lastCallAction | string / null | Hành động khi margin call: sell_stocks (bán cổ phiếu) / close_hedge (đóng hedge). null nếu chưa có. |