Chuyển tới nội dung chính

Thông tin Nebula

API này dùng để lấy thông tin chi tiết và trạng thái hiện tại của hồ sơ Nebula của người dùng, bao gồm các chỉ số hiệu suất, cấu hình hồ sơ và thông tin tài khoản liên kết.

HTTP request

  • URL: /api/personalize/v1/partner/nebula-ultra/profiles
  • Method: GET
  • Content Type: None
  • Response Type: application/json

Tham số header

HeaderMô tảKiểu dữ liệuBắt buộc
X-Api-KeyKhóa duy nhất.string

Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)

Tên Tham SốKiểu Dữ LiệuBắt buộcMô Tả
externalUserIdstringUserId của đối tác.
typestringkhôngLoại portfolio:
- backtest: Hiệu suất quá khứ (default)
- paper: Giao dịch giả lập
- live: Dành cho bạn
recvWindowstringkhôngThời gian chấp nhận (ms), default: 5000.
timestampstringUnix timestamp (milliseconds).
signaturestringHMAC-SHA256 signature.

Phản Hồi (Response)

Response Mẫu

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"stats": {
"status": "SUSPENDED",
"nextReviewDate": "2026-02-05T02:48:46.413Z",
"lastModifiedDate": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"firstTransactionDate": "2020-04-02T17:00:00.000Z",
"rule": {
"hasCashValid": true,
"hasNavValid": true,
"hasBillingValid": false,
"hasIntegrated": false,
"navValueRequire": 50000000,
"navValueCurrent": 35400000000,
"cashAmount": 50000000000000,
"requiredCashAmount": 170000,
"nextPaymentCashAmount": 70000,
"billingAmount": 100000,
"valid": false
},
"metrics": {
"absProfitLoss": 171592773,
"annualizedReturn": 27.565624,
"averageHoldingPeriodAvg": 41.79,
"averageHoldingPeriodFifo": 61.86,
"averageLossAvg": -6.53,
"averageLossFifo": -7.18,
"averageProfitAvg": 26.27,
"averageProfitFifo": 23.81,
"finalAccountValue": 226092773,
"finalReturn": 314.849073,
"maximumDrawdown": -27.109225999999996,
"maximumLoss": -0.01,
"profitFactorAvg": 3.2601,
"profitFactorFifo": 3.2014,
"remainingCash": 104157773,
"rewardToRiskRatioAvg": 4.0214,
"rewardToRiskRatioFifo": 3.3188,
"sharpeRatio": 1.7318,
"totalLossAvg": -74583241,
"totalLossFifo": -76611762,
"totalProfitAvg": 243150485,
"totalProfitFifo": 245264161,
"totalTransactions": 596,
"weightedWinRateAvg": 55.620000000000005,
"weightedWinRateFifo": 55.92,
"winRateAvg": 67.9,
"winRateFifo": 61.31999999999999
},
"transactionTickers": [
"CSV",
"CTG",
"BID",
"BVS"
],
"estimatedActionsNebula": {
"CSV": {
"estimatedQuantity": 300,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
},
"CTG": {
"estimatedQuantity": 0,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
},
"BID": {
"estimatedQuantity": 0,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
},
"BVS": {
"estimatedQuantity": 0,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
}
},
"lastTransactions": [
{
"ticker": "CTG",
"action": "SELL",
"price": 38227.2,
"quantity": 700,
"timestamp": "2026-01-28T00:00:00.000Z"
}
],
"hasReachedOneYear": true,
"hasPendingPlan": false
},
"profile": {
"id": 1412,
"userId": "USER011",
"isPortfolioSynced": true,
"nebulaId": "1770088856-238a0ef5",
"investingExperience": 3,
"capitalAmount": 35400000000,
"capitalInitial": 54500000,
"expectedReturn": 16,
"acceptableLoss": -10,
"reviewFrequency": "1M",
"diversityFactor": 0.8,
"favoriteTickers": "HPG,MBB",
"isCustomizeTickers": true,
"priorityPool": false,
"optimizationInfos": [],
"needsReinit": false
},
"user": {
"id": 13,
"externalUserId": "USER011",
"userId": 1412,
"status": "ACTIVE",
"createdDate": "2025-12-16T03:02:16.917Z"
}
}
}

Chi Tiết Tham Số Response

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
statusnumberMã trạng thái HTTP.
messagestringThông báo kết quả xử lý.
dataobject (Xem chi tiết)Dữ liệu về Nebula

Cấu trúc thuộc tính data

Quay lại

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
statsobject (Xem chi tiết)Thống kê hiệu suất và trạng thái của danh mục Nebula.
profileobject (Xem chi tiết)Thông tin cấu hình hồ sơ Nebula của người dùng.
userobject (Xem chi tiết)Thông tin về người dùng đối tác.

Cấu trúc thuộc tính data.stats

Quay lại

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
statusstringTrạng thái:
- INIT: Chưa có user profile cần tạo profile
- RUNNING: Đang khởi tạo dữ liệu, gọi api với type=initialize để check realtime (Xem chi tiết)
- PROCESS_EOD: Đang xử lý dữ liệu cuối ngày, gọi api với type=eod để check realtime (Xem chi tiết)
- REINIT: Khởi tạo lại
- UNSUPPORTED: Nebula không tìm được rổ cổ phiếu phù hợp
- SUSPENDED: Tạm dừng Nebula (!hasNavValid or !hasCashValid or !hasBillingValid)
- ACTIVE: Hoạt động
- ERROR: Lỗi
nextReviewDatestringNgày cơ cấu tiếp theo (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z').
lastModifiedDatestringCập nhật cuối phiên (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z').
firstTransactionDatestringNgày giao dịch đầu tiên (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z').
ruleobject (Xem chi tiết)Dữ liệu các quy tắc và trạng thái xác thực.
metricsobject (Xem chi tiết)Dữ liệu thống kê chi tiết.
transactionTickersarray of stringCác mã cổ phiếu đã được giao dịch.
estimatedActionsNebulaobject (Xem chi tiết)Kế hoạch giao dịch.
lastTransactionsarray (Xem chi tiết)Các giao dịch gần đây nhất.
hasReachedOneYearboolean- true: Ngày hiện tại - firstTransactionDate >= 356 ngày
- false: Ngày hiện tại - firstTransactionDate < 365 ngày
hasPendingPlanboolean- true: Cảnh báo kế hoạch giao dịch cho danh mục tích hợp sẽ được cập nhật sau 15h chiều.
- false : Ẩn cảnh báo

Cấu trúc thuộc tính data.stats.rule

Quay lại

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
hasCashValidboolean- true: Đủ tiền duy trì
- false: Không đủ tiền duy trì
hasNavValidboolean- true: Đủ điều kiện
- false: Giá trị danh mục đạt đủ navValueRequire triệu chưa
hasBillingValidboolean- true: Đủ điều kiện
- false: Có hóa đơn nợ
hasIntegratedboolean- true: Đã tích hợp danh mục live với Nebula
- false: Chưa tích hợp danh mục live với Nebula
navValueRequirenumberGiá trị NAV tối thiểu.
navValueCurrentnumberGiá trị NAV hiện tại của tài khoản.
navValueDatestringThời gian cập nhật giá trị NAV (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z').
cashAmountnumberSố dư tiền mặt hiện tại của khách hàng.
requiredCashAmountnumberSố tiền yêu cầu dự kiến.
nextPaymentCashAmountnumberSố tiền thanh toán kỳ tiếp theo.
billingAmountnumberSố tiền của hóa đơn nợ (có khi hasBillingValid = false).
validboolean- true: (hasNavValid & hasCashValid & hasBillingValid)
- false: (!hasNavValid or !hasCashValid or !hasBillingValid)

Cấu trúc thuộc tính data.profile

Quay lại

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
idnumberID hồ sơ.
userIdstringID người dùng.
nebulaIdstringID của Nebula.
portfolioIdnumberID của danh mục đầu tư liên quan.
investingExperiencenumberSố năm kinh nghiệm đầu tư.
capitalAmountnumberSố vốn đầu tư hiện tại.
capitalInitialnumberSố vốn đầu tư ban đầu.
expectedReturnnumberLợi nhuận kỳ vọng.
acceptableLossnumberMức lỗ tối đa có thể chấp nhận (%).
reviewFrequencystringThời gian định kỳ cơ cấu lại danh mục.
diversityFactornumberĐộ đa dạng.
favoriteTickersstringDanh sách các mã cổ phiếu yêu thích.
suggestedTickersstringDanh sách các mã cổ phiếu gợi ý. Có khi status = UNSUPPORTED.
isCustomizeTickersboolean- true: tự chọn cổ phiếu bạn muốn Nebula tính toán cho bạn
- false: chọn cổ phiếu từ danh mục đầu tư của bạn
priorityPoolboolean- true: chỉ sử dụng cổ phiếu trong danh sách mã cổ phiếu yêu thích để giao dịch
- false: không sử dụng cổ phiếu trong danh sách mã cổ phiếu yêu thích để giao dịch
optimizationInfosarray of stringCác cảnh báo về kế khoạch giao dịch (VD: ["Nebula có đủ mức độ tin cậy để đầu tư những cổ phiếu trong danh sách tùy chỉnh của bạn. Tuy nhiên, Nebula không đảm bảo rằng danh sách này sẽ mang lại lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro tốt nhất cho bạn."] )
needsReinitboolean- true : có xảy ra lỗi nên phải khởi tạo lại
- false: không cần khởi tạo lại
stoppedDaysnumberSố ngày còn lại để khôi phục nebula. Có khi dừng Nebula.
isPortfolioSyncedboolean- true: đã đồng bộ danh mục
- false: chưa đồng bộ danh mục
followModestringChế độ theo dõi tín hiệu:
- AUTO: Auto trade - follow 100%
- MANUAL: Follow signal - user tự quyết định.
T + 2.5numberLoại giao dịch
0.35numberPhí giá dịch mua

Cấu trúc thuộc tính data.user

Quay lại

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
idnumberID duy nhất của người dùng trên hệ thống Simplize.
userIdstringUser Id người dùng từ hệ thống của Simplize.
externalUserIdstringUserId của đối tác.
statusstringTrạng thái tài khoản:
- ACTIVE: Hoạt động
- INACTIVE: Không hoạt động
createdDatestringThời gian tạo tài khoản (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z').

Cấu trúc thuộc tính data.stats.metrics

Quay lại

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
absProfitLossnumberTổng lợi nhuận.
annualizedReturnnumberLãi kép (%/năm).
averageHoldingPeriodAvgnumberThời gian nắm giữ bình quân (phương pháp giá vốn bình quân).
averageHoldingPeriodFifonumberThời gian nắm giữ bình quân (phương pháp FIFO).
averageLossAvgnumberTỷ lệ lỗ bình quân (phương pháp giá vốn bình quân).
averageLossFifonumberTỷ lệ lỗ bình quân (phương pháp FIFO).
averageProfitAvgnumberTỷ lệ lãi bình quân (phương pháp giá vốn bình quân).
averageProfitFifonumberTỷ lệ lãi bình quân (phương pháp FIFO).
finalAccountValuenumberTổng tài sản hiện tại.
finalReturnnumberTỷ lệ lợi nhuận (%).
maximumDrawdownnumberMức giảm tối đa từ đỉnh (%).
maximumLossnumberMức lỗ tối đa.
profitFactorAvgnumberChỉ số lợi nhuận (phương pháp giá vốn bình quân).
profitFactorFifonumberChỉ số lợi nhuận (phương pháp FIFO).
remainingCashnumberTiền mặt hiện có.
rewardToRiskRatioAvgnumberTỷ lệ lợi nhuận/rủi ro (phương pháp giá vốn bình quân).
rewardToRiskRatioFifonumberTỷ lệ lợi nhuận/rủi ro (phương pháp FIFO).
sharpeRationumberTỷ lệ Sharpe.
totalLossAvgnumberTổng lỗ (phương pháp giá vốn bình quân).
totalLossFifonumberTổng lỗ (phương pháp FIFO).
totalProfitAvgnumberTổng lãi (phương pháp giá vốn bình quân).
totalProfitFifonumberTổng lãi (phương pháp FIFO).
totalTransactionsnumberTổng số giao dịch đã thực hiện.
weightedWinRateAvgnumberTỷ lệ thắng có trọng số (phương pháp giá vốn bình quân).
weightedWinRateFifonumberTỷ lệ thắng có trọng số (phương pháp FIFO).
winRateAvgnumberTỷ lệ giao dịch có lãi (phương pháp giá vốn bình quân).
winRateFifonumberTỷ lệ giao dịch có lãi(phương pháp FIFO).
finalAccountValue - remainingCashnumberGiá trị cổ phiếu.

Cấu trúc thuộc tính data.stats.estimatedActionsNebula

Quay lại

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
[TICKER]object (Xem chi tiết)Giá trị là một đối tượng chứa thông tin hành động ước tính cho mã đó.

Cấu trúc đối tượng data.stats.estimatedActionsNebula.[TICKER]

Quay lại

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
estimatedQuantitynumberSố lượng cổ phiếu đặt lệnh
timestampstringNgày đưa ra kế hoạch mua bán (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z').
updatedTimestringThời gian kế hoạch được đưa ra (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z').

Cấu trúc thuộc tính data.stats.lastTransactions

Quay lại

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu.
actionstringHành động giao dịch:
- BUY: mua
- SELL: bán
pricenumberGiá thực hiện.
quantitynumberSố lượng.
timestampstringNgày thực hiện (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z').

CREDENTIALS

* Timestamp và Signature sẽ được tự động tạo khi gọi API

RESPONSE200

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"stats": {
"status": "SUSPENDED",
"nextReviewDate": "2026-02-05T02:48:46.413Z",
"lastModifiedDate": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"firstTransactionDate": "2020-04-02T17:00:00.000Z",
"rule": {
"hasCashValid": true,
"hasNavValid": true,
"hasBillingValid": false,
"hasIntegrated": false,
"navValueRequire": 50000000,
"navValueCurrent": 35400000000,
"cashAmount": 50000000000000,
"requiredCashAmount": 170000,
"nextPaymentCashAmount": 70000,
"billingAmount": 100000,
"valid": false
},
"metrics": {
"absProfitLoss": 171592773,
"annualizedReturn": 27.565624,
"averageHoldingPeriodAvg": 41.79,
"averageHoldingPeriodFifo": 61.86,
"averageLossAvg": -6.53,
"averageLossFifo": -7.18,
"averageProfitAvg": 26.27,
"averageProfitFifo": 23.81,
"finalAccountValue": 226092773,
"finalReturn": 314.849073,
"maximumDrawdown": -27.109225999999996,
"maximumLoss": -0.01,
"profitFactorAvg": 3.2601,
"profitFactorFifo": 3.2014,
"remainingCash": 104157773,
"rewardToRiskRatioAvg": 4.0214,
"rewardToRiskRatioFifo": 3.3188,
"sharpeRatio": 1.7318,
"totalLossAvg": -74583241,
"totalLossFifo": -76611762,
"totalProfitAvg": 243150485,
"totalProfitFifo": 245264161,
"totalTransactions": 596,
"weightedWinRateAvg": 55.620000000000005,
"weightedWinRateFifo": 55.92,
"winRateAvg": 67.9,
"winRateFifo": 61.31999999999999
},
"transactionTickers": [
"CSV",
"CTG",
"BID",
"BVS"
],
"estimatedActionsNebula": {
"CSV": {
"estimatedQuantity": 300,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
},
"CTG": {
"estimatedQuantity": 0,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
},
"BID": {
"estimatedQuantity": 0,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
},
"BVS": {
"estimatedQuantity": 0,
"timestamp": "2026-02-04T00:00:00.000Z",
"updatedTime": "2026-02-04T10:28:10.000Z"
}
},
"lastTransactions": [
{
"ticker": "CTG",
"action": "SELL",
"price": 38227.2,
"quantity": 700,
"timestamp": "2026-01-28T00:00:00.000Z"
}
],
"hasReachedOneYear": true,
"hasPendingPlan": false
},
"profile": {
"id": 1412,
"userId": "USER011",
"isPortfolioSynced": true,
"nebulaId": "1770088856-238a0ef5",
"investingExperience": 3,
"capitalAmount": 35400000000,
"capitalInitial": 54500000,
"expectedReturn": 16,
"acceptableLoss": -10,
"reviewFrequency": "1M",
"diversityFactor": 0.8,
"favoriteTickers": "HPG,MBB",
"isCustomizeTickers": true,
"priorityPool": false,
"optimizationInfos": [],
"needsReinit": false
},
"user": {
"id": 13,
"externalUserId": "USER011",
"userId": 1412,
"status": "ACTIVE",
"createdDate": "2025-12-16T03:02:16.917Z"
}
}
}