Khởi tạo Nebula
API này dùng để khởi tạo Nebula đưa ra các đề xuất danh mục đầu tư được cá nhân hóa.
HTTP request
- URL:
/api/personalize/v1/partner/nebula-ultra/profiles - Method:
POST - Content Type: None
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| externalUserId | string | có | UserId của đối tác. |
| capitalAmount | number | có | Số vốn đầu tư của bạn: - Min: 50,000,000 - Max: 100,000,000,000 |
| investingExperience | number | có | Số năm kinh nghiệm đầu tư của bạn: - 0: Chưa có kinh nghiệm - 1: Dưới 1 năm - 2: Từ 1-3 năm - 3: Trên 3 năm |
| expectedReturn | number | có | Lợi nhuận kỳ vọng của bạn: - Min: 0% - Max: 50% - Bước giá: +-1 (0%, 1%, 2%, 3%…) |
| acceptableLoss | number | có | Mức lỗ tối đa mà bạn có thể chấp nhận: - Min: -30% - Max: -15% - Bước giá: +-1 (-30%, -29%, -28%…) |
| reviewFrequency | string | có | Thời gian định kỳ cơ cấu lại danh mục: - 1M: 1 tháng/lần - 3M: 3 tháng/lần - 6M: 6 tháng/lần |
| diversityFactor | number | có | Độ đa dạng: - Min: 0 - Max: 1 - Bước giá: +-0.1 (0, 0.1, 0.2, 0.3, …) |
| favoriteTickers | string | không | Danh sách mã cổ phiếu yêu thích, cách nhau bởi dấu phẩy (VD: "BID,VCB,VIC") - Min: 0 mã - Max: 10 mã |
| isCustomizeTickers | boolean | có | - true: tự chọn cổ phiếu bạn muốn Nebula tính toán cho bạn - false: chọn cổ phiếu từ danh mục đầu tư của bạn |
| priorityPool | boolean | có | - true: chỉ sử dụng cổ phiếu trong danh sách mã cổ phiếu yêu thích để giao dịch - false: không sử dụng cổ phiếu trong danh sách mã cổ phiếu yêu thích để giao dịch |
| strategyModel | string | không | Mô hình chiến lược: - orbit - horizon |
| stockUniverse | string | không | Tập cổ phiếu: - pool_50 - pool_100 - pool_200 - custom |
| hedgingEnabled | boolean | không | Bật phòng vệ (hedging) VN30F: - true: bật - false: tắt |
| marginEnabled | boolean | không | Bật sử dụng margin: - true: bật - false: tắt |
| recvWindow | string | không | Thời gian chấp nhận (ms), default: 5000. |
| timestamp | string | có | Unix timestamp (milliseconds). |
| signature | string | có | HMAC-SHA256 signature. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"id": 3778,
"userId": 1393,
"portfolioId": 819,
"investingExperience": 3,
"capitalAmount": 1223937640,
"capitalInitial": 1223937640,
"expectedReturn": 16,
"acceptableLoss": -10,
"reviewFrequency": "1M",
"diversityFactor": 0.8,
"favoriteTickers": "REE,CC1",
"isCustomizeTickers": true,
"priorityPool": false,
"strategyModel": "horizon",
"stockUniverse": "pool_100",
"hedgingEnabled": false,
"marginEnabled": false,
"activateGold": false,
"activateCrypto": false,
"activateFixedIncome": false,
"subscriptionTier": "free"
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP. |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý . |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu profile Nebula. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| id | number | ID duy nhất của profile Nebula. |
| userId | number | ID của người dùng sở hữu profile. |
| portfolioId | number | ID của danh mục đầu tư liên quan. |
| investingExperience | number | Số năm kinh nghiệm đầu tư. |
| capitalAmount | number | Số vốn đầu tư hiện tại. |
| capitalInitial | number | Số vốn đầu tư ban đầu. |
| expectedReturn | number | Lợi nhuận kỳ vọng. |
| acceptableLoss | number | Mức lỗ tối đa có thể chấp nhận (%). |
| reviewFrequency | string | Thời gian định kỳ cơ cấu lại danh mục. |
| diversityFactor | number | Độ đa dạng. |
| favoriteTickers | string | Danh sách các mã cổ phiếu yêu thích. |
| isCustomizeTickers | boolean | - true: tự chọn cổ phiếu bạn muốn Nebula tính toán cho bạn - false: chọn cổ phiếu từ danh mục đầu tư của bạn |
| priorityPool | boolean | - true: chỉ sử dụng cổ phiếu trong danh sách mã cổ phiếu yêu thích để giao dịch - false: không sử dụng cổ phiếu trong danh sách mã cổ phiếu yêu thích để giao dịch |
| strategyModel | string | Mô hình chiến lược: orbit, horizon. |
| stockUniverse | string | Tập cổ phiếu: pool_50, pool_100, pool_200, custom. |
| hedgingEnabled | boolean | Trạng thái sử dụng phòng vệ (hedging) VN30F. |
| marginEnabled | boolean | Trạng thái sử dụng margin. |
| activateGold | boolean | Trạng thái phân bổ vàng. |
| activateCrypto | boolean | Trạng thái phân bổ crypto. |
| activateFixedIncome | boolean | Trạng thái phân bổ trái phiếu. |
| subscriptionTier | string | Gói đăng ký hiện tại: free, basic, pro, max. |