Lãi/lỗ tích lũy từ hedging
API này trả về lịch sử lãi/lỗ phòng vệ (mark-to-market) theo ngày, kèm giá trị tích lũy và mốc sự kiện hedge.
HTTP request
- URL:
/api/personalize/v1/partner/nebula-ultra/profiles/hedge/returns - Method:
GET - Content Type: None
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| externalUserId | string | có | UserId của đối tác. |
| type | string | không | Loại portfolio: - backtest: Hiệu suất quá khứ (default) - paper: Giao dịch giả lập - live: Dành cho bạn |
| recvWindow | string | không | Thời gian chấp nhận (ms), default: 5000. |
| timestamp | string | có | Unix timestamp (milliseconds). |
| signature | string | có | HMAC-SHA256 signature. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": [
{
"date": "2026-04-01T00:00:00.000Z",
"hedgeMtm": 18500000,
"cumMtm": 18500000,
"type": "HEDGE_EXECUTED"
},
{
"date": "2026-04-02T00:00:00.000Z",
"hedgeMtm": 22300000,
"cumMtm": 40800000
},
{
"date": "2026-04-03T00:00:00.000Z",
"hedgeMtm": -5200000,
"cumMtm": 35600000
}
]
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP. |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý. |
| data | array (Xem chi tiết) | Danh sách lãi/lỗ phòng vệ theo ngày. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| date | string | Ngày giao dịch (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| hedgeMtm | number | Lãi/lỗ phòng vệ (mark-to-market) trong ngày đó (VND). |
| cumMtm | number | Lãi/lỗ phòng vệ tích lũy đến hết ngày đó (VND). |
| type | string | Loại sự kiện phòng vệ tại ngày đó (null nếu không có sự kiện): - HEDGE_EXECUTED: Ngày rebalance (mở/đóng vị thế). - HEDGE_MARGIN_CALL_CLOSE: Ngày đóng vị thế do margin call. |