Vị thế phòng vệ đã đóng
API này trả về danh sách các vị thế phòng vệ (hợp đồng phái sinh) đã đóng, kèm giá vào/ra, số hợp đồng, lãi/lỗ thực hiện và lý do đóng.
HTTP request
- URL:
/api/personalize/v1/partner/nebula-ultra/profiles/hedge/positions/closed - Method:
GET - Content Type: None
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| externalUserId | string | có | UserId của đối tác. |
| type | string | không | Loại portfolio: - backtest: Hiệu suất quá khứ (default) - paper: Giao dịch giả lập - live: Dành cho bạn |
| closeReason | string | không | Lọc theo lý do đóng vị thế: - rebalance: Đóng do tái cân bằng - margin_call: Đóng do margin call |
| period | string | không | Lọc theo khoảng thời gian gần đây: - 3M: 3 tháng gần nhất - 6M: 6 tháng gần nhất - 1Y: 1 năm gần nhất Bỏ trống để lấy tất cả. |
| page | string | không | Trang dữ liệu cần lấy, default: 0. |
| size | string | không | Số bản ghi của một trang, default: 10. |
| recvWindow | string | không | Thời gian chấp nhận (ms), default: 5000. |
| timestamp | string | có | Unix timestamp (milliseconds). |
| signature | string | có | HMAC-SHA256 signature. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"total": 24,
"data": [
{
"openDate": "2026-03-25T00:00:00.000Z",
"closeDate": "2026-04-08T00:00:00.000Z",
"contracts": 12,
"entryPrice": 1285.5,
"exitPrice": 1198.2,
"realizedPnl": 104760000,
"closeReason": "rebalance"
},
{
"openDate": "2026-05-12T00:00:00.000Z",
"closeDate": "2026-05-20T00:00:00.000Z",
"contracts": 8,
"entryPrice": 1312,
"exitPrice": 1290.6,
"realizedPnl": 17120000,
"closeReason": "margin_call"
}
]
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP. |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý. |
| total | number | Tổng số vị thế phòng vệ đã đóng. |
| data | array (Xem chi tiết) | Danh sách vị thế phòng vệ đã đóng. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| openDate | string | Ngày mở vị thế (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| closeDate | string | Ngày đóng vị thế (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| contracts | number | Số lượng hợp đồng. |
| entryPrice | number | Giá vào lệnh. |
| exitPrice | number | Giá đóng lệnh. |
| realizedPnl | number | Lãi/lỗ thực hiện của vị thế (VND). |
| closeReason | string | Lý do đóng vị thế: - rebalance: Đóng do tái cân bằng. - margin_call: Đóng do margin call. |