Giao dịch đã đóng trạng thái
API này cung cấp thông tin chi tiết về kết quả của từng giao dịch đã được đóng trong danh mục Nebula, .
HTTP request
- URL:
/api/personalize/v1/partner/nebula-ultra/profiles/portfolio/positions/closed - Method:
GET - Content Type: None
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| externalUserId | string | có | UserId của đối tác. |
| type | string | không | Loại portfolio: - backtest: Hiệu suất quá khứ (default) - paper: Giao dịch giả lập - live: Dành cho bạn |
| mode | string | không | Chế độ tính toán: - avg: Giá vốn bình quân (default) - fifo: FIFO |
| recvWindow | string | không | Thời gian chấp nhận (ms), default: 5000. |
| timestamp | string | có | Unix timestamp (milliseconds). |
| signature | string | có | HMAC-SHA256 signature. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": [
{
"ticker": "BVH",
"buyPrice": 51969.191192787795,
"buyTime": "2025-12-05T00:00:00.000Z",
"sellPrice": 56000,
"sellTime": "2025-12-23T00:00:00.000Z",
"holdingPeriod": 18,
"quantity": 159300,
"pnl": 601964242,
"pnlPercentage": 7.27124804962113,
"status": "closed"
},
{
"ticker": "CTG",
"buyPrice": 34717.69972067039,
"buyTime": "2025-11-18T00:00:00.000Z",
"sellPrice": 35000,
"sellTime": "2025-12-23T00:00:00.000Z",
"holdingPeriod": 35,
"quantity": 183800,
"pnl": 22938291,
"pnlPercentage": 0.35947161964220087,
"status": "closed"
},
{
"ticker": "BVH",
"buyPrice": 51969.191192787795,
"buyTime": "2025-12-05T00:00:00.000Z",
"sellPrice": 56000,
"sellTime": "2025-12-22T00:00:00.000Z",
"holdingPeriod": 17,
"quantity": 201200,
"pnl": 760296332,
"pnlPercentage": 7.271248062138129,
"status": "closed"
}
]
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP. |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý. |
| data | array (Xem chi tiết) | Dữ liệu giao dịch. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu. |
| buyPrice | number | Giá mua. |
| buyTime | string | Thời gian mua (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| sellPrice | number | Giá bán. |
| sellTime | string | Thời gian bán (Định dạng: yyyy-MM-dd'T'HH:mm:ss.SSS'Z'). |
| holdingPeriod | number | Số ngày nắm giữ. |
| quantity | number | Số lượng. |
| pnl | number | Lãi/lỗ. |
| pnlPercentage | number | %Lãi lỗ hiện tại. |
| status | string | Trạng thái: - closed: đang đóng - open: đã mở |