Lịch sử cổ tức
API cung cấp dữ liệu lịch sử chi trả cổ tức theo từng năm và từng tháng của công ty, phục vụ phân tích chính sách cổ tức và hiệu suất đầu tư.
HTTP request
- URL:
/api/company/v1/partner/dividend/histories/{ticker} - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Đường Dẫn (Path Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": [
{
"year": "2019",
"total": 1000,
"dividendYield": 1.183431952662722,
"divMonths": {
"1": 0,
"2": 0,
"3": 0,
"4": 0,
"5": 0,
"6": 0,
"7": 0,
"8": 1000,
"9": 0,
"10": 0,
"11": 0,
"12": 0
}
},
{
"year": "2020",
"total": 0,
"divMonths": {
"1": 0,
"2": 0,
"3": 0,
"4": 0,
"5": 0,
"6": 0,
"7": 0,
"8": 0,
"9": 0,
"10": 0,
"11": 0,
"12": 0
}
},
{
"year": "2021",
"total": 1500,
"dividendYield": 1.8315018315018317,
"divMonths": {
"1": 0,
"2": 0,
"3": 0,
"4": 0,
"5": 0,
"6": 0,
"7": 0,
"8": 0,
"9": 1500,
"10": 0,
"11": 0,
"12": 0
}
},
{
"year": "2022",
"total": 2000,
"dividendYield": 2.8735632183908044,
"divMonths": {
"1": 0,
"2": 0,
"3": 0,
"4": 0,
"5": 2000,
"6": 0,
"7": 0,
"8": 0,
"9": 0,
"10": 0,
"11": 0,
"12": 0
}
},
{
"year": "2023",
"total": 0,
"divMonths": {
"1": 0,
"2": 0,
"3": 0,
"4": 0,
"5": 0,
"6": 0,
"7": 0,
"8": 0,
"9": 0,
"10": 0,
"11": 0,
"12": 0
}
},
{
"year": "2024",
"total": 0,
"divMonths": {
"1": 0,
"2": 0,
"3": 0,
"4": 0,
"5": 0,
"6": 0,
"7": 0,
"8": 0,
"9": 0,
"10": 0,
"11": 0,
"12": 0
}
},
{
"year": "2025",
"total": 0,
"divMonths": {
"1": 0,
"2": 0,
"3": 0,
"4": 0,
"5": 0,
"6": 0,
"7": 0,
"8": 0,
"9": 0,
"10": 0,
"11": 0,
"12": 0
}
}
]
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | 200: Success 400: Error |
| message | string | Thông báo |
| data | array (Xem chi tiết) | Danh sách lịch sử cổ tức theo năm. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| year | string | Năm. |
| total | number | Tổng cổ tức (đồng/cp). |
| dividendYield | number | Tỷ suất cổ tức (%). |
| divMonths | object (Xem chi tiết) | Chi tiết cổ tức theo từng tháng. |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| 1–12 | number | Số tiền cổ tức của tháng tương ứng (đồng/cổ phiếu). |