Giao dịch nước ngoài
API cung cấp thống kê giao dịch nước ngoài để theo dõi luồng tiền và xu hướng đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường.
HTTP request
- URL:
/api/historical/v1/partner/market/foreign-transaction - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã chỉ số. |
| period | string | Khoảng thời gian: - 1D: 1 ngày - 1W: 1 tuần - 1M: 1 tháng - 3M: 3 tháng - 1Y: 1 năm - YTD: từ đầu năm |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"totalBuyValue": 831183950036918.2,
"totalBuyQuantity": 26091346262,
"totalSellValue": 999165836430505.9,
"totalSellQuantity": 30187319766,
"totalValue": -167981886393588.22,
"totalQuantity": -4095973504,
"values": [
[
1755676080000,
5933380996785.819,
6338745688672.787,
-405364691886.9678
],
[
1755676140000,
5946988147941.542,
6352352839828.508,
-405364691886.9658
],
[
1755676200000,
5946988147941.542,
6352352839828.508,
-405364691886.9658
],
[
1755676260000,
5946988147941.542,
6352352839828.508,
-405364691886.9658
],
[
1755676380000,
5946988147941.542,
6352352839828.508,
-405364691886.9658
],
[
1755676440000,
5946988147941.542,
6352352839828.508,
-405364691886.9658
],
[
1755676560000,
5946988147941.542,
6352352839828.508,
-405364691886.9658
],
[
1755676620000,
5946988147941.542,
6352352839828.508,
-405364691886.9658
],
[
1755676680000,
5946988147941.542,
6352352839828.508,
-405364691886.9658
],
[
1755676740000,
5946988147941.542,
6352352839828.508,
-405364691886.9658
],
[
1755676800000,
5946988147941.542,
6352352839828.508,
-405364691886.9658
]
]
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu giao dịch |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| totalBuyValue | number | Tổng giá trị mua |
| totalBuyQuantity | number | Tổng khối lượng mua |
| totalSellValue | number | Tổng giá trị bán |
| totalSellQuantity | number | Tổng khối lượng bán |
| totalValue | number | Giá trị ròng (mua - bán) |
| totalQuantity | number | Khối lượng ròng (mua - bán) |
| values | array (Xem chi tiết) | Dữ liệu giao dịch theo thời gian |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| 0 | number | Thời gian giao dịch (timestamp) |
| 1 | number | Giá trị mua |
| 2 | number | Giá trị bán |
| 3 | number | Giá trị ròng (mua - bán) |