Giao dịch tự doanh
API cung cấp thống kê giao dịch tự doanh theo thời gian để theo dõi hoạt động mua/bán của các công ty chứng khoán
HTTP request
- URL:
/api/historical/v1/partner/market/self-employment - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| period | string | Khoảng thời gian: - 1D: 1 ngày - 1W: 1 tuần - 1M: 1 tháng - 3M: 3 tháng - 1Y: 1 năm - YTD: từ đầu năm |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"totalBuyValue": 10385818873000,
"totalBuyQuantity": 278780513,
"totalSellValue": 8362821988000,
"totalSellQuantity": 227095705,
"totalValue": 2022996885000,
"totalQuantity": 51684808,
"values": [
[
1754956800000,
1249506660000,
1870597387000,
-621090727000
],
[
1755043200000,
1748148278000,
1494932779000,
253215499000
],
[
1755129600000,
1572200806000,
1382713118000,
189487688000
],
[
1755216000000,
2076385404000,
1217165476000,
859219928000
],
[
1755475200000,
1297341173000,
1089513213000,
207827960000
],
[
1755561600000,
2442236552000,
1307900015000,
1134336537000
]
]
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu giao dịch |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| totalBuyValue | number | Tổng giá trị mua |
| totalBuyQuantity | number | Tổng khối lượng mua |
| totalSellValue | number | Tổng giá trị bán |
| totalSellQuantity | number | Tổng khối lượng bán |
| totalValue | number | Giá trị ròng (mua - bán) |
| totalQuantity | number | Khối lượng ròng (mua - bán) |
| values | array (Xem chi tiết) | Dữ liệu giao dịch theo thời gian |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| 0 | number | Thời gian giao dịch (timestamp) |
| 1 | number | Giá trị mua |
| 2 | number | Giá trị bán |
| 3 | number | Giá trị ròng (mua - bán) |