Chi tiết bộ lọc
Api lấy chi tiết bộ lọc
HTTP request
- URL:
/api/company/v1/partner/screener/filter - Method:
POST - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Yêu Cầu (Request)
Request Mẫu
{
"guid": "51ff1e08-d34d-4913-b829-77ecfd96e1d7",
"sortId": "ticker",
"sortDirection": "ASC",
"page": 0,
"size": 10
}
Chi Tiết Tham Số Request Body
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| guid | string | Guid của bộ lọc |
| sortId | string | Tiêu chí sắp xếp kết quả, là một trường của thông tin cổ phiếu (Mặc định: marketCapVnd) |
| sortDirection | string | Kiểu sắp xếp: - ASC: Tăng dần - DESC : Giảm dần (Mặc định) |
| page | number | Trang dữ liệu cần lấy |
| size | number | Tổng số bản ghi cần lấy |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"total": 2,
"data": [
{
"ticker": "BAX",
"stockExchange": "HNX",
"priceClose": 40600,
"volume": 3800,
"marketCapVnd": 548143965000,
"peRatio": 6.487353023535043,
"pbRatio": 2.496955908352148,
"dividendYieldCurrent": 6.127450980392156,
"netIncome5yGrowth": 28.219134648299033,
"pricePctChgIntraDay": 4.10256410256411,
"pricePctChg7d": -0.415512465373957,
"pricePctChg30d": -0.964187327823696,
"pricePctChgYtd": -0.138888888888888,
"pricePctChg1y": 4.15961072224422,
"pricePctChg3y": 384.290029204552,
"pricePctChg5y": 0,
"revenueLtmGrowth": 189.16472737021834,
"revenue5yGrowth": 27.6041602225139,
"netIncomeLtmGrowth": 127.21881366263881,
"returnOnEquity": 13.446669178041445,
"debtToEquity": 0,
"grossMarginLtm": 46.13694516958495,
"profitMarginLtm": 39.67650298609281,
"countCashDiv": 0,
"volume10dAvg": 1010,
"revenueGrowthQoq": -89.20324034179436,
"netIncomeGrowthQoq": -88.0732509870558,
"financialReportPeriod": "31/03/2024"
},
{
"ticker": "CLM",
"stockExchange": "HNX",
"priceClose": 72200,
"volume": 0,
"marketCapVnd": 537273000000,
"peRatio": 1.7931578630402885,
"pbRatio": 1.1727157414926352,
"dividendYieldCurrent": 3.947368421052632,
"netIncome5yGrowth": 22.253272604810338,
"pricePctChgIntraDay": 0,
"pricePctChg7d": -9.49152542372881,
"pricePctChg30d": -7.93103448275863,
"pricePctChgYtd": -11.8811881188119,
"pricePctChg1y": 21.9853167873242,
"pricePctChg3y": 141.223511846051,
"pricePctChg5y": 136.000489346832,
"revenueLtmGrowth": 323.32879123851745,
"revenue5yGrowth": 21.232791970785527,
"netIncomeLtmGrowth": 1213.9697977648418,
"returnOnEquity": 90.5138407660643,
"debtToEquity": 297.4580020836486,
"grossMarginLtm": 3.8847594619601535,
"profitMarginLtm": 0.6318680052029642,
"countCashDiv": 0,
"volume10dAvg": 970,
"revenueGrowthQoq": 641.2866978537668,
"netIncomeGrowthQoq": 357.3990951432217,
"financialReportPeriod": "31/03/2024"
}
]
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | 200: Success 400: Error |
| message | string | Thông báo |
| total | number | Danh sách các bản ghi |
| data | array | Tổng số bản ghi có trong bộ lọc |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu |
| stockExchange | string | Sàn giao dịch |
| priceClose | number | Giá cổ phiếu |
| volume | number | Khối lượng giao dịch |
| marketCapVnd | number | Vốn hóa |
| peRatio | number | P/E |
| pbRatio | number | P/B |
| dividendYieldCurrent | number | Tỷ suất cổ tức (Đơn vị: %) |
| netIncome5yGrowth | number | Tăng trưởng lợi nhuận bình quân 5 năm (Đơn vị: %) |
| pricePctChgIntraDay | number | Biến động giá 1D (Đơn vị: %) |
| pricePctChg7d | number | Biến động giá 7D (Đơn vị: %) |
| pricePctChg30d | number | Biến động giá 30D (Đơn vị: %) |
| pricePctChgYtd | number | Biến động giá YTD (Đơn vị: %) |
| pricePctChg1y | number | Biến động giá 1 năm (Đơn vị: %) |
| pricePctChg3y | number | Biến động giá 3 năm (Đơn vị: %) |
| pricePctChg5y | number | Biến động giá 5 năm (Đơn vị: %) |
| revenueLtmGrowth | number | Tăng trưởng doanh thu 12 tháng so với cùng kỳ (Đơn vị: %) |
| revenue5yGrowth | number | Tăng trưởng doanh thu bình quân 5 năm (Đơn vị: %) |
| netIncomeLtmGrowth | number | Tăng trưởng lợi nhuận 12 tháng so với cùng kỳ (Đơn vị: %) |
| returnOnEquity | number | ROE 12 tháng (Đơn vị: %) |
| debtToEquity | number | Nợ vay/Vốn chủ sở hữu (Đơn vị: %) |
| grossMarginLtm | number | Biên lợi nhuận gộp 12 tháng (Đơn vị: %) |
| profitMarginLtm | number | Biên lợi nhuận ròng 12 tháng (Đơn vị: %) |
| countCashDiv | number | Trả cổ tức tiền liên tục (Đơn vị: năm) |
| volume10dAvg | number | Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên |
| revenueGrowthQoq | number | Tăng trưởng doanh thu quý so với cùng kỳ (Đơn vị: %) |
| netIncomeGrowthQoq | number | Tăng trưởng lợi nhuận quý so với cùng kỳ (Đơn vị: %) |
| financialReportPeriod | string | Báo cáo mới nhất (Định dạng: DD/MM/YYYY) |