Thanh khoản thị trường
API cung cấp dữ liệu thanh khoản thị trường theo thời gian để theo dõi khối lượng giao dịch và số lượng cổ phiếu tăng/giảm/đứng giá.
HTTP request
- URL:
/api/historical/v1/partner/market/market-liquidity - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| period | string | Khoảng thời gian: - 1D: 1 ngày - 5D: 5 ngày - 10D: 10 ngày - 20D: 20 ngày |
| stockExchange | string | Sàn giao dịch: - HOSE: Sàn HOSE - HNX: Sàn HNX - UPCOM: Sàn UPCOM |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": [
[
1755655200000,
15945658750,
0,
0,
0,
0
],
[
1755655260000,
15945658750,
0,
0,
0,
0
],
[
1755655320000,
15945658750,
0,
0,
0,
0
],
[
1755655380000,
16511058750,
1038358400,
0,
0,
0
],
[
1755655440000,
16511058750,
1038358400,
0,
0,
0
],
[
1755655500000,
42815058750,
1038358400,
0,
0,
0
],
[
1755655560000,
42815058750,
21478358400,
0,
0,
0
],
[
1755655620000,
42815058750,
21478358400,
0,
0,
0
],
[
1755655680000,
42815058750,
21478358400,
0,
0,
0
],
[
1755655740000,
42815058750,
21727358400,
0,
0,
0
],
[
1755655800000,
42815058750,
21727358400,
0,
0,
0
],
[
1755655860000,
45415058750,
21727358400,
0,
0,
0
],
[
1755655920000,
45415058750,
34349758400,
0,
0,
0
],
[
1755655980000,
45415058750,
34349758400,
0,
0,
0
],
[
1755656040000,
45415058750,
42546087200,
0,
0,
0
],
[
1755656100000,
1326950022450,
1690679540580,
145,
64,
80
],
[
1755656160000,
1605562289630,
2067216547150,
139,
81,
76
],
[
1755656220000,
1940806110360,
2438669595530,
133,
89,
78
],
[
1755656280000,
2214535070380,
2817546372080,
114,
105,
83
],
[
1755656340000,
2557611419390,
3209626569780,
105,
122,
79
],
[
1755656400000,
2902768559420,
3676939372770,
92,
140,
78
],
[
1755656460000,
3238487834000,
4127070314020,
88,
154,
70
]
]
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu thanh khoản |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| 0 | number | Thời gian giao dịch (timestamp) |
| 1 | number | Tổng khối lượng giao dịch |
| 2 | number | Tổng giá trị giao dịch |
| 3 | number | Số cổ phiếu tăng (advances) |
| 4 | number | Số cổ phiếu giảm (declines) |
| 5 | number | Số cổ phiếu đứng giá (unchange) |