Chuyển tới nội dung chính

Thống kê chỉ số thị trường

API trả về dữ liệu thống kê chỉ số thị trường theo thời gian, bao gồm P/E, vốn hóa thị trường, và lợi nhuận sau thuế.

HTTP request​

  • URL: /api/historical/v1/partner/market/statistics-index
  • Method: GET
  • Content Type: application/json
  • Response Type: application/json

Tham số header​

HeaderMô tảKiểu dữ liệuBắt buộc
X-Api-KeyKhóa duy nhất.stringcó

Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)​

Tên Tham SốKiểu Dữ LiệuMô Tả
periodstringKhoảng thời gian:
- 1y: 1 năm
- 3y: 3 năm
- 5y: 5 năm
- 10y: 10 năm

Phản Hồi (Response)​

Response Mẫu​

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"peMedian": 13.77,
"items": [
[
1751500800,
13.022486695857502,
7147755659491350,
548877939093236,
4492176562401175
],
[
1750032000,
13.17069568044031,
7293961819944390,
553802319704083,
4502456966621766
]
]
}
}

Chi Tiết Tham Số Response​

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
statusnumberMã trạng thái HTTP
messagestringThông báo kết quả xử lý
dataobject (Xem chi tiết)Dữ liệu thống kê chỉ số

Cấu trúc thuộc tính data​

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
peMediannumberChỉ số P/E trung vị toàn thị trường (Đường ngang tham chiếu)
itemsarray (Xem chi tiết)Mảng dữ liệu thống kê theo thời gian

Cấu trúc thuộc tính data.items​

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
items[0]numberThời gian, nhân với 1000 để ra Timestamp
items[1]numberChỉ số P/E
items[2]numberVốn hóa (VNĐ)
- Công thức %: items[i][2] / items[0][2] - 1
items[3]numberLợi nhuận (VNĐ)
- Công thức %: items[i][3] / items[0][3] - 1
items[4]numberDoanh thu (VNĐ)
- Công thức %: items[i][4] / items[0][4] - 1

CREDENTIALS▼

RESPONSE200

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"peMedian": 13.77,
"items": [
[
1751500800,
13.022486695857502,
7147755659491350,
548877939093236,
4492176562401175
],
[
1750032000,
13.17069568044031,
7293961819944390,
553802319704083,
4502456966621766
],
[
1748822400,
14.186559556574244,
5974534369608560,
421140470723917,
3246400197264484
]
]
}
}