Chuyển tới nội dung chính

Phương pháp định giá

API này cung cấp dữ liệu chi tiết về các chỉ số được sử dụng trong các mô hình định giá khác nhau cho một cổ phiếu cụ thể. Dữ liệu bao gồm các phương pháp định giá tương đối (P/E, P/B, EV/EBITDA, EV/Sales), mô hình giá trị thu nhập (EPV), và giá trị nội tại tổng hợp cuối cùng.

HTTP request

  • URL: /api/company/v1/partner/analysis/metrics-detail/HPG
  • Method: GET
  • Content Type: application/json
  • Response Type: application/json

Tham số header

HeaderMô tảKiểu dữ liệuBắt buộc
X-Api-KeyKhóa duy nhất.string

Phản Hồi (Response)

Response Mẫu

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"ticker": "HPG",
"name": "Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát",
"countriesName": "Việt Nam, Hàn Quốc, Trung quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Thái Lan, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Singapore",
"isFinancialGroup": false,
"rvPe": {
"epsNoOfAnalysts": 4,
"pePeerName": "Sắt thép",
"peNoOfPeerStocks": 87,
"epsFinal": 7747.13,
"peRatio3yAvg": 8.59,
"peIndustry3yAvg": 12.24,
"fairPeRatio": 9.98,
"fairValue": 77344.68,
"peTickerWeight": 0.62,
"peIndustryWeight": 0.38,
"showData": true
},
"rvPb": {
"bvpsNoOfAnalysts": 2,
"pbPeerName": "Sắt thép",
"pbNoOfPeerStocks": 83,
"bookValueFinal": 31152.11,
"pbRatio3yAvg": 1.7,
"pbIndustry3yAvg": 0.74,
"adjustmentFactor": 1.28,
"fairPbRatio": 1.41,
"fairValue": 43873.09,
"pbTickerWeight": 0.62,
"pbIndustryWeight": 0.38
},
"rvEvEbitda": {
"ebitdaNoOfAnalysts": 5,
"evEbitdaPeerName": "Sắt thép",
"evEbitdaNoOfPeerStocks": 73,
"ebitdaFinal": 45091526038320,
"evEbitdaRatio3yAvg": 7.09,
"evEbitdaIndustry3yAvg": 9.93,
"fairEvEbitdaRatio": 8.17,
"fairEvByEvEbitda": 368575221221207.7,
"netDebt": 24166742884955,
"outstandingShares": 4472922706,
"fairValue": 76998.53,
"evEbitdaTickerWeight": 0.62,
"evEbitdaIndustryWeight": 0.38,
"showData": true
},
"rvEvSales": {
"revenueNoOfAnalysts": 5,
"evSalesPeerName": "Sắt thép",
"evSalesNoOfPeerStocks": 84,
"revenueFinal": 167733852773930,
"evSalesRatio3yAvg": 1.59,
"evSalesIndustry3yAvg": 0.68,
"fairEvSalesRatio": 0.76,
"fairEvByEvSales": 126846435353952.45,
"netDebt": 24166742884955,
"outstandingShares": 4472922706,
"fairValue": 22955.84,
"evSalesTickerWeight": 0.08,
"evSalesIndustryWeight": 0.92
},
"epv": {
"netIncomeStable": 33894125289600,
"depreciation": 6076516295417,
"capex": 18459913720157,
"growthCapex": 12944976087500.5,
"ownersEarnings": 34455703952360.5,
"costOfEquity": 17.5,
"epvForEquityStable": 196928903952905.4,
"growthFactor": 1.07,
"epvForEquityGrowth": 210395716290351.12,
"cashAndStInvestment": 38911310972502,
"revenueAvg": 55218780889284.66,
"outstandingShares": 5814785540,
"intrinsicValue": 42779.71,
"ppeToSalesAvg": 0.93,
"revenueChange5yAvg": 15658929764396.57,
"waccErp": 8.67,
"riskFreeRate": 3.71,
"beta": 1.59,
"roeStable": 23.45,
"ebitda5yCagr": 0,
"adjBeta": 1.59,
"growthRate": 3.71,
"growthFactorMinAdj": 0.09,
"netIncomeNoOfAnalysts": 6,
"growthFactorAdj": 1.07
},
"excessReturn": {
"epsNoOfAnalysts": 2,
"roeFinal": 20.5,
"bookValueFinal": 14959.56,
"waccCostOfEquity": 16.45,
"industryAdjustment": 1,
"adjustedCostOfEquity": 16.45,
"growthRate": 3.71,
"excessReturn": 605.46,
"terminalValue": 4752.74,
"fairValueByExcessReturn": 19712.29
},
"combined": {
"fairValueByEpv": 42779.71,
"fairValueByExcessReturn": 0,
"fairValueByPe": 77344.68,
"fairValueByPb": 43873.09,
"fairValueByEvEbitda": 76998.53,
"fairValueByEvSales": 22955.84,
"weightEpv": 16,
"weightExcessReturn": 0,
"weightPe": 42,
"weightPb": 16,
"weightEvEbitda": 26,
"weightEvSales": 0,
"overallIntrinsicValue": 66368.83
}
}
}

Chi Tiết Tham Số Response

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
statusnumberMã trạng thái HTTP
messagestringThông báo kết quả xử lý.
dataobject (Xem chi tiết)Dữ liệu chi tiết.

Cấu trúc thuộc tính data

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu.
namestringTên công ty.
countriesNamestringTên các quốc gia hoạt động.
isFinancialGroupboolean- true: Là nhóm tài chính
- false: Không phải nhóm tài chính
rvPeobject (Xem chi tiết)Dữ liệu chi tiết cho mô hình định giá P/E.
rvPbobject (Xem chi tiết)Dữ liệu chi tiết cho mô hình định giá P/B.
rvEvEbitdaobject (Xem chi tiết)Dữ liệu chi tiết cho mô hình định giá EV/EBITDA.
rvEvSalesobject (Xem chi tiết)Dữ liệu chi tiết cho mô hình định giá EV/Sales.
epvobject (Xem chi tiết)Dữ liệu chi tiết cho mô hình định giá EPV (Earnings Power Value).
excessReturnobject (Xem chi tiết)Dữ liệu chi tiết cho mô hình Lợi nhuận thặng dư (Excess Return).
combinedobject (Xem chi tiết)Dữ liệu tổng hợp giá trị nội tại từ các mô hình.

Cấu trúc thuộc tính data.rvPe

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
epsNoOfAnalystsnumberSố lượng nhà phân tích cung cấp dự phóng EPS.
pePeerNamestringTên nhóm ngành so sánh P/E.
peNoOfPeerStocksnumberSố lượng cổ phiếu trong nhóm ngành so sánh.
epsFinalnumberEPS cuối cùng được sử dụng để định giá.
peRatio3yAvgnumberP/E trung bình 3 năm của cổ phiếu.
peIndustry3yAvgnumberP/E trung bình 3 năm của ngành.
fairPeRationumberTỷ lệ P/E hợp lý được tính toán.
fairValuenumberGiá trị hợp lý dựa trên mô hình P/E.
peTickerWeightnumberTỷ trọng của P/E lịch sử của cổ phiếu.
peIndustryWeightnumberTỷ trọng của P/E ngành.
showDatabooleanCờ xác định có hiển thị dữ liệu hay không.

Cấu trúc thuộc tính data.rvPb

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
bvpsNoOfAnalystsnumberSố lượng nhà phân tích cung cấp dự phóng BVPS.
pbPeerNamestringTên nhóm ngành so sánh P/B.
pbNoOfPeerStocksnumberSố lượng cổ phiếu trong nhóm ngành so sánh.
bookValueFinalnumberGiá trị sổ sách cuối cùng được sử dụng để định giá.
pbRatio3yAvgnumberP/B trung bình 3 năm của cổ phiếu.
pbIndustry3yAvgnumberP/B trung bình 3 năm của ngành.
adjustmentFactornumberHệ số điều chỉnh.
fairPbRationumberTỷ lệ P/B hợp lý được tính toán.
fairValuenumberGiá trị hợp lý dựa trên mô hình P/B.
pbTickerWeightnumberTỷ trọng của P/B lịch sử của cổ phiếu.
pbIndustryWeightnumberTỷ trọng của P/B ngành.

Cấu trúc thuộc tính data.rvEvEbitda

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
ebitdaNoOfAnalystsnumberSố lượng nhà phân tích cung cấp dự phóng EBITDA.
evEbitdaPeerNamestringTên nhóm ngành so sánh EV/EBITDA.
evEbitdaNoOfPeerStocksnumberSố lượng cổ phiếu trong nhóm ngành so sánh.
ebitdaFinalnumberEBITDA cuối cùng được sử dụng để định giá.
evEbitdaRatio3yAvgnumberEV/EBITDA trung bình 3 năm của cổ phiếu.
evEbitdaIndustry3yAvgnumberEV/EBITDA trung bình 3 năm của ngành.
fairEvEbitdaRationumberTỷ lệ EV/EBITDA hợp lý được tính toán.
fairEvByEvEbitdanumberGiá trị doanh nghiệp hợp lý dựa trên EV/EBITDA.
netDebtnumberNợ ròng.
outstandingSharesnumberSố lượng cổ phiếu đang lưu hành.
fairValuenumberGiá trị hợp lý dựa trên mô hình EV/EBITDA.
evEbitdaTickerWeightnumberTỷ trọng của EV/EBITDA lịch sử của cổ phiếu.
evEbitdaIndustryWeightnumberTỷ trọng của EV/EBITDA ngành.
showDatabooleanCờ xác định có hiển thị dữ liệu hay không.

Cấu trúc thuộc tính data.rvEvSales

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
revenueNoOfAnalystsnumberSố lượng nhà phân tích cung cấp dự phóng doanh thu.
evSalesPeerNamestringTên nhóm ngành so sánh EV/Sales.
evSalesNoOfPeerStocksnumberSố lượng cổ phiếu trong nhóm ngành so sánh.
revenueFinalnumberDoanh thu cuối cùng được sử dụng để định giá.
evSalesRatio3yAvgnumberEV/Sales trung bình 3 năm của cổ phiếu.
evSalesIndustry3yAvgnumberEV/Sales trung bình 3 năm của ngành.
fairEvSalesRationumberTỷ lệ EV/Sales hợp lý được tính toán.
fairEvByEvSalesnumberGiá trị doanh nghiệp hợp lý dựa trên EV/Sales.
netDebtnumberNợ ròng.
outstandingSharesnumberSố lượng cổ phiếu đang lưu hành.
fairValuenumberGiá trị hợp lý dựa trên mô hình EV/Sales.
evSalesTickerWeightnumberTỷ trọng của EV/Sales lịch sử của cổ phiếu.
evSalesIndustryWeightnumberTỷ trọng của EV/Sales ngành.

Cấu trúc thuộc tính data.epv

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
netIncomeStablenumberLợi nhuận ròng ổn định.
depreciationnumberKhấu hao.
capexnumberChi phí vốn.
growthCapexnumberChi phí vốn cho tăng trưởng.
ownersEarningsnumberLợi nhuận của chủ sở hữu.
costOfEquitynumberChi phí sử dụng vốn chủ sở hữu (%).
epvForEquityStablenumberGiá trị thu nhập cho vốn chủ sở hữu (trạng thái ổn định).
growthFactornumberHệ số tăng trưởng.
epvForEquityGrowthnumberGiá trị thu nhập cho vốn chủ sở hữu (có tăng trưởng).
cashAndStInvestmentnumberTiền và các khoản đầu tư ngắn hạn.
revenueAvgnumberDoanh thu trung bình.
outstandingSharesnumberSố lượng cổ phiếu đang lưu hành.
intrinsicValuenumberGiá trị nội tại từ mô hình EPV.
ppeToSalesAvgnumberTỷ lệ PPE/Doanh thu trung bình.
revenueChange5yAvgnumberThay đổi doanh thu trung bình 5 năm.
waccErpnumberPhần bù rủi ro vốn chủ sở hữu trong WACC (%).
riskFreeRatenumberLãi suất phi rủi ro (%).
betanumberHệ số beta.
roeStablenumberROE ổn định (%).
ebitda5yCagrnumberTốc độ tăng trưởng kép hàng năm của EBITDA trong 5 năm (%).
adjBetanumberHệ số beta đã điều chỉnh.
growthRatenumberTỷ lệ tăng trưởng (%).
growthFactorMinAdjnumberHệ số tăng trưởng tối thiểu đã điều chỉnh.
netIncomeNoOfAnalystsnumberSố lượng nhà phân tích cung cấp dự phóng lợi nhuận ròng.
growthFactorAdjnumberHệ số tăng trưởng đã điều chỉnh.

Cấu trúc thuộc tính data.excessReturn

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
epsNoOfAnalystsnumberSố lượng nhà phân tích cung cấp dự phóng EPS.
roeFinalnumberROE cuối cùng được sử dụng để định giá (%).
bookValueFinalnumberGiá trị sổ sách cuối cùng được sử dụng để định giá.
waccCostOfEquitynumberChi phí sử dụng vốn chủ sở hữu từ WACC (%).
industryAdjustmentnumberHệ số điều chỉnh theo ngành.
adjustedCostOfEquitynumberChi phí sử dụng vốn chủ sở hữu đã điều chỉnh (%).
growthRatenumberTỷ lệ tăng trưởng (%).
excessReturnnumberLợi nhuận thặng dư.
terminalValuenumberGiá trị cuối cùng (Terminal Value).
fairValueByExcessReturnnumberGiá trị hợp lý dựa trên mô hình Lợi nhuận thặng dư.

Cấu trúc thuộc tính data.combined

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
fairValueByEpvnumberGiá trị hợp lý từ mô hình EPV.
fairValueByExcessReturnnumberGiá trị hợp lý từ mô hình Lợi nhuận thặng dư.
fairValueByPenumberGiá trị hợp lý từ mô hình P/E.
fairValueByPbnumberGiá trị hợp lý từ mô hình P/B.
fairValueByEvEbitdanumberGiá trị hợp lý từ mô hình EV/EBITDA.
fairValueByEvSalesnumberGiá trị hợp lý từ mô hình EV/Sales.
weightEpvnumberTỷ trọng của mô hình EPV (%).
weightExcessReturnnumberTỷ trọng của mô hình Lợi nhuận thặng dư (%).
weightPenumberTỷ trọng của mô hình P/E (%).
weightPbnumberTỷ trọng của mô hình P/B (%).
weightEvEbitdanumberTỷ trọng của mô hình EV/EBITDA (%).
weightEvSalesnumberTỷ trọng của mô hình EV/Sales (%).
overallIntrinsicValuenumberGiá trị nội tại tổng hợp cuối cùng.

CREDENTIALS

RESPONSE200

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"ticker": "HPG",
"name": "Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát",
"countriesName": "Việt Nam, Hàn Quốc, Trung quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Thái Lan, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Singapore",
"isFinancialGroup": false,
"rvPe": {
"epsNoOfAnalysts": 4,
"pePeerName": "Sắt thép",
"peNoOfPeerStocks": 87,
"epsFinal": 7747.13,
"peRatio3yAvg": 8.59,
"peIndustry3yAvg": 12.24,
"fairPeRatio": 9.98,
"fairValue": 77344.68,
"peTickerWeight": 0.62,
"peIndustryWeight": 0.38,
"showData": true
},
"rvPb": {
"bvpsNoOfAnalysts": 2,
"pbPeerName": "Sắt thép",
"pbNoOfPeerStocks": 83,
"bookValueFinal": 31152.11,
"pbRatio3yAvg": 1.7,
"pbIndustry3yAvg": 0.74,
"adjustmentFactor": 1.28,
"fairPbRatio": 1.41,
"fairValue": 43873.09,
"pbTickerWeight": 0.62,
"pbIndustryWeight": 0.38
},
"rvEvEbitda": {
"ebitdaNoOfAnalysts": 5,
"evEbitdaPeerName": "Sắt thép",
"evEbitdaNoOfPeerStocks": 73,
"ebitdaFinal": 45091526038320,
"evEbitdaRatio3yAvg": 7.09,
"evEbitdaIndustry3yAvg": 9.93,
"fairEvEbitdaRatio": 8.17,
"fairEvByEvEbitda": 368575221221207.7,
"netDebt": 24166742884955,
"outstandingShares": 4472922706,
"fairValue": 76998.53,
"evEbitdaTickerWeight": 0.62,
"evEbitdaIndustryWeight": 0.38,
"showData": true
},
"rvEvSales": {
"revenueNoOfAnalysts": 5,
"evSalesPeerName": "Sắt thép",
"evSalesNoOfPeerStocks": 84,
"revenueFinal": 167733852773930,
"evSalesRatio3yAvg": 1.59,
"evSalesIndustry3yAvg": 0.68,
"fairEvSalesRatio": 0.76,
"fairEvByEvSales": 126846435353952.45,
"netDebt": 24166742884955,
"outstandingShares": 4472922706,
"fairValue": 22955.84,
"evSalesTickerWeight": 0.08,
"evSalesIndustryWeight": 0.92
},
"epv": {
"netIncomeStable": 33894125289600,
"depreciation": 6076516295417,
"capex": 18459913720157,
"growthCapex": 12944976087500.5,
"ownersEarnings": 34455703952360.5,
"costOfEquity": 17.5,
"epvForEquityStable": 196928903952905.4,
"growthFactor": 1.07,
"epvForEquityGrowth": 210395716290351.12,
"cashAndStInvestment": 38911310972502,
"revenueAvg": 55218780889284.66,
"outstandingShares": 5814785540,
"intrinsicValue": 42779.71,
"ppeToSalesAvg": 0.93,
"revenueChange5yAvg": 15658929764396.57,
"waccErp": 8.67,
"riskFreeRate": 3.71,
"beta": 1.59,
"roeStable": 23.45,
"ebitda5yCagr": 0,
"adjBeta": 1.59,
"growthRate": 3.71,
"growthFactorMinAdj": 0.09,
"netIncomeNoOfAnalysts": 6,
"growthFactorAdj": 1.07
},
"excessReturn": {
"epsNoOfAnalysts": 2,
"roeFinal": 20.5,
"bookValueFinal": 14959.56,
"waccCostOfEquity": 16.45,
"industryAdjustment": 1,
"adjustedCostOfEquity": 16.45,
"growthRate": 3.71,
"excessReturn": 605.46,
"terminalValue": 4752.74,
"fairValueByExcessReturn": 19712.29
},
"combined": {
"fairValueByEpv": 42779.71,
"fairValueByExcessReturn": 0,
"fairValueByPe": 77344.68,
"fairValueByPb": 43873.09,
"fairValueByEvEbitda": 76998.53,
"fairValueByEvSales": 22955.84,
"weightEpv": 16,
"weightExcessReturn": 0,
"weightPe": 42,
"weightPb": 16,
"weightEvEbitda": 26,
"weightEvSales": 0,
"overallIntrinsicValue": 66368.83
}
}
}