Giá trị nội tại vs biên an toàn
API cung cấp dữ liệu định giá cổ phiếu giúp nhà đầu tư đánh giá mức định giá và độ an toàn, xác định giá trị cổ phiếu so với giá trị thực và tiềm năng sinh lời.
HTTP request
- URL:
/api/company/v1/partner/analysis/metrics-statements/{ticker} - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Đường Dẫn (Path Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| codes | string | Nhận các giá trị: - value: Nhóm chỉ số định giá (P/E, P/B, EV/EBITDA, giá trị nội tại...) - growth: Nhóm chỉ số tăng trưởng (doanh thu, lợi nhuận, EPS...) - performance: Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động (ROE, ROA, biên lợi nhuận...) - health: Nhóm chỉ số sức khỏe tài chính (nợ, thanh khoản...) - dividend: Nhóm chỉ số cổ tức (tỷ suất cổ tức, lịch sử chi trả...) |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"ticker": "HPG",
"updatedDate": "16/08/2025",
"headingHighlight": "PE",
"headingShowEbitdaOrSales": "EVEBITDA",
"isFinancialGroup": false,
"intrinsicValue": {
"isDownside": true,
"change": -32.9,
"intrinsicValue": 19023.07,
"priceClose": 28350,
"fairValueDelta": -49.03,
"fairValueMedian": {
"x": 15218.456,
"y": 22827.683999999997
},
"fairValueHigh": {
"x": 22827.683999999997,
"y": 54613.088
},
"fairValueLow": {
"x": 0,
"y": 15218.456
},
"showChart": true,
"statements": [
{
"name": "Cổ phiếu có biên an toàn hay không?",
"title": "Không có biên an toàn",
"description": "HPG (PriceDto(value=28350.0, formatValue=28.350)) đang được giao dịch ở mức cao hơn Giá trị nội tại (PriceDto(value=19023.068400167555, formatValue=19.023)) của doanh nghiệp",
"isPass": false,
"pageNumber": "VALUATION-2_1",
"group": "VALUATION",
"code": "VALUATION_1"
},
{
"name": "Cổ phiếu có biên an toàn đủ lớn (>= 20%) hay không?",
"title": "Không có biên an toàn đủ lớn",
"description": "HPG (PriceDto(value=28350.0, formatValue=28.350)) đang giao dịch với mức biên an toàn (-49.03%) nhỏ hơn 20%",
"isPass": false,
"pageNumber": "VALUATION-2_1",
"group": "VALUATION",
"code": "VALUATION_2"
}
],
"headingSubtitle": "HPG đang giao dịch ở mức giá quá cao so với giá trị nội tại. Biên an toàn thấp (-49.03%) và rủi ro ở mức cao..."
},
"peRatio": {
"ratio": 23.61,
"ratio5yMin": -88.37,
"ratio5yAverage": 14.18,
"ratio5yMax": 232.93,
"ratioMedian5yIndustry": 10.1,
"ratioMedian5yMarket": 13.45,
"totalCompanyIndustry": 194,
"totalCompanyMarket": 1381,
"countriesName": "Trung quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Singapore",
"industryActivity": "Sắt thép",
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 50,
"showChart": false,
"statements": [
{
"name": "Chỉ số P/E hiện tại thấp hơn mức P/E bình quân 5 năm?",
"title": "PE cao hơn PE trung bình 5 năm",
"description": "HPG đang có mức định giá P/E (23.61) cao hơn mức P/E trung bình 5 năm (14.18)",
"isPass": false,
"pageNumber": "VALUATION-2_3",
"group": "VALUATION",
"code": "VALUATION_4"
},
{
"title": "PE cao hơn PE trung bình ngành",
"description": "HPG đang có mức định giá P/E (23.61) cao hơn mức P/E trung bình ngành Sắt thép trong khu vực (10.1)",
"isPass": false
}
]
},
"pbRatio": {
"ratio": 1.8,
"ratio5yMin": 0.72,
"ratio5yAverage": 1.51,
"ratio5yMax": 2.31,
"ratioMedian5yIndustry": 1,
"ratioMedian5yMarket": 1.1,
"totalCompanyIndustry": 194,
"totalCompanyMarket": 1548,
"countriesName": "Trung quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Singapore",
"industryActivity": "Sắt thép",
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 3,
"showChart": true,
"statements": [
{
"name": "Chỉ số P/B hiện tại thấp hơn mức P/B bình quân 5 năm?",
"title": "PB cao hơn PB trung bình 5 năm",
"description": "HPG đang có mức định giá P/B (1.8) cao hơn mức P/B trung bình 5 năm (1.51)",
"isPass": false,
"pageNumber": "VALUATION-2_4",
"group": "VALUATION",
"code": "VALUATION_5"
},
{
"title": "PB cao hơn PB trung bình ngành",
"description": "HPG đang có mức định giá P/B (1.8) cao hơn mức P/B trung bình ngành Sắt thép trong khu vực (1)",
"isPass": false
}
]
},
"evEbitdaRatio": {
"ratio": 11.45,
"ratio5yMin": 2.86,
"ratio5yAverage": 9.89,
"ratio5yMax": 20.52,
"ratioMedian5yIndustry": 12.8,
"ratioMedian5yMarket": 8.06,
"totalCompanyIndustry": 194,
"totalCompanyMarket": 1003,
"countriesName": "Trung quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Singapore",
"industryActivity": "Sắt thép",
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 25,
"showChart": true,
"statements": [
{
"title": "EV/EBITDA cao hơn EV/EBITDA trung bình 5 năm",
"description": "HPG đang có mức định giá EV/EBITDA (11.45) cao hơn mức EV/EBITDA trung bình 5 năm (9.89)",
"isPass": false
},
{
"title": "EV/EBITDA thấp hơn EV/EBITDA trung bình ngành",
"description": "HPG đang có mức định giá EV/EBITDA (11.45) thấp hơn mức EV/EBITDA trung bình ngành Sắt thép trong khu vực (12.8)",
"isPass": true
}
]
},
"evSalesRatio": {
"ratio": 1.98,
"ratio5yMin": 0.6,
"ratio5yAverage": 1.58,
"ratio5yMax": 1.98,
"ratioMedian5yIndustry": 0.88,
"ratioMedian5yMarket": 1.38,
"totalCompanyIndustry": 194,
"totalCompanyMarket": 1089,
"countriesName": "Trung quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Singapore",
"industryActivity": "Sắt thép",
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 3,
"showChart": true,
"statements": [
{
"title": "EV/Sales cao hơn EV/Sales trung bình 5 năm",
"description": "HPG đang có mức định giá EV/Sales (1.98) cao hơn mức EV/Sales trung bình 5 năm (1.58)",
"isPass": false
},
{
"title": "EV/Sales cao hơn EV/Sales trung bình ngành",
"description": "HPG đang có mức định giá EV/Sales (1.98) cao hơn mức EV/Sales trung bình ngành Sắt thép trong khu vực (0.88)",
"isPass": false
}
]
},
"pegRatio": {
"ratio": 0.88,
"countriesName": "Trung quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Singapore",
"noOfRecommendations": 8,
"forecastedGrowthRate": 0.04,
"yearGrowthRate": 26.71,
"rangeMin": 0,
"rangeMax": 5,
"showChart": true,
"statements": [
{
"title": "Chỉ số PEG",
"description": "HPG đang có mức định giá thấp dựa trên tỷ lệ PEG (0.88)",
"isPass": true
}
]
},
"statements": {
"growth": {
"overview": [
{
"header": "Lợi nhuận sau thuế dự báo tăng trưởng tích cực",
"isPass": true
},
{
"header": "Tăng trưởng Lợi nhuận sau thuế ước tính trên 15%",
"isPass": true
},
{
"header": "Doanh thu thuần dự báo tăng trưởng tích cực",
"isPass": true
},
{
"header": "Tăng trưởng Doanh thu thuần ước tính dưới 15%",
"isPass": false
},
{
"header": "Ước tính tăng trưởng doanh thu cao hơn trung bình ngành",
"isPass": true
}
],
"items": {
"growth_ni_rev": [
{
"title": "Lợi nhuận sau thuế dự báo tăng trưởng tích cực",
"description": "Ước tính HPG có mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế dự báo 3 năm tiếp theo (26.71%/năm) cao hơn mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế 12 tháng gần nhất (20.50%).",
"isPass": true
},
{
"title": "Tăng trưởng Lợi nhuận sau thuế ước tính trên 15%",
"description": "Ước tính HPG có tăng trưởng lợi nhuận sau thuế trong 3 năm tiếp theo (26.71%/năm) cao, trên 15%/năm.",
"isPass": true
},
{
"title": "Doanh thu thuần dự báo tăng trưởng tích cực",
"description": "Ước tính HPG có mức tăng trưởng doanh thu thuần dự báo 3 năm tiếp theo (13.71%/năm) cao hơn mức tăng trưởng doanh thu thuần 12 tháng gần nhất (6.53%).",
"isPass": true
},
{
"title": "Tăng trưởng Doanh thu thuần ước tính dưới 15%",
"description": "Ước tính HPG có mức tăng trưởng doanh thu thuần 3 năm tiếp theo (13.71%/năm) thấp, dưới 15%/năm.",
"isPass": false
}
],
"growth_industry": [
{
"title": "Ước tính tăng trưởng doanh thu cao hơn trung bình ngành",
"description": "Ước tính tăng trưởng doanh thu 3 năm tiếp theo của HPG (13.71%) cao hơn mức ước tính tăng trưởng trung bình ngành Sắt thép Việt Nam (6.11%).",
"isPass": true
},
{
"title": "Ước tính tăng trưởng lợi nhuận sau thuế cao hơn trung bình ngành",
"description": "Ước tính tăng trưởng lợi nhuận sau thuế 3 năm tiếp theo của HPG (26.71%) cao hơn mức ước tính tăng trưởng trung bình ngành Sắt thép Việt Nam (13.92%).",
"isPass": true
}
]
}
}
}
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu giá trị nội tại |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu |
| updatedDate | string | Ngày cập nhật dữ liệu gần nhất |
| headingHighlight | string | Chỉ số định giá được highlight (PE, PB, EVEBITDA, EVSALES) |
| headingShowEbitdaOrSales | string | Loại chỉ số hiển thị (PE, PB, EVEBITDA, EVSALES) |
| isFinancialGroup | boolean | - true: Là nhóm tài chính - false: Không phải nhóm tài chính |
| intrinsicValue | object (Xem chi tiết) | Thông tin giá trị nội tại và biên an toàn |
| peRatio | object (Xem chi tiết) | Chỉ số P/E |
| pbRatio | object (Xem chi tiết) | Chỉ số P/B |
| evEbitdaRatio | object (Xem chi tiết) | Chỉ số EV/EBITDA |
| evSalesRatio | object (Xem chi tiết) | Chỉ số EV/Sales |
| pegRatio | object (Xem chi tiết) | Chỉ số PEG |
| statements | object (Xem chi tiết) | Nhận xét và đánh giá định giá cổ phiếu theo từng nhóm chỉ số |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| isDownside | boolean | - true: Xu hướng giảm giá - false: Xu hướng tăng giá |
| change | number | Phần trăm thay đổi giá trị nội tại |
| intrinsicValue | number | Giá trị nội tại của cổ phiếu |
| priceClose | number | Giá đóng cửa hiện tại |
| fairValueDelta | number | Chênh lệch giữa giá hiện tại và giá trị nội tại (%) |
| fairValueMedian | object (Xem chi tiết) | Giá trị trung bình công bằng |
| fairValueHigh | object (Xem chi tiết) | Giá trị cao nhất công bằng |
| fairValueLow | object (Xem chi tiết) | Giá trị thấp nhất công bằng |
| showChart | boolean | - true: Hiển thị biểu đồ - false: Không hiển thị biểu đồ |
| statements | array (Xem chi tiết) | Danh sách đánh giá về biên an toàn |
| headingSubtitle | string | Mô tả tóm tắt về tình trạng định giá |
Cấu trúc thuộc tính data.intrinsicValue.fairValueMedian, data.intrinsicValue.fairValueHigh, data.intrinsicValue.fairValueLow
Quay lại| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| x | number | Tọa độ X trên biểu đồ |
| y | number | Tọa độ Y trên biểu đồ (giá trị) |
Cấu trúc thuộc tính statements trong data.intrinsicValue, data.peRatio, data.pbRatio, data.evEbitdaRatio, data.evSalesRatio và data.pegRatio
Quay lại| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| name | string | Tên câu hỏi đánh giá |
| title | string | Tiêu đề kết quả đánh giá |
| description | string | Mô tả chi tiết kết quả đánh giá |
| isPass | boolean | - true: Đạt tiêu chuẩn - false: Không đạt tiêu chuẩn |
| pageNumber | string | Số trang tham chiếu |
| group | string | Nhóm tiêu chí: - VALUATION: Nhóm tiêu chí định giá - GROWTH: Nhóm tiêu chí tăng trưởng - PASS_PERFORMANCE: Nhóm tiêu chí hiệu quả hoạt động - FINANCIAL_HEALTH: Nhóm tiêu chí sức khỏe tài chính - DIVIDEND: Nhóm tiêu chí cổ tức |
| code | string | Mã định danh câu hỏi |
Cấu trúc thuộc tính data.peRatio, data.pbRatio, data.evEbitdaRatio, data.evSalesRatio, data.pegRatio
Quay lại| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ratio | number | Chỉ số P/E hiện tại |
| ratio5yMin | number | Chỉ số P/E thấp nhất 5 năm |
| ratio5yAverage | number | Chỉ số P/E trung bình 5 năm |
| ratio5yMax | number | Chỉ số P/E cao nhất 5 năm |
| ratioMedian5yIndustry | number | Chỉ số P/E trung bình ngành 5 năm |
| ratioMedian5yMarket | number | Chỉ số P/E trung bình thị trường 5 năm |
| totalCompanyIndustry | number | Tổng số công ty trong ngành |
| totalCompanyMarket | number | Tổng số công ty trên thị trường |
| countriesName | string | Danh sách quốc gia so sánh |
| industryActivity | string | Tên ngành hoạt động |
| rangeMin | number | Giá trị tối thiểu của khoảng |
| rangeMax | number | Giá trị tối đa của khoảng |
| showChart | boolean | - true: Hiển thị biểu đồ - false: Không hiển thị biểu đồ |
| statements | array (Xem chi tiết) | Danh sách đánh giá về chỉ số |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả | Codes Parameters |
|---|---|---|---|
| growth | object | Nhóm chỉ số tăng trưởng | growth |
| value | object | Nhóm chỉ số định giá | value |
| health | object | Nhóm chỉ số sức khỏe tài chính | health |
| performance | object | Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động | performance |
| dividend | object | Nhóm chỉ số cổ tức | dividend |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| header | string | Tiêu đề đánh giá tổng quan |
| isPass | boolean | - true: Đạt tiêu chuẩn - false: Không đạt tiêu chuẩn |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả | Codes Parameters |
|---|---|---|---|
| pe_ratio | array | Đánh giá chỉ số P/E | value |
| ev_ebitda | array | Đánh giá chỉ số EV/EBITDA | value |
| pb_ratio | array | Đánh giá chỉ số P/B | value |
| intrinsic | array | Đánh giá giá trị nội tại | value |
| broker | array | Đánh giá khuyến nghị môi giới | value |
| growth_ni_rev | array | Đánh giá tăng trưởng lợi nhuận và doanh thu | growth |
| growth_industry | array | Đánh giá tăng trưởng so với ngành | growth |
| b_health | array | Đánh giá sức khỏe tài chính cơ bản | health |
| debt_equity | array | Đánh giá tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu | health |
| fcf_health | array | Đánh giá dòng tiền tự do | health |
| b_health_industry | array | Đánh giá sức khỏe tài chính so với ngành | health |
| receivable_to_equity | array | Đánh giá phải thu khách hàng/vốn chủ sở hữu | health |
| debt_industry | array | Đánh giá nợ so với ngành | health |
| assets_equity | array | Đánh giá tài sản/vốn chủ sở hữu | health |
| roe_roa | array | Đánh giá ROE, ROA | performance |
| past_growth | array | Đánh giá tăng trưởng quá khứ | performance |
| nim | array | Đánh giá biên lợi nhuận ròng | performance |
| roe_roa_industry | array | Đánh giá ROE, ROA so với ngành | performance |
| nim_industry | array | Đánh giá biên lợi nhuận so với ngành | performance |
| plan | array | Đánh giá kế hoạch kinh doanh | performance |
| past_ni_rev | array | Đánh giá lợi nhuận và doanh thu quá khứ | performance |
| past_margin | array | Đánh giá biên lợi nhuận quá khứ | performance |
| div_yield | array | Đánh giá tỷ suất cổ tức | dividend |
| div_hist | array | Đánh giá lịch sử cổ tức | dividend |
| div_fcf | array | Đánh giá cổ tức/dòng tiền tự do | dividend |
| div_payout | array | Đánh giá tỷ lệ chi trả cổ tức | dividend |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| title | string | Tiêu đề đánh giá chi tiết |
| description | string | Mô tả chi tiết kết quả đánh giá |
| isPass | boolean | - true: Đạt tiêu chuẩn - false: Không đạt tiêu chuẩn |