Chuyển tới nội dung chính

Rủi ro mất vốn

Api lấy dữ liệu rủi ro mất vốn theo thời gian

HTTP request

  • URL: /api/historical/v1/partner/quote/risk/{ticker}
  • Method: GET
  • Content Type: application/json
  • Response Type: application/json

Tham số header

HeaderMô tảKiểu dữ liệuBắt buộc
X-Api-KeyKhóa duy nhất.string

Tham Số Đường Dẫn (Path Parameters)

Tên Tham SốKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu.

Phản Hồi (Response)

Response Mẫu

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"items": [
[
1754438400,
9.43,
0.81
],
[
1754352000,
9.59,
0.79
],
[
1754265600,
9.88,
0.56
],
[
1754006400,
9.93,
0.44
],
[
1753920000,
10.01,
0.41
],
[
1753833600,
9.82,
0.54
],
[
1753747200,
9.84,
0.55
],
[
1753660800,
9.34,
0.65
],
[
1753401600,
9.52,
0.59
],
[
1753315200,
9.6,
0.55
],
[
1753228800,
9.42,
0.59
],
[
1753142400,
9.33,
0.57
],
[
1753056000,
9.47,
0.56
],
[
1752796800,
9.57,
0.48
],
[
1752710400,
9.35,
0.49
]
]
}
}

Chi Tiết Tham Số Response

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
statusnumber200: Success
400: Error
messagestringThông báo
dataobject (Xem chi tiết)Dữ liệu

Cấu trúc thuộc tính data

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách dữ liệu theo thời gian

Cấu trúc thuộc tính data.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
0numberDấu thời gian Unix (giây)
1numberMức rủi ro mất vốn (%)
2numberTỉ lệ Sharpe

CREDENTIALS

RESPONSE200

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"items": [
[
1754438400,
9.43,
0.81
],
[
1754352000,
9.59,
0.79
],
[
1754265600,
9.88,
0.56
],
[
1754006400,
9.93,
0.44
],
[
1753920000,
10.01,
0.41
],
[
1753833600,
9.82,
0.54
],
[
1753747200,
9.84,
0.55
],
[
1753660800,
9.34,
0.65
],
[
1753401600,
9.52,
0.59
],
[
1753315200,
9.6,
0.55
],
[
1753228800,
9.42,
0.59
],
[
1753142400,
9.33,
0.57
],
[
1753056000,
9.47,
0.56
],
[
1752796800,
9.57,
0.48
],
[
1752710400,
9.35,
0.49
]
]
}
}