Biểu đồ nhiệt giao dịch tự doanh
API cung cấp dữ liệu giao dịch tự doanh để hiển thị heatmap, bao gồm tổng giá trị mua/bán và danh sách cổ phiếu được giao dịch nhiều nhất bởi các công ty chứng khoán
HTTP request
- URL:
/api/historical/v1/partner/market/self-employment/heatmap - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| period | string | Khoảng thời gian: - 1D: 1 ngày - 1W: 1 tuần - 1M: 1 tháng - 3M: 3 tháng - 1Y: 1 năm - YTD: từ đầu năm |
| option | string | Loại dữ liệu: - 0: giá trị ròng - 1: giá trị |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"totalBuyValue": 1614729369000,
"totalSellValue": -481308233000,
"buyValues": [
{
"ticker": "VPB",
"companyName": "Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng",
"priceClose": 36550,
"pctChange": 6.8713450292397615,
"value": 860529656000
},
{
"ticker": "MSN",
"companyName": "Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan",
"priceClose": 83900,
"pctChange": -1.2941176470588234,
"value": 125288370000
},
{
"ticker": "VHM",
"companyName": "Công ty Cổ phần Vinhomes",
"priceClose": 99000,
"pctChange": 5.4313099041533475,
"value": 62256320000
}
],
"sellValues": [
{
"ticker": "KBC",
"companyName": "Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc – Công ty Cổ phần",
"priceClose": 40100,
"pctChange": 6.933333333333325,
"value": -18732075000
},
{
"ticker": "SSI",
"companyName": "Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI",
"priceClose": 36100,
"pctChange": -1.7687074829931926,
"value": -69954727000
},
{
"ticker": "TCB",
"companyName": "Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam",
"priceClose": 40500,
"pctChange": 3.316326530612246,
"value": -296107185000
}
]
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu giao dịch |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| totalBuyValue | number | Tổng giá trị mua |
| totalSellValue | number | Tổng giá trị bán |
| buyValues | array (Xem chi tiết) | Danh sách cổ phiếu mua nhiều nhất |
| sellValues | array (Xem chi tiết) | Danh sách cổ phiếu bán nhiều nhất |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu |
| companyName | string | Tên công ty |
| priceClose | number | Giá đóng cửa |
| pctChange | number | Thay đổi phần trăm |
| value | number | Giá trị giao dịch |