Biên lợi nhuận
API cung cấp dữ liệu biên lợi nhuận của công ty theo thời gian để phân tích xu hướng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
- URL:
/api/company/v1/partner/structure/overview-profit-margin/{ticker} - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Đường Dẫn (Path Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu |
Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| period | string | Giai đoạn: - Q: Xem theo quý - Y: Xem theo năm - LTM: 12 tháng gần nhất |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"industryGroup": "MANUFACTURING",
"pvalue": [
{
"periodDateName": "Q4/2021",
"periodDate": "2021-12",
"values": {
"pm1": {
"value": 27.1
},
"pm2": {
"value": 22.56
},
"pm3": {
"value": -6.01
}
}
},
{
"periodDateName": "Q1/2022",
"periodDate": "2022-03",
"values": {
"pm1": {
"value": 25.45
},
"pm2": {
"value": 24.52
},
"pm3": {
"value": -6.55
}
}
},
{
"periodDateName": "Q2/2022",
"periodDate": "2022-06",
"values": {
"pm1": {
"value": 16.04
},
"pm2": {
"value": 31.09
},
"pm3": {
"value": -8.24
}
}
},
{
"periodDateName": "Q3/2022",
"periodDate": "2022-09",
"values": {
"pm1": {
"value": 10
},
"pm2": {
"value": 36.84
},
"pm3": {
"value": -8.1
}
}
},
{
"periodDateName": "Q4/2022",
"periodDate": "2022-12",
"values": {
"pm1": {
"value": 13.84
},
"pm2": {
"value": 44.32
},
"pm3": {
"value": 1.95
}
}
},
{
"periodDateName": "Q1/2023",
"periodDate": "2023-03",
"values": {
"pm1": {
"value": 14.95
},
"pm2": {
"value": 38.83
},
"pm3": {
"value": 1.68
}
}
},
{
"periodDateName": "Q2/2023",
"periodDate": "2023-06",
"values": {
"pm1": {
"value": 21.55
},
"pm2": {
"value": 30.56
},
"pm3": {
"value": 1.22
}
}
},
{
"periodDateName": "Q3/2023",
"periodDate": "2023-09",
"values": {
"pm1": {
"value": 22.6
},
"pm2": {
"value": 27.23
},
"pm3": {
"value": 1.12
}
}
},
{
"periodDateName": "Q4/2023",
"periodDate": "2023-12",
"values": {
"pm1": {
"value": 14.56
},
"pm2": {
"value": 30.12
},
"pm3": {
"value": 1.27
}
}
},
{
"periodDateName": "Q1/2024",
"periodDate": "2024-03",
"values": {
"pm1": {
"value": 12.2
},
"pm2": {
"value": 34.36
},
"pm3": {
"value": 1.94
}
}
},
{
"periodDateName": "Q2/2024",
"periodDate": "2024-06",
"values": {
"pm1": {
"value": 10.01
},
"pm2": {
"value": 38.64
},
"pm3": {
"value": 2.23
}
}
},
{
"periodDateName": "Q3/2024",
"periodDate": "2024-09",
"values": {
"pm1": {
"value": 9.91
},
"pm2": {
"value": 36.23
},
"pm3": {
"value": 2.96
}
}
},
{
"periodDateName": "Q4/2024",
"periodDate": "2024-12",
"values": {
"pm1": {
"value": 14.44
},
"pm2": {
"value": 32.98
},
"pm3": {
"value": 2.79
}
}
},
{
"periodDateName": "Q1/2025",
"periodDate": "2025-03",
"values": {
"pm1": {
"value": 19.28
},
"pm2": {
"value": 28.02
},
"pm3": {
"value": 2.46
}
}
},
{
"periodDateName": "Q2/2025",
"periodDate": "2025-06",
"values": {
"pm1": {
"value": 17.38
},
"pm2": {
"value": 28.41
},
"pm3": {
"value": 3.03
}
}
}
],
"ptitle": {
"pm1": {
"title": "Biên lợi nhuận gộp",
"colors": [
"#EC8000",
"#EC80004D"
],
"isLine": true
},
"pm2": {
"title": "Biên EBITDA",
"colors": [
"#006CEC",
"#006CEC4D"
],
"isLine": true
},
"pm3": {
"title": "Biên lợi nhuận ròng",
"colors": [
"#4D4D4D",
"#4D4D4D4D"
],
"isLine": true
}
}
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu biên lợi nhuận của công ty |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| industryGroup | string | Mã nhóm ngành: - BANK: Ngân hàng - MANUFACTURING: Sản xuất |
| pvalue | array (Xem chi tiết) | Danh sách dữ liệu biên lợi nhuận theo thời gian |
| ptitle | object (Xem chi tiết) | Thông tin hiển thị cho biểu đồ |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| periodDateName | string | Tên kỳ báo cáo (VD: Q1/2024) |
| periodDate | string | Ngày kỳ báo cáo (định dạng YYYY-MM) |
| values | object (Xem chi tiết) | Giá trị các chỉ số biên lợi nhuận |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| pm1 | object (Xem chi tiết) | Biên lợi nhuận gộp (%) |
| pm2 | object (Xem chi tiết) | Biên EBITDA (%) |
| pm3 | object (Xem chi tiết) | Biên lợi nhuận ròng (%) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| value | number | Giá trị biên lợi nhuận gộp (%) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| value | number | Giá trị biên EBITDA (%) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| value | number | Giá trị biên lợi nhuận ròng (%) |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| pm1 | object (Xem chi tiết) | Thông tin hiển thị biên lợi nhuận gộp |
| pm2 | object (Xem chi tiết) | Thông tin hiển thị biên EBITDA |
| pm3 | object (Xem chi tiết) | Thông tin hiển thị biên lợi nhuận ròng |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| title | string | Tiêu đề hiển thị |
| colors | array of string | Màu sắc cho biểu đồ |
| isLine | boolean | Kiểu hiển thị - true: dạng đường - false: dạng cột/khối |