Chuyển tới nội dung chính

So sánh định giá & hiệu quả tài chính

API cung cấp dữ liệu so sánh định giá và hiệu quả tài chính của một cổ phiếu với trung vị lịch sử, trung bình ngành và các công ty cùng nhóm, giúp đánh giá nhanh mức độ hấp dẫn và tiềm năng đầu tư.

HTTP request

  • URL: /api/company/v1/partner/agg-metrics/fi-compare/{ticker}
  • Method: GET
  • Content Type: application/json
  • Response Type: application/json

Tham số header

HeaderMô tảKiểu dữ liệuBắt buộc
X-Api-KeyKhóa duy nhất.string

Tham Số Đường Dẫn (Path Parameters)

Tên Tham SốKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu.

Tham Số Truy Vấn (Query Parameters)

Tên Tham SốKiểu Dữ LiệuMô Tả
metricsstringDanh sách mã chỉ số, phân tách bằng dấu phẩy:
- GRF_RP: Tăng trưởng doanh thu & lợi nhuận
- GRF_FUTURE: Tăng trưởng dự phóng 3 năm
- GRF_EPS: Tăng trưởng EPS
- PAST_RP: Doanh thu & lợi nhuận quá khứ
- PAST_NET_RP: Biên lợi nhuận ròng
- PAST_NET_GRF: Tăng trưởng lợi nhuận ròng
- PAST_ROAE: ROAE lịch sử
- PAST_ROAE_PEER: ROAE so với nhóm cùng ngành
- PAST_NIM: NIM lịch sử
- PAST_NIM_PEER: NIM so với nhóm cùng ngàn
- PAST_DUPONT: Phân tích Dupont
- FIN_DE: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ
- FIN_TA: Tổng tài sản
- FIN_AQT: Tài sản thanh khoản
- FIN_AQPA: Tài sản thanh khoản trên tài sản có
- FIN_DEBT_PEER: Nợ so với nhóm ngành
- DIV_Y: Tỷ suất cổ tức
- DIV_SHARE: Cổ tức tiền mặt/cổ phiếu
- DIV_HIS: Lịch sử cổ tức
- PE: Hệ số P/E
- PB: Hệ số P/B
- EV_EBITDA: Hệ số EV/EBITDA
peersstringDanh sách mã cổ phiếu để so sánh, phân tách bằng dấu phẩy. Ví dụ: VCB,MBB,MWG.
codesstringNhận các giá trị:
- value: Nhóm chỉ số định giá (P/E, P/B, EV/EBITDA, giá trị nội tại...)
- growth: Nhóm chỉ số tăng trưởng (doanh thu, lợi nhuận, EPS...)
- performance: Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động (ROE, ROA, biên lợi nhuận...)
- health: Nhóm chỉ số sức khỏe tài chính (nợ, thanh khoản...)
- dividend: Nhóm chỉ số cổ tức (tỷ suất cổ tức, lịch sử chi trả...)

Phản Hồi (Response)

Response Mẫu


{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"industryGroupCode": "BANK",
"grfFuture": {
"revenueEstGrowth": 13.59,
"revenueEstGrowthIndustry": 13.01,
"revenueEstGrowthPeer": 12.22,
"netIncomeEstGrowth": 13.0,
"netIncomeEstGrowthIndustry": 11.98,
"netIncomeEstGrowthPeer": 13.0,
"items": [
{
"ticker": "NKG",
"revenueEstGrowth": 15.32,
"netIncomeEstGrowth": 33.4,
"p": 1
},
{
"ticker": "BID",
"revenueEstGrowth": 13.59,
"netIncomeEstGrowth": 13.0,
"p": 2
},
{
"ticker": "GAS",
"revenueEstGrowth": 1.14,
"netIncomeEstGrowth": -1.8,
"p": 3
},
{
"ticker": "VHM",
"revenueEstGrowth": 8.16,
"netIncomeEstGrowth": 2.08,
"p": 4
},
{
"ticker": "VCB",
"revenueEstGrowth": 14.9,
"netIncomeEstGrowth": 14.26,
"p": 5
},
{
"ticker": "VIC",
"revenueEstGrowth": 5.48,
"netIncomeEstGrowth": -3.1,
"p": 6
},
{
"ticker": "CTG",
"revenueEstGrowth": 12.22,
"netIncomeEstGrowth": 21.66,
"p": 7
}
]
},
"pastNetRp": {
"profitMarginLtm": 30.71,
"profitMarginIndustryLtm": 40.74,
"profitMarginPeer": 30.71,
"profitMarginAvg5y": 24.0,
"profitMarginIndustryAvg5y": 33.28,
"profitMarginAvg5yPeer": 24.0,
"industryName": "Ngân hàng",
"items": [
{
"ticker": "NKG",
"profitMarginLtm": 1.39,
"profitMarginAvg5y": 2.6,
"p": 1
},
{
"ticker": "BID",
"profitMarginLtm": 30.71,
"profitMarginAvg5y": 24.0,
"p": 2
},
{
"ticker": "GAS",
"profitMarginLtm": 10.51,
"profitMarginAvg5y": 12.39,
"p": 3
},
{
"ticker": "VHM",
"profitMarginLtm": 35.67,
"profitMarginAvg5y": 39.73,
"p": 4
},
{
"ticker": "VCB",
"profitMarginLtm": 49.56,
"profitMarginAvg5y": 43.69,
"p": 5
},
{
"ticker": "VIC",
"profitMarginLtm": 3.79,
"profitMarginAvg5y": 0.82,
"p": 6
},
{
"ticker": "CTG",
"profitMarginLtm": 39.51,
"profitMarginAvg5y": 28.58,
"p": 7
}
]
},
"pastNetGrf": {
"netIncome5yGrowth": 28.48,
"netIncome5yGrowthIndustry": 17.7,
"netIncome5yGrowthPeer": 15.26,
"netIncomeLtmGrowth": 12.74,
"netIncomeLtmGrowthIndustry": 22.47,
"netIncomeLtmGrowthPeer": 12.74,
"industryName": "Ngân hàng",
"items": [
{
"netIncome5yGrowth": -28.38,
"netIncomeLtmGrowth": -50.78,
"ticker": "NKG",
"p": 1
},
{
"netIncome5yGrowth": 28.48,
"netIncomeLtmGrowth": 12.74,
"ticker": "BID",
"p": 2
},
{
"netIncome5yGrowth": 7.53,
"netIncomeLtmGrowth": 8.16,
"ticker": "GAS",
"p": 3
},
{
"netIncome5yGrowth": 2.52,
"netIncomeLtmGrowth": 38.59,
"ticker": "VHM",
"p": 4
},
{
"netIncome5yGrowth": 15.26,
"netIncomeLtmGrowth": 1.42,
"ticker": "VCB",
"p": 5
},
{
"netIncome5yGrowth": 25.86,
"netIncomeLtmGrowth": 92.25,
"ticker": "VIC",
"p": 6
},
{
"netIncome5yGrowth": 16.18,
"netIncomeLtmGrowth": 54.69,
"ticker": "CTG",
"p": 7
}
]
},
"pastRoeaPeer": {
"roe": 17.55,
"roeAvgIndustry": 17.98,
"roePeer": 17.01,
"roa": 0.95,
"roaAvgIndustry": 1.68,
"roaPeer": 1.49,
"items": [
{
"roe": 3.34,
"roa": 1.49,
"ticker": "NKG",
"p": 1
},
{
"roe": 17.55,
"roa": 0.95,
"ticker": "BID",
"p": 2
},
{
"roe": 19.42,
"roa": 13.18,
"ticker": "GAS",
"p": 3
},
{
"roe": 13.21,
"roa": 4.61,
"ticker": "VHM",
"p": 4
},
{
"roe": 17.01,
"roa": 1.63,
"ticker": "VCB",
"p": 5
},
{
"roe": 5.38,
"roa": 0.93,
"ticker": "VIC",
"p": 6
},
{
"roe": 21.64,
"roa": 1.35,
"ticker": "CTG",
"p": 7
}
]
},
"pastNimPeer": {
"niiLtm": 2.15,
"niiIndustry": 3.37,
"niiLtmPeer": 0.0,
"niiGrowth": 4.39,
"niiGrowthIndustry": 8.12,
"niiGrowthPeer": 0.0,
"items": [
{
"niiLtm": 0.0,
"niiGrowth": 0.0,
"ticker": "NKG",
"p": 1
},
{
"niiLtm": 2.15,
"niiGrowth": 4.39,
"ticker": "BID",
"p": 2
},
{
"niiLtm": 0.0,
"niiGrowth": 0.0,
"ticker": "GAS",
"p": 3
},
{
"niiLtm": 0.0,
"niiGrowth": 0.0,
"ticker": "VHM",
"p": 4
},
{
"niiLtm": 2.64,
"niiGrowth": 3.65,
"ticker": "VCB",
"p": 5
},
{
"niiLtm": 0.0,
"niiGrowth": 0.0,
"ticker": "VIC",
"p": 6
},
{
"niiLtm": 2.63,
"niiGrowth": 6.83,
"ticker": "CTG",
"p": 7
}
]
},
"finAqpa": {
"nplRatioLtm": 1.87,
"nplRatioIndustry": 2.0,
"nplRatioLtmPeer": 0.0,
"plRatioLtm": 1.77,
"plRatioIndustry": 1.68,
"plRatioLtmPeer": 0.0,
"items": [
{
"ticker": "NKG",
"nplRatioLtm": 0.0,
"plRatioLtm": 0.0,
"p": 1
},
{
"ticker": "BID",
"nplRatioLtm": 1.87,
"plRatioLtm": 1.77,
"p": 2
},
{
"ticker": "GAS",
"nplRatioLtm": 0.0,
"plRatioLtm": 0.0,
"p": 3
},
{
"ticker": "VHM",
"nplRatioLtm": 0.0,
"plRatioLtm": 0.0,
"p": 4
},
{
"ticker": "VCB",
"nplRatioLtm": 1.03,
"plRatioLtm": 2.09,
"p": 5
},
{
"ticker": "VIC",
"nplRatioLtm": 0.0,
"plRatioLtm": 0.0,
"p": 6
},
{
"ticker": "CTG",
"nplRatioLtm": 1.09,
"plRatioLtm": 1.93,
"p": 7
}
]
},
"finDebtPeer": {
"debtToEquity": 0.0,
"debtToEquityIndustry": 0.0,
"debtToEquityPeer": 4.98,
"items": [
{
"ticker": "NKG",
"debtToEquity": 91.13,
"p": 1
},
{
"ticker": "BID",
"debtToEquity": 0.0,
"p": 2
},
{
"ticker": "GAS",
"debtToEquity": 4.98,
"p": 3
},
{
"ticker": "VHM",
"debtToEquity": 60.23,
"p": 4
},
{
"ticker": "VCB",
"debtToEquity": 0.0,
"p": 5
},
{
"ticker": "VIC",
"debtToEquity": 198.84,
"p": 6
},
{
"ticker": "CTG",
"debtToEquity": 0.0,
"p": 7
}
]
},
"pePeer": {
"ratio": 9.882692957003739,
"ratioIndustry": 10.6402080160667,
"ratioPeer": 13.66,
"items": [
{
"v": 32.23,
"s": "NKG",
"p": 1
},
{
"v": 9.88,
"s": "BID",
"p": 2
},
{
"v": 12.65,
"s": "GAS",
"p": 3
},
{
"v": 15.92,
"s": "VHM",
"p": 4
},
{
"v": 13.66,
"s": "VCB",
"p": 5
},
{
"v": 113.11,
"s": "VIC",
"p": 6
},
{
"v": 7.89,
"s": "CTG",
"p": 7
}
]
},
"pbPeer": {
"ratio": 1.6025368326049045,
"ratioIndustry": 1.00329847582558,
"ratioPeer": 1.95,
"items": [
{
"v": 0.95,
"s": "NKG",
"p": 1
},
{
"v": 1.6,
"s": "BID",
"p": 2
},
{
"v": 2.35,
"s": "GAS",
"p": 3
},
{
"v": 1.95,
"s": "VHM",
"p": 4
},
{
"v": 2.15,
"s": "VCB",
"p": 5
},
{
"v": 6.89,
"s": "VIC",
"p": 6
},
{
"v": 1.56,
"s": "CTG",
"p": 7
}
]
},
"evEbitdaPeer": {
"ratioIndustry": 6.13554065627104,
"ratioPeer": 6.17,
"items": [
{
"v": 14.7,
"s": "NKG",
"p": 1
},
{
"v": 0.0,
"s": "BID",
"p": 2
},
{
"v": 6.17,
"s": "GAS",
"p": 3
},
{
"v": 10.62,
"s": "VHM",
"p": 4
},
{
"v": 0.0,
"s": "VCB",
"p": 5
},
{
"v": 15.99,
"s": "VIC",
"p": 6
},
{
"v": 0.0,
"s": "CTG",
"p": 7
}
]
}
"statements": {
"health": {
"overview": [
{
"header": "Đòn bẩy tài chính cao",
"isPass": false
},
{
"header": "Giảm sử dụng đòn bẩy tài chính",
"isPass": false
},
{
"header": "Khả năng chi trả nợ vay cao hơn mức đề xuất",
"isPass": true
},
{
"header": "Khả năng chi trả lãi vay cao hơn mức đề xuất",
"isPass": true
},
{
"header": "Đòn bẩy tài chính thấp hơn trung bình ngành",
"isPass": true
}
],
"items": {
"b_health": [],
"debt_equity": [
{
"title": "Đòn bẩy tài chính cao",
"description": "HPG có tỷ lệ Vay và nợ thuê tài chính trên Vốn chủ sở hữu (74.04%) ở mức cao, trên 40%.",
"isPass": false
},
{
"title": "Giảm sử dụng đòn bẩy tài chính",
"description": "Tỷ lệ Vay và nợ thuê tài chính trên Vốn chủ sở hữu của HPG đã giảm từ 82.29% xuống còn 74.04% trong vòng 5 năm, nhưng vẫn đang ở mức cao (trên 40%).",
"isPass": false
},
{
"title": "Khả năng chi trả nợ vay cao hơn mức đề xuất",
"description": "HPG có khả năng chi trả nợ (debt coverage) ở mức hợp lý. Cụ thể: Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao (EBITDA lũy kế 12 tháng: 24,548.0 tỷ đồng) cao hơn 20% tổng vay và nợ thuê tài chính phải trả (18,118.3 tỷ đồng).",
"isPass": true
},
{
"title": "Khả năng chi trả lãi vay cao hơn mức đề xuất",
"description": "HPG có khả năng chi trả lãi vay ở mức hợp lý. Cụ thể: Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao (EBITDA lũy kế 12 tháng: 24,548.0 tỷ đồng) lớn hơn mức tối thiểu 8 lần chi phí lãi vay lũy kế 12 tháng (17,230.0 tỷ đồng).",
"isPass": true
}
],
"fcf_health": [
{
"title": "Dòng tiền tự do không ổn định",
"description": "Dòng tiền tự do trong 3 năm gần đây của HPG biến động (có giai đoạn dòng tiền âm), khó dự đoán.",
"isPass": false
}
],
"b_health_industry": [],
"receivable_to_equity": [
{
"title": "Không đủ dữ liệu tin cậy để xác định phải thu khách hàng trên vốn chủ sở hữu",
"isPass": false
},
{
"title": "Không đủ dữ liệu tin cậy để xác định dự phòng phải thu khách hàng trên vốn chủ sở hữu",
"isPass": false
}
],
"debt_industry": [
{
"title": "Đòn bẩy tài chính thấp hơn trung bình ngành",
"description": "HPG có tỷ lệ Vay và nợ thuê tài chính trên Vốn chủ sở hữu (74.04%) thấp hơn mức trung bình ngành Sắt thép Việt Nam (75.01%).",
"isPass": true
}
],
"assets_equity": [
{
"title": "Khả năng thanh toán tổng quát cao",
"description": "HPG đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ phải trả nhờ tỷ lệ tổng tài sản trên nợ phải trả đạt 2.02 lần.",
"isPass": true
}
]
}
}
}
}
}

Chi Tiết Tham Số Response

Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
statusnumber200: Success
400: Error
messagestringThông báo
dataobject (Xem chi tiết)Dữ liệu định giá

Cấu trúc thuộc tính data

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
industryGroupCodestringMã nhóm ngành:
- BANK: Ngân hàng
- MANUFACTURING: Sản xuất
grfFutureobject (Xem chi tiết)Dữ liệu tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận dự phóng.
pastNetRpobject (Xem chi tiết)Dữ liệu biên lợi nhuận ròng quá khứ và so sánh với ngành.
pastNetGrfobject (Xem chi tiết)Dữ liệu tăng trưởng lợi nhuận ròng trong quá khứ.
pastRoeaPeerobject (Xem chi tiết)Dữ liệu so sánh ROE và ROA với nhóm ngành.
pastNimPeerobject (Xem chi tiết)Dữ liệu so sánh NIM (Biên lãi ròng) với nhóm ngành.
finAqpaobject (Xem chi tiết)Dữ liệu về chất lượng tài sản, bao gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL) và dự phòng rủi ro.
finDebtPeerobject (Xem chi tiết)Dữ liệu so sánh tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu với nhóm ngành.
pePeerobject (Xem chi tiết)Dữ liệu so sánh P/E với nhóm ngành.
pbPeerobject (Xem chi tiết)Dữ liệu so sánh P/B với nhóm ngành.
evEbitdaPeerobject (Xem chi tiết)Dữ liệu tỷ lệ EV/EBITDA và so sánh với nhóm ngành.
statementsobject (Xem chi tiết)Nhận xét và đánh giá định giá cổ phiếu theo từng nhóm chỉ số.

Cấu trúc thuộc tính data.pastNetRp

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
profitMarginLtmnumberBiên lợi nhuận ròng LTM của công ty (%)
profitMarginIndustryLtmnumberBiên lợi nhuận ròng LTM trung bình ngành (%)
profitMarginPeernumberBiên lợi nhuận ròng LTM của nhóm so sánh (%)
profitMarginAvg5ynumberBiên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm của công ty (%)
profitMarginIndustryAvg5ynumberBiên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm của ngành (%)
profitMarginAvg5yPeernumberBiên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm của nhóm so sánh (%)
industryNamestringTên ngành
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách các công ty so sánh với biên lợi nhuận

Cấu trúc thuộc tính data.pastNetRp.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu
profitMarginLtmnumberBiên lợi nhuận ròng LTM (%)
profitMarginAvg5ynumberBiên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm (%)
pnumberThứ hạng trong nhóm so sánh

Cấu trúc thuộc tính data.evEbitdaPeer

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
ratioIndustrynumberTỷ lệ EV/EBITDA trung bình ngành
ratioPeernumberTỷ lệ EV/EBITDA trung bình nhóm so sánh
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách các công ty so sánh với tỷ lệ EV/EBITDA

Cấu trúc thuộc tính data.evEbitdaPeer.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
vnumberGiá trị tỷ lệ EV/EBITDA
sstringMã cổ phiếu
pnumberThứ hạng trong nhóm so sánh

Cấu trúc thuộc tính data.grfFuture

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
revenueEstGrowthnumberTăng trưởng doanh thu dự phóng của công ty (%).
revenueEstGrowthIndustrynumberTăng trưởng doanh thu dự phóng trung bình ngành (%).
revenueEstGrowthPeernumberTăng trưởng doanh thu dự phóng của nhóm so sánh (%).
netIncomeEstGrowthnumberTăng trưởng lợi nhuận dự phóng của công ty (%).
netIncomeEstGrowthIndustrynumberTăng trưởng lợi nhuận dự phóng trung bình ngành (%).
netIncomeEstGrowthPeernumberTăng trưởng lợi nhuận dự phóng của nhóm so sánh (%).
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách các công ty so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.grfFuture.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu.
revenueEstGrowthnumberTăng trưởng doanh thu dự phóng (%).
netIncomeEstGrowthnumberTăng trưởng lợi nhuận dự phóng (%).
pnumberThứ hạng trong nhóm so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.pastNetGrf

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
netIncome5yGrowthnumberTăng trưởng lợi nhuận trung bình 5 năm của công ty (%).
netIncome5yGrowthIndustrynumberTăng trưởng lợi nhuận trung bình 5 năm của ngành (%).
netIncome5yGrowthPeernumberTăng trưởng lợi nhuận trung bình 5 năm của nhóm so sánh (%).
netIncomeLtmGrowthnumberTăng trưởng lợi nhuận LTM của công ty (%).
netIncomeLtmGrowthIndustrynumberTăng trưởng lợi nhuận LTM của ngành (%).
netIncomeLtmGrowthPeernumberTăng trưởng lợi nhuận LTM của nhóm so sánh (%).
industryNamestringTên ngành.
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách các công ty so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.pastNetGrf.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu.
netIncome5yGrowthnumberTăng trưởng lợi nhuận trung bình 5 năm (%).
netIncomeLtmGrowthnumberTăng trưởng lợi nhuận LTM (%).
pnumberThứ hạng trong nhóm so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.pastRoeaPeer

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
roenumberROE LTM của công ty (%).
roeAvgIndustrynumberROE LTM trung bình ngành (%).
roePeernumberROE LTM của nhóm so sánh (%).
roanumberROA LTM của công ty (%).
roaAvgIndustrynumberROA LTM trung bình ngành (%).
roaPeernumberROA LTM của nhóm so sánh (%).
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách các công ty so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.pastRoeaPeer.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu.
roenumberROE LTM (%).
roanumberROA LTM (%).
pnumberThứ hạng trong nhóm so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.pastNimPeer

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
niiLtmnumberNIM LTM của công ty (%).
niiIndustrynumberNIM LTM trung bình ngành (%).
niiLtmPeernumberNIM LTM của nhóm so sánh (%).
niiGrowthnumberTăng trưởng NIM của công ty (%).
niiGrowthIndustrynumberTăng trưởng NIM trung bình ngành (%).
niiGrowthPeernumberTăng trưởng NIM của nhóm so sánh (%).
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách các công ty so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.pastNimPeer.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu.
niiLtmnumberNIM LTM (%).
niiGrowthnumberTăng trưởng NIM (%).
pnumberThứ hạng trong nhóm so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.finAqpa

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
nplRatioLtmnumberTỷ lệ nợ xấu LTM của công ty (%).
nplRatioIndustrynumberTỷ lệ nợ xấu LTM trung bình ngành (%).
nplRatioLtmPeernumberTỷ lệ nợ xấu LTM của nhóm so sánh (%).
plRatioLtmnumberTỷ lệ dự phòng rủi ro LTM của công ty (%).
plRatioIndustrynumberTỷ lệ dự phòng rủi ro LTM trung bình ngành (%).
plRatioLtmPeernumberTỷ lệ dự phòng rủi ro LTM của nhóm so sánh (%).
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách các công ty so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.finAqpa.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu.
nplRatioLtmnumberTỷ lệ nợ xấu LTM (%).
plRatioLtmnumberTỷ lệ dự phòng rủi ro LTM (%).
pnumberThứ hạng trong nhóm so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.finDebtPeer

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
debtToEquitynumberTỷ lệ Nợ/VCSH của công ty.
debtToEquityIndustrynumberTỷ lệ Nợ/VCSH trung bình ngành.
debtToEquityPeernumberTỷ lệ Nợ/VCSH của nhóm so sánh.
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách các công ty so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.finDebtPeer.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
tickerstringMã cổ phiếu.
debtToEquitynumberTỷ lệ Nợ/VCSH.
pnumberThứ hạng trong nhóm so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.pePeer

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
rationumberP/E của công ty.
ratioIndustrynumberP/E trung bình ngành.
ratioPeernumberP/E của nhóm so sánh.
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách các công ty so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.pePeer.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
vnumberGiá trị P/E.
sstringMã cổ phiếu.
pnumberThứ hạng trong nhóm so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.pbPeer

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
rationumberP/B của công ty.
ratioIndustrynumberP/B trung bình ngành.
ratioPeernumberP/B của nhóm so sánh.
itemsarray (Xem chi tiết)Danh sách các công ty so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.pbPeer.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
vnumberGiá trị P/B.
sstringMã cổ phiếu.
pnumberThứ hạng trong nhóm so sánh.

Cấu trúc thuộc tính data.statements (chung cho tất cả codes)

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô TảCodes Parameters
growthobjectNhóm chỉ số tăng trưởnggrowth
valueobjectNhóm chỉ số định giávalue
healthobjectNhóm chỉ số sức khỏe tài chínhhealth
performanceobjectNhóm chỉ số hiệu quả hoạt độngperformance
dividendobjectNhóm chỉ số cổ tứcdividend

Cấu trúc thuộc tính statements.*.overview

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
headerstringTiêu đề đánh giá tổng quan
isPassboolean- true: Đạt tiêu chuẩn
- false: Không đạt tiêu chuẩn

Cấu trúc thuộc tính statements.*.items

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô TảCodes Parameters
pe_ratioarrayĐánh giá chỉ số P/Evalue
ev_ebitdaarrayĐánh giá chỉ số EV/EBITDAvalue
pb_ratioarrayĐánh giá chỉ số P/Bvalue
intrinsicarrayĐánh giá giá trị nội tạivalue
brokerarrayĐánh giá khuyến nghị môi giớivalue
growth_ni_revarrayĐánh giá tăng trưởng lợi nhuận và doanh thugrowth
growth_industryarrayĐánh giá tăng trưởng so với ngànhgrowth
b_healtharrayĐánh giá sức khỏe tài chính cơ bảnhealth
debt_equityarrayĐánh giá tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữuhealth
fcf_healtharrayĐánh giá dòng tiền tự dohealth
b_health_industryarrayĐánh giá sức khỏe tài chính so với ngànhhealth
receivable_to_equityarrayĐánh giá phải thu khách hàng/vốn chủ sở hữuhealth
debt_industryarrayĐánh giá nợ so với ngànhhealth
assets_equityarrayĐánh giá tài sản/vốn chủ sở hữuhealth
roe_roaarrayĐánh giá ROE, ROAperformance
past_growtharrayĐánh giá tăng trưởng quá khứperformance
nimarrayĐánh giá biên lợi nhuận ròngperformance
roe_roa_industryarrayĐánh giá ROE, ROA so với ngànhperformance
nim_industryarrayĐánh giá biên lợi nhuận so với ngànhperformance
planarrayĐánh giá kế hoạch kinh doanhperformance
past_ni_revarrayĐánh giá lợi nhuận và doanh thu quá khứperformance
past_marginarrayĐánh giá biên lợi nhuận quá khứperformance
div_yieldarrayĐánh giá tỷ suất cổ tứcdividend
div_histarrayĐánh giá lịch sử cổ tứcdividend
div_fcfarrayĐánh giá cổ tức/dòng tiền tự dodividend
div_payoutarrayĐánh giá tỷ lệ chi trả cổ tứcdividend

Cấu trúc thuộc tính statements.*.items.* (chung cho tất cả items)

Quay lại
Tên Thuộc TínhKiểu Dữ LiệuMô Tả
titlestringTiêu đề đánh giá chi tiết
descriptionstringMô tả chi tiết kết quả đánh giá
isPassboolean- true: Đạt tiêu chuẩn
- false: Không đạt tiêu chuẩn

CREDENTIALS

RESPONSE200

{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"industryGroupCode": "BANK",
"pastNetRp": {
"profitMarginLtm": 40.28,
"profitMarginIndustryLtm": 39.08,
"profitMarginPeer": 34.3,
"profitMarginAvg5y": 38.6,
"profitMarginIndustryAvg5y": 33.21,
"profitMarginAvg5yPeer": 38.6,
"industryName": "Ngân hàng",
"items": [
{
"ticker": "VCB",
"profitMarginLtm": 49.77,
"profitMarginAvg5y": 43.69,
"p": 1
},
{
"ticker": "MBB",
"profitMarginLtm": 40.28,
"profitMarginAvg5y": 38.6,
"p": 2
},
{
"ticker": "MWG",
"profitMarginLtm": 3.41,
"profitMarginAvg5y": 2.72,
"p": 3
},
{
"ticker": "BID",
"profitMarginLtm": 31.1,
"profitMarginAvg5y": 24,
"p": 4
},
{
"ticker": "TCB",
"profitMarginLtm": 47.25,
"profitMarginAvg5y": 47.46,
"p": 5
},
{
"ticker": "VHM",
"profitMarginLtm": 34.3,
"profitMarginAvg5y": 39.73,
"p": 6
},
{
"ticker": "VIC",
"profitMarginLtm": 3.03,
"profitMarginAvg5y": 0.82,
"p": 7
}
]
},
"evEbitdaPeer": {
"ratioIndustry": 6.13554065627104,
"ratioPeer": 0,
"items": [
{
"v": 0,
"s": "VCB",
"p": 1
},
{
"v": 0,
"s": "MBB",
"p": 2
},
{
"v": 9.89,
"s": "MWG",
"p": 3
},
{
"v": 0,
"s": "BID",
"p": 4
},
{
"v": 0,
"s": "TCB",
"p": 5
},
{
"v": 7.94,
"s": "VHM",
"p": 6
},
{
"v": 8.77,
"s": "VIC",
"p": 7
}
]
},
"statements": {
"value": {
"overview": [
{
"header": "P/E hiện tại cao hơn P/E trung vị 5 năm",
"isPass": false
},
{
"header": "P/B hiện tại cao hơn P/B trung vị 5 năm",
"isPass": false
},
{
"header": "Đang được giao dịch thấp hơn Giá trị nội tại",
"isPass": true
},
{
"header": "Có biên an toàn trên 20%",
"isPass": true
},
{
"header": "Đang được giao dịch thấp hơn giá mục tiêu công ty chứng khoán",
"isPass": true
}
],
"items": {
"pe_ratio": [
{
"title": "P/E hiện tại cao hơn P/E trung vị 5 năm",
"description": "MBB đang có mức định giá P/E (8.06) cao hơn mức P/E trung vị 5 năm (5.92).",
"isPass": false
},
{
"title": "P/E hiện tại thấp hơn P/E trung bình ngành",
"description": "MBB đang có mức định giá P/E (8.06) thấp hơn mức P/E trung bình ngành Ngân hàng trong khu vực (10.86).",
"isPass": true
}
],
"ev_ebitda": [
{
"title": "Không đủ dữ liệu tin cậy để so sánh EV/EBITDA",
"isPass": false
},
{
"title": "Không đủ dữ liệu tin cậy để so sánh với EV/EBITDA trung bình ngành",
"isPass": false
}
],
"pb_ratio": [
{
"title": "P/B hiện tại cao hơn P/B trung vị 5 năm",
"description": "MBB đang có mức định giá P/B (1.61) cao hơn mức P/B trung vị 5 năm (1.23).",
"isPass": false
},
{
"title": "P/B hiện tại cao hơn P/B trung bình ngành",
"description": "MBB đang có mức định giá P/B (1.61) cao hơn mức P/B trung bình ngành Ngân hàng trong khu vực (1.02).",
"isPass": false
}
],
"broker": [],
"intrinsic": [
{
"title": "Có biên an toàn",
"description": "MBB đang được giao dịch thấp hơn Giá trị nội tại (36,237 vnđ/CP)",
"isPass": true
},
{
"title": "Có biên an toàn đủ lớn",
"description": "MBB đang giao dịch với Biên an toàn 22.04% (trên 20%).",
"isPass": true
}
]
}
}
}
}
}