Tổng hợp nội bộ mua/bán ròng
API cung cấp thống kê giao dịch nội bộ theo các mốc thời gian và nhận định
HTTP request
- URL:
/api/company/v1/partner/ownership/insider-trading-timeline/{ticker} - Method:
GET - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Tham Số Đường Dẫn (Path Parameters)
| Tên Tham Số | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu. |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": {
"ticker": "HPG",
"tradingTimelines": {
"volumeBuy0To3m": 0,
"volumeBuy3To6m": 0,
"volumeBuy6To9m": 0,
"volumeBuy9To12m": 0,
"volumeSell0To3m": 0,
"volumeSell3To6m": -1000000,
"volumeSell6To9m": 0,
"volumeSell9To12m": -43840300,
"valueBuy0To3m": 0,
"valueBuy3To6m": 0,
"valueBuy6To9m": 0,
"valueBuy9To12m": 0,
"valueSell0To3m": 0,
"valueSell3To6m": -27228000000,
"valueSell6To9m": 0,
"valueSell9To12m": -1078076817300,
"indBuy0To3m": 0,
"orgBuy0To3m": 0,
"indBuy3To6m": 0,
"orgBuy3To6m": 0,
"indBuy6To9m": 0,
"orgBuy6To9m": 0,
"indBuy9To12m": 0,
"orgBuy9To12m": 0,
"indSell0To3m": 0,
"orgSell0To3m": 0,
"indSell3To6m": 1,
"orgSell3To6m": 0,
"indSell6To9m": 0,
"orgSell6To9m": 0,
"indSell9To12m": 2,
"orgSell9To12m": 1,
"indVolBuy0To3m": 0,
"orgVolBuy0To3m": 0,
"indVolBuy3To6m": 0,
"orgVolBuy3To6m": 0,
"indVolBuy6To9m": 0,
"orgVolBuy6To9m": 0,
"indVolBuy9To12m": 0,
"orgVolBuy9To12m": 0,
"indVolSell0To3m": 0,
"orgVolSell0To3m": 0,
"indVolSell3To6m": -1000000,
"orgVolSell3To6m": 0,
"indVolSell6To9m": 0,
"orgVolSell6To9m": 0,
"indVolSell9To12m": -42890300,
"orgVolSell9To12m": -950000
},
"statements": [
{
"title": "Giao dịch nội bộ",
"description": "Cổ đông nội bộ của HPG đang bán ròng trong 12 tháng gần nhất",
"isPass": false
}
]
}
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | 200: Success 400: Error |
| message | string | Thông báo |
| data | object (Xem chi tiết) | Dữ liệu |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu |
| tradingTimelines | object (Xem chi tiết) | Thống kê giao dịch theo mốc thời gian |
| statements | array (Xem chi tiết) | Danh sách nhận định |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| volumeBuy0To3m | number | Khối lượng mua 0–3 tháng (cổ phiếu) |
| volumeBuy3To6m | number | Khối lượng mua 3–6 tháng (cổ phiếu) |
| volumeBuy6To9m | number | Khối lượng mua 6–9 tháng (cổ phiếu) |
| volumeBuy9To12m | number | Khối lượng mua 9–12 tháng (cổ phiếu) |
| volumeSell0To3m | number | Khối lượng bán 0–3 tháng (cổ phiếu) |
| volumeSell3To6m | number | Khối lượng bán 3–6 tháng (cổ phiếu) |
| volumeSell6To9m | number | Khối lượng bán 6–9 tháng (cổ phiếu) |
| volumeSell9To12m | number | Khối lượng bán 9–12 tháng (cổ phiếu) |
| valueBuy0To3m | number | Giá trị mua 0–3 tháng (VND) |
| valueBuy3To6m | number | Giá trị mua 3–6 tháng (VND) |
| valueBuy6To9m | number | Giá trị mua 6–9 tháng (VND) |
| valueBuy9To12m | number | Giá trị mua 9–12 tháng (VND) |
| valueSell0To3m | number | Giá trị bán 0–3 tháng (VND) |
| valueSell3To6m | number | Giá trị bán 3–6 tháng (VND) |
| valueSell6To9m | number | Giá trị bán 6–9 tháng (VND) |
| valueSell9To12m | number | Giá trị bán 9–12 tháng (VND) |
| indBuy0To3m | number | Số giao dịch mua của cá nhân 0–3 tháng |
| orgBuy0To3m | number | Số giao dịch mua của tổ chức 0–3 tháng |
| indBuy3To6m | number | Số giao dịch mua của cá nhân 3–6 tháng |
| orgBuy3To6m | number | Số giao dịch mua của tổ chức 3–6 tháng |
| indBuy6To9m | number | Số giao dịch mua của cá nhân 6–9 tháng |
| orgBuy6To9m | number | Số giao dịch mua của tổ chức 6–9 tháng |
| indBuy9To12m | number | Số giao dịch mua của cá nhân 9–12 tháng |
| orgBuy9To12m | number | Số giao dịch mua của tổ chức 9–12 tháng |
| indSell0To3m | number | Số giao dịch bán của cá nhân 0–3 tháng |
| orgSell0To3m | number | Số giao dịch bán của tổ chức 0–3 tháng |
| indSell3To6m | number | Số giao dịch bán của cá nhân 3–6 tháng |
| orgSell3To6m | number | Số giao dịch bán của tổ chức 3–6 tháng |
| indSell6To9m | number | Số giao dịch bán của cá nhân 6–9 tháng |
| orgSell6To9m | number | Số giao dịch bán của tổ chức 6–9 tháng |
| indSell9To12m | number | Số giao dịch bán của cá nhân 9–12 tháng |
| orgSell9To12m | number | Số giao dịch bán của tổ chức 9–12 tháng |
| indVolBuy0To3m | number | Khối lượng mua của cá nhân 0–3 tháng |
| orgVolBuy0To3m | number | Khối lượng mua của tổ chức 0–3 tháng |
| indVolBuy3To6m | number | Khối lượng mua của cá nhân 3–6 tháng |
| orgVolBuy3To6m | number | Khối lượng mua của tổ chức 3–6 tháng |
| indVolBuy6To9m | number | Khối lượng mua của cá nhân 6–9 tháng |
| orgVolBuy6To9m | number | Khối lượng mua của tổ chức 6–9 tháng |
| indVolBuy9To12m | number | Khối lượng mua của cá nhân 9–12 tháng |
| orgVolBuy9To12m | number | Khối lượng mua của tổ chức 9–12 tháng |
| indVolSell0To3m | number | Khối lượng bán của cá nhân 0–3 tháng |
| orgVolSell0To3m | number | Khối lượng bán của tổ chức 0–3 tháng |
| indVolSell3To6m | number | Khối lượng bán của cá nhân 3–6 tháng |
| orgVolSell3To6m | number | Khối lượng bán của tổ chức 3–6 tháng |
| indVolSell6To9m | number | Khối lượng bán của cá nhân 6–9 tháng |
| orgVolSell6To9m | number | Khối lượng bán của tổ chức 6–9 tháng |
| indVolSell9To12m | number | Khối lượng bán của cá nhân 9–12 tháng |
| orgVolSell9To12m | number | Khối lượng bán của tổ chức 9–12 tháng |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| title | string | Tiêu đề nhận định |
| description | string | Mô tả nhận định |
| isPass | boolean | Đạt tiêu chí hay không |