Chuyển tới nội dung chính

So sánh ngành

Widget này giúp nhà đầu tư đặt cổ phiếu lên “bàn cân” so với các đối thủ cạnh tranh và trung bình ngành. Biểu đồ cột trực quan cho phép nắm ngay bối cảnh của một chỉ số tài chính duy nhất:

  • Cột cổ phiếu: Cột đầu tiên (màu cam) thể hiện chỉ số của cổ phiếu đang phân tích.
  • Cột Ngành & Peers: Hai cột tiếp theo (màu xanh dương) thể hiện mức trung bình của toàn ngành và trung bình của nhóm các công ty so sánh (peers).
  • Các cột đối thủ: Các cột đối thủ: Các cột còn lại (màu xanh nhạt) là chỉ số của từng công ty so sánh (peers).
Minh họa

Giá trị mang lại

  • Định vị nhanh sức khỏe cổ phiếu: Chỉ bằng một cái nhìn, nhà đầu tư có thể trả lời ngay lập tức các câu hỏi: "P/E của cổ phiếu này đang cao hơn hay thấp hơn so với trung bình ngành?", "Biên lợi nhuận của họ có tốt hơn các đối thủ chính hay không?"…
  • Xác định "Người dẫn đầu" và "Kẻ yếu thế": Widget này giúp dễ dàng xác định các công ty đang có hiệu suất vượt trội (cao hơn đáng kể so với trung bình ngành) hoặc đang yếu thế hơn so với các đối thủ cạnh tranh trên một tiêu chí cụ thể.
  • Cung cấp luận điểm đầu tư chắc chắn: Việc một cổ phiếu không chỉ tốt trên phương diện cá nhân mà còn vượt trội so với các đối thủ là một luận điểm đầu tư cực kỳ mạnh mẽ. Widget này cung cấp chính xác trực quan giúp xây dựng luận điểm mạnh về vị thế cạnh tranh của cổ phiếu.

Tùy chỉnh & Tương tác

  • Lựa chọn chỉ số so sánh: Đây là tính năng cốt lõi. Nhà đầu tư có thể chọn từ danh sách đa dạng các chỉ số tài chính, từ định giá (P/E, P/B), tăng trưởng (doanh thu/lợi nhuận), đến hiệu quả hoạt động (biên lợi nhuận ròng)…
  • Tìm kiếm cổ phiếu: Khi chọn một mã cổ phiếu, widget sẽ tự động tải lên nhóm các công ty cùng ngành để so sánh.
  • Tùy chỉnh nhóm so sánh (Peers): Tính năng "Thay đổi peers" cho phép nhà đầu tư thêm/bớt các công ty khỏi nhóm so sánh, giúp tạo ra một phép so sánh tập trung và công bằng hơn.

Hướng dẫn tích hợp API

Phần tửAPIMô tả
Danh sách mã cổ phiếu để so sánhXem chi tiết APILấy danh sách các mã cổ phiếu cùng ngành (peers) để so sánh.
Biểu đồ chínhXem chi tiết APITham số gọi API:
- codes: dựa vào bảng Dữ liệu Dropdown chỉ số
- metrics=PASTPAST_NET_GRF,PAST_ROAE_PEER,PAST_NET_RP,
PAST_NIM_PEER,PAST_NIM,FIN_AQPA,FIN_DEBT_PEER,
GRF_FUTURE,PE,PB,EV_EBITDA _ROAE
- peers: xem chi tiết trong link cột API.
Dropdown chỉ sốDanh sách các chỉ số có sẵn để so sánh - Dữ liệu Dropdown chỉ số
Tên chỉ số (label)Giá trị (value)codes
Chỉ số P/Epevalue
Chỉ số P/Bpbvalue
Chỉ số EV/EBITDAev_ebitdavalue
Dự báo tăng trưởng doanh thu 3 nămforecast_revenue_growth_3_yeargrowth
Dự báo tăng trưởng lợi nhuận 3 nămforecast_profit_growth_3_yeargrowth
Biên lợi nhuận ròng 12 thángnet_profit_12_monthperformance
Biên lợi nhuận ròng bình quân 5 nămaverage_net_profit_5_yearperformance
Tăng trưởng lợi nhuận 12 thángprofit_growth_12_monthperformance
Tăng trưởng lợi nhuận bình quân 5 nămaverage_profit_growth_5_yearperformance
Chỉ số ROEroeperformance
Chỉ số ROAroaperformance
Tỷ lệ Nợ vay/Vốn chủ sở hữudebt_equityhealth
Biên lãi ròng NIM (ngân hàng)nimperformance
Tỷ lệ Nợ xấu/Cho vay (ngân hàng)bad_debt_loanhealth
Tỷ lệ Dự phòng/Cho vay (ngân hàng)provision_loanhealth