Tổng quan tích hợp danh mục
1. Giới thiệu tổng quan về Portfolio Integration
Portfolio Integration của Simplize là công cụ mạnh mẽ giúp bạn quản lý, đánh giá và theo dõi hiệu quả danh mục đầu tư cổ phiếu thực tế mà bạn đang nắm giữ tại các công ty chứng khoán. Bằng cách liên kết tài khoản chứng khoán của bạn với Simplize, bạn sẽ có cái nhìn tổng quan và chi tiết về hiệu suất đầu tư, cơ cấu danh mục, và các chỉ số quan trọng khác một cách trực quan và dễ hiểu.
Các khả năng chính của Portfolio Integration:
- Tổng quan hiệu quả đầu tư: Theo dõi lợi nhuận, mức lỗ, lợi nhuận từ đầu năm hay nhiều năm, và lãi kép trung bình của danh mục.
- Chi tiết danh mục: Xem cơ cấu danh mục theo từng mã cổ phiếu, tỷ trọng ngành, và tỷ trọng cổ phiếu.
- Thống kê chi tiết: Cung cấp thông tin cụ thể về biến động giá, khối lượng, giá trị thị trường, và lợi nhuận của từng cổ phiếu.
- Nhật ký đầu tư: Ghi nhận và hiển thị lịch sử các giao dịch đã thực hiện.
- Tích hợp dễ dàng: Kết nối an toàn với tài khoản chứng khoán của bạn.
2. Vận hành và Theo dõi Danh mục Đầu tư
Sau khi liên kết thành công, bạn có thể dễ dàng theo dõi hiệu quả và quản lý danh mục của mình.
2.1. Chi tiết danh mục
Mục này cung cấp cái nhìn sâu hơn về cơ cấu danh mục của bạn:
- Giá trị danh mục: Tổng giá trị tài sản ròng.
- Giá trị cổ phiếu: Tổng giá trị thị trường của các cổ phiếu bạn đang nắm giữ.
- Số dư tiền mặt: Lượng tiền mặt còn lại trong tài khoản.
- Số dư margin: Thông tin về việc sử dụng đòn bẩy (nếu có).
- Lãi/lỗ chưa thực hiện: Lãi hoặc lỗ từ các vị thế đang mở.

Thông tin chi tiết danh mục, bao gồm:
- Cơ cấu danh mục: Bảng chi tiết các mã cổ phiếu đang nắm giữ, bao gồm:
- Mã cổ phiếu: Tên mã chứng khoán.
- Biến động: Thay đổi giá trong phiên.
- Tỷ trọng: Tỷ lệ % của cổ phiếu đó trong tổng danh mục.
- Khối lượng: Số lượng cổ phiếu đang nắm giữ.
- Giá hiện tại/Giá vốn: Giá thị trường hiện tại và giá vốn trung bình.
- Giá trị thị trường/Giá vốn: Tổng giá trị theo giá thị trường và theo giá vốn.
- Lợi nhuận/chênh lệch giá: Mức lãi/lỗ theo giá hiện tại.
- Cổ tức đã nhận: Tổng cổ tức đã nhận từ cổ phiếu này.
- Lãi/lỗ: Tổng lãi hoặc lỗ đã thực hiện và chưa thực hiện.

- Tỷ trọng theo ngành: Biểu đồ hình tròn cho thấy phân bổ danh mục của bạn theo các nhóm ngành, giúp bạn đánh giá mức độ đa dạng hóa.
- Tỷ trọng theo cổ phiếu: Biểu đồ hình tròn hiển thị tỷ lệ đóng góp của từng mã cổ phiếu vào tổng giá trị danh mục, làm nổi bật các vị thế lớn.
Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Tổng quan giá trị | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data |
| Bảng cơ cấu danh mục | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.stocks |
| Biểu đồ tỷ trọng ngành | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.industryStructures |
| Biểu đồ tỷ trọng cổ phiếu | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.stocks và data |
| Danh sách danh mục | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data |
2.2. Tổng quan hiệu quả đầu tư
Màn hình tổng quan sẽ cung cấp các chỉ số hiệu suất quan trọng nhất của danh mục đầu tư của bạn. Bạn có thể xem:
- Tổng lợi nhuận: Tổng mức lãi hoặc lỗ của danh mục.
- Lợi nhuận 1 tuần: Hiệu suất danh mục trong 7 ngày gần nhất.
- Từ đầu năm: Lợi nhuận tích lũy từ đầu năm đến hiện tại.
- 1 năm: Lợi nhuận của danh mục trong 12 tháng qua.
- Lãi kép bình quân: Tỷ suất sinh lời trung bình hàng năm (CAGR).
Biểu đồ đường sẽ trực quan hóa sự thay đổi giá trị danh mục (NAV - Net Asset Value) so với chỉ số thị trường (VN-Index), giúp bạn dễ dàng so sánh hiệu suất đầu tư của mình. Bạn có thể chọn khoảng thời gian xem biểu đồ (1M, 3M, 1Y, 3Y, 5Y, Tất cả).
Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Chỉ số hiệu suất | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data |
| Cảnh báo số dư âm | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data |
| Biểu đồ NAV vs VN-Index | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data |
3. Phân tích, đánh giá danh mục
Simplize cung cấp các công cụ phân tích chuyên sâu để bạn đánh giá danh mục đầu tư của mình dựa trên các yếu tố định giá, tăng trưởng, rủi ro và các chỉ số tài chính quan trọng khác, so sánh với thị trường chung.
3.1. Phân tích Rủi ro Danh mục
Phần này đánh giá mức độ rủi ro của danh mục bạn và so sánh với thị trường, giúp bạn đưa ra quyết định quản lý rủi ro phù hợp.
- Cơ cấu rủi ro danh mục:
- Biểu đồ hình tròn trực quan hóa tỷ lệ các cổ phiếu trong danh mục theo mức độ rủi ro (Cao, Trung bình, Thấp).
- Phần giải thích sẽ định nghĩa từng mức độ rủi ro:
- Rủi ro cao: Cổ phiếu có mức độ rủi ro >= 20%.
- Rủi ro trung bình: Cổ phiếu có mức độ rủi ro trong khoảng (10% - 20%).
- Rủi ro thấp: Cổ phiếu có mức độ rủi ro < 10%.
- Cảnh báo sẽ xuất hiện nếu nhóm cổ phiếu có mức độ rủi ro cao chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục, kèm theo khuyến nghị giảm tỷ trọng các cổ phiếu rủi ro cao.

- Hệ số Beta:
- Thanh đo Hệ số Beta so sánh Beta trung bình của danh mục với Beta của thị trường (thường là 1). Beta cho biết mức độ biến động của danh mục so với thị trường chung.
- Beta > 1: Danh mục biến động mạnh hơn thị trường.
- Beta < 1: Danh mục biến động ít hơn thị trường.
- Beta = 1: Danh mục biến động tương đương thị trường.
- Bảng bên cạnh liệt kê Hệ số Beta của từng mã cổ phiếu trong danh mục.
- Phần đánh giá sẽ cung cấp lời khuyên dựa trên Hệ số Beta của danh mục, ví dụ: "Nếu bạn đánh giá thị trường đang ở vùng đỉnh, thì bạn nên duy trì beta danh mục càng thấp càng tốt."
- Thanh đo Hệ số Beta so sánh Beta trung bình của danh mục với Beta của thị trường (thường là 1). Beta cho biết mức độ biến động của danh mục so với thị trường chung.
- Chỉ số Sharpe: Thanh đo Chỉ số Sharpe cho biết tỷ suất sinh lời vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro. Chỉ số Sharpe cao hơn (thường trên 1) cho thấy danh mục có hiệu suất tốt hơn so với mức độ rủi ro chấp nhận. Một chỉ số Sharpe thấp cho thấy danh mục chưa cân đối giữa lợi nhuận và rủi ro.

Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Biểu đồ cơ cấu rủi ro | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.risk |
| Danh sách CP theo rủi ro | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.stocks |
| Hệ số Beta | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.betRatio |
| Chỉ số Sharpe | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.sharpeRatio |
3.2. Định giá và các chỉ số tài chính cơ bản
Phần này giúp bạn hiểu rõ danh mục của mình đang được định giá như thế nào so với giá trị nội tại và mức độ hấp dẫn của nó.
3.2.1. Giá trị nội tại & Biên an toàn:
- Giá trị nội tại danh mục: Ước tính giá trị thực của danh mục dựa trên phân tích cơ bản.
- Biên an toàn: Khoảng cách giữa giá trị thị trường hiện tại và giá trị nội tại, cho biết mức độ an toàn của danh mục.
- Vùng giá hấp dẫn (xanh lá): Danh mục đang được định giá thấp hơn giá trị nội tại, có tiềm năng tăng giá.
- Mức định giá ± 20% (vàng): Danh mục đang ở mức định giá hợp lý, trong biên độ ±20% so với giá trị nội tại.
- Vùng giá cao (đỏ): Danh mục đang được định giá cao hơn đáng kể so với giá trị nội tại, có thể tiềm ẩn rủi ro giảm giá.

Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Biểu đồ giá trị nội tại | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data |
3.2.2. Tỷ suất cổ tức
Biểu đồ cột so sánh tỷ suất cổ tức trung bình của danh mục bạn với tỷ suất cổ tức trung bình của thị trường (min 25%, max 25%). Điều này giúp bạn đánh giá tiềm năng thu nhập từ cổ tức của danh mục đầu tư. Một danh mục có tỷ suất cổ tức cao hơn có thể phù hợp với những nhà đầu tư ưu tiên dòng tiền thụ động.

Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Biểu đồ cổ tức | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.dividend |
3.2.3. Chỉ số P/E & P/B
- Chỉ số P/E: Đồng hồ đo P/E so sánh tỷ lệ P/E trung bình của danh mục với thị trường. P/E cao thường chỉ ra kỳ vọng tăng trưởng cao hoặc định giá đắt hơn, trong khi P/E thấp có thể gợi ý định giá hấp dẫn hơn hoặc tiềm năng tăng trưởng thấp hơn.
- Chỉ số P/B: Đồng hồ đo P/B so sánh tỷ lệ P/B trung bình của danh mục với thị trường. P/B thường được sử dụng để đánh giá giá trị cổ phiếu dựa trên tài sản ròng của doanh nghiệp.

Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Đồng hồ P/E | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.peRatio |
| Đồng hồ P/B | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.pbRatio |
3.2.4. Dự báo doanh thu & lợi nhuận
Biểu đồ cột so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trung bình (bình quân 3 năm) của danh mục bạn đang nắm giữ so với thị trường chung. Điều này giúp bạn đánh giá tiềm năng tăng trưởng của các cổ phiếu trong danh mục.

Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Biểu đồ tăng trưởng | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.growth |
3.2.5. ROE
Thước đo hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Đồng hồ đo ROE so sánh chỉ số ROE trung bình của danh mục với thị trường. ROE cao hơn thường cho thấy doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.

Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Đồng hồ ROE | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data.roeRatio |
4. Thống kê & lịch sử giao dịch
Bạn có thể chuyển đổi giữa các tab Tổng quan, Thống kê, Nhật ký đầu tư, và Nhật ký giao dịch tiền để xem thông tin chi tiết:
4.1. Thống kê
Tab "Thống kê" tổng hợp các chỉ số hiệu quả đầu tư quan trọng và phân tích chi tiết theo từng cổ phiếu, giúp bạn đánh giá tổng thể chiến lược và các quyết định của mình.
- Giao dịch đã thực hiện: Tổng số lệnh mua/bán đã hoàn tất.
- Tổng lợi nhuận: Tổng mức lãi/lỗ của danh mục.
- Lợi nhuận từ đầu năm: Hiệu suất danh mục từ đầu năm đến hiện tại.
- Lợi nhuận 1 năm gần nhất: Hiệu suất danh mục trong 12 tháng gần nhất.
- Tỷ lệ giao dịch có lãi: Tỷ lệ % số giao dịch có lãi trên tổng số giao dịch đã thực hiện (bao gồm cả danh mục hiện tại nắm giữ)
- Trung bình 1 giao dịch lãi: Tỷ lệ % lãi trung bình của các giao dịch có lãi (bao gồm lãi đã thực hiện và lãi chưa thực hiện)
- Trung bình 1 giao dịch lỗ: Tỷ lệ % lãi trung bình của các giao dịch có lãi (bao gồm lãi đã thực hiện và lãi chưa thực hiện)
- Thời gian nắm giữ TB 1 giao dịch: Thời gian nắm giữ trung bình của các giao dịch mua bán đã thực hiện

Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Chỉ số thống kê tổng hợp | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data |
| Bảng hiệu quả theo cổ phiếu | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data |
4.2. Nhật ký đầu tư & Nhật ký giao dịch tiền
4.2.1. Nhật ký đầu tư
Đây là nơi bạn có thể xem lại các giao dịch mua/bán cổ phiếu và các sự kiện khác như nhận cổ tức, được sắp xếp theo dòng thời gian.
- Bộ lọc thời gian và mã cổ phiếu: Bạn có thể dễ dàng lọc theo khung thời gian, mã cổ phiếu cụ thể hoặc Loại giao dịch để tìm kiếm thông tin mong muốn.
- Chi tiết sự kiện: Mỗi sự kiện sẽ hiển thị các thông tin cơ bản như:
- Ngày: Thời gian diễn ra sự kiện.
- Loại giao dịch: MUA, BÁN, Trả cổ tức, v.v.
- Mã cổ phiếu: Mã chứng khoán liên quan (nếu có).
- Khối lượng: Số lượng cổ phiếu.
- Giá thực hiện: Giá mua/bán thực tế.
- Phí/thuế giao dịch: Các chi phí liên quan đến giao dịch.
- Số tiền bỏ ra/thu về: Tổng số tiền đã chi hoặc nhận được.
- Lợi nhuận thu về: Mức lãi/lỗ của giao dịch đã đóng.
- Xem chi tiết: Tùy chọn để xem thêm thông tin cụ thể về từng giao dịch.

Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Bảng nhật ký đầu tư | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả request body và data |
4.2.2. Nhật ký giao dịch tiền
Ghi lại tất cả các luân chuyển dòng tiền trong tài khoản chứng khoán của bạn, bao gồm các khoản nạp/rút, phí giao dịch, nhận cổ tức tiền mặt, lãi suất margin (nếu có), v.v.
- Bộ lọc tương tự ở Nhật ký đầu tư: Bạn có thể sử dụng các bộ lọc theo khung thời gian, mã cổ phiếu và Giao dịch để tìm kiếm các khoản mục tiền cụ thể.
- Chi tiết dòng tiền: Bảng nhật ký sẽ hiển thị các thông tin:
- Ngày giao dịch: Ngày phát sinh giao dịch tiền.
- Loại giao dịch: Mô tả chi tiết về loại hình giao dịch (ví dụ: Trừ phí mua cổ phiếu, Mua cổ phiếu, Trả phí lưu ký, Lãi suất nhận được, Trừ thuế nhận cổ tức, Nhận cổ tức, Trừ phí bán cổ phiếu, Bán cổ phiếu).
- Mã cổ phiếu: Mã chứng khoán liên quan (nếu có).
- Phát sinh tăng/giảm: Giá trị tiền mặt tăng (màu xanh) hoặc giảm (màu đỏ) trong tài khoản.

Hướng dẫn tích hợp API
| Phần tử | API | Mô tả |
|---|---|---|
| Bảng nhật ký tiền | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả request body và data |
| Bộ lọc loại giao dịch | Xem chi tiết API | Xem bảng mô tả data |
Portfolio Integration không chỉ là một công cụ theo dõi đơn thuần, mà là một trợ lý đắc lực giúp bạn kiểm soát hoàn toàn danh mục đầu tư của mình. Với khả năng tích hợp dữ liệu từ công ty chứng khoán, cung cấp cái nhìn tổng quan đến chi tiết về hiệu quả, định giá, rủi ro và dòng tiền, Simplize giúp bạn đưa ra các quyết định đầu tư thông minh và tự tin hơn!